(Top Banner Ad)
screening test
B1
noun B1 Y học, Giáo dục, Quản lý nhân sự

screening test

UK: /ˈskriːnɪŋ test/ • US: /ˈskriːnɪŋ test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sàng lọc bài kiểm tra sàng lọc thử nghiệm sàng lọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary test to identify individuals likely to have a particular disease or condition, or to be suitable for a specific role or program.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra sơ bộ để xác định những cá nhân có khả năng mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể, hoặc phù hợp với một vai trò hoặc chương trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducts a screening test for all new employees to assess their skills."

    "Công ty thực hiện một bài kiểm tra sàng lọc cho tất cả nhân viên mới để đánh giá kỹ năng của họ."

  • "All newborns receive a screening test for genetic disorders."

    "Tất cả trẻ sơ sinh đều được kiểm tra sàng lọc các rối loạn di truyền."

  • "The company used a personality screening test to identify suitable candidates for the leadership role."

    "Công ty đã sử dụng bài kiểm tra sàng lọc tính cách để xác định các ứng viên phù hợp cho vai trò lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen màn hình, tấm chắn; lưới lọc
Verb screen chiếu (phim); che chắn; sàng lọc, kiểm tra
Noun screening sự sàng lọc, sự kiểm tra; buổi chiếu phim
Adjective screening dùng để sàng lọc, kiểm tra (ví dụ: a screening process)
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm; sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm; xét nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm
Noun retest kiểm tra lại, thi lại
Verb retest kiểm tra lại, thi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

medical examination (khám bệnh)aptitude test (bài kiểm tra năng lực)

Subject Area

Y học, Giáo dục, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skermuz
Latin
testum
Old French
escren
Old French
test
Middle English
screen
Middle English
test
English
screening
English
screening test

Nguồn gốc của 'Screen' (Sàng lọc)

Từ 'screen' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'tấm chắn' hoặc 'che đậy'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'escren' (tấm chắn lửa). Trong tiếng Anh Trung cổ, nó là 'screen' chỉ tấm ngăn hoặc cái rây. Dần dần, nghĩa động từ của 'screen' xuất hiện, có nghĩa là 'rây, lọc' các vật không mong muốn. Trong y học và xã hội hiện đại, 'screening' trở thành việc 'sàng lọc' để tìm ra hoặc loại trừ những cá nhân, bệnh tật, hoặc vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc của 'Test' (Kiểm tra)

Từ 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum', nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'chén nung' mà thợ kim loại dùng để thử độ tinh khiết của kim loại quý. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng trong tiếng Pháp cổ thành 'test' với nghĩa 'sự thử nghiệm' hay 'kiểm tra'. Trong tiếng Anh, 'test' được dùng để chỉ một cuộc kiểm tra, một sự đánh giá chất lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó. 'Screening test' là một cụm từ ghép hiện đại kết hợp hai ý nghĩa này thành 'kiểm tra sàng lọc'.

Usage Note

"Screening test" thường được sử dụng để chỉ các bài kiểm tra đơn giản, nhanh chóng và ít tốn kém, được thực hiện trên diện rộng nhằm phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Nó khác với các bài kiểm tra chẩn đoán (diagnostic tests), vốn chuyên sâu và được thực hiện khi có nghi ngờ về một vấn đề cụ thể.

Prepositions

for in

Sử dụng "screening test for" để chỉ mục đích của bài kiểm tra (ví dụ: screening test for cancer). Sử dụng "screening test in" để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh bài kiểm tra được thực hiện (ví dụ: screening test in schools).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screening test
  • routine routine screening test
    (xét nghiệm sàng lọc định kỳ)
  • mandatory mandatory screening test
    (xét nghiệm sàng lọc bắt buộc)
  • effective effective screening test
    (xét nghiệm sàng lọc hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive screening test
    (xét nghiệm sàng lọc toàn diện)
  • positive positive screening test
    (kết quả xét nghiệm sàng lọc dương tính)
  • negative negative screening test
    (kết quả xét nghiệm sàng lọc âm tính)
  • genetic genetic screening test
    (xét nghiệm sàng lọc gen)
Verb + screening test
  • undergo undergo a screening test
    (thực hiện/trải qua xét nghiệm sàng lọc)
  • take take a screening test
    (làm/thực hiện xét nghiệm sàng lọc)
  • administer administer a screening test
    (tiến hành/thực hiện xét nghiệm sàng lọc (bởi người có chuyên môn))
  • order order a screening test
    (chỉ định xét nghiệm sàng lọc)
  • develop develop a screening test
    (phát triển một phương pháp xét nghiệm sàng lọc)
  • perform perform a screening test
    (thực hiện xét nghiệm sàng lọc)
Noun + screening test
  • cancer cancer screening test
    (xét nghiệm sàng lọc ung thư)
  • drug drug screening test
    (xét nghiệm sàng lọc ma túy/chất cấm)
  • health health screening test
    (xét nghiệm sàng lọc sức khỏe)
  • disease disease screening test
    (xét nghiệm sàng lọc bệnh)
  • prenatal prenatal screening test
    (xét nghiệm sàng lọc trước sinh)

Idioms

  • undergo a screening test

    thực hiện/trải qua một xét nghiệm sàng lọc

    "Patients are encouraged to undergo a routine screening test for early detection of diseases."

    (Bệnh nhân được khuyến khích thực hiện xét nghiệm sàng lọc định kỳ để phát hiện sớm bệnh.)

  • positive/negative screening test result

    kết quả xét nghiệm sàng lọc dương tính/âm tính

    "A positive screening test result means further diagnostic tests are often needed."

    (Kết quả xét nghiệm sàng lọc dương tính thường có nghĩa là cần thêm các xét nghiệm chẩn đoán khác.)

  • offer screening tests

    cung cấp các xét nghiệm sàng lọc

    "Many clinics offer free screening tests for certain communicable diseases."

    (Nhiều phòng khám cung cấp các xét nghiệm sàng lọc miễn phí cho một số bệnh truyền nhiễm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screening test

noun
Lật mặt

Một bài kiểm tra sơ bộ để xác định những cá nhân có khả năng mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể, hoặc phù hợp với một vai trò hoặc chương trình cụ thể.

"The company conducts a screening test for all new employees to assess their skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screening test".

Tầm quan trọng của Sàng lọc Y tế Dự phòng

Trong các nền văn hóa phương Tây và hệ thống y tế hiện đại, xét nghiệm sàng lọc (screening tests) đóng vai trò then chốt trong chăm sóc sức khỏe dự phòng. Chúng giúp phát hiện sớm các bệnh tiềm ẩn hoặc yếu tố nguy cơ trước khi các triệu chứng xuất hiện, cho phép can thiệp kịp thời và cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Ví dụ, sàng lọc ung thư vú, ung thư ruột kết, và xét nghiệm đường huyết định kỳ là những khuyến nghị tiêu chuẩn để duy trì sức khỏe cộng đồng.

Quyền riêng tư và Xét nghiệm Bắt buộc

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các xét nghiệm sàng lọc đôi khi cũng đặt ra vấn đề về quyền riêng tư và sự lựa chọn cá nhân. Ví dụ, xét nghiệm sàng lọc ma túy bắt buộc tại nơi làm việc hoặc xét nghiệm gen di truyền có thể gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý. Ở nhiều quốc gia, có những quy định nghiêm ngặt để cân bằng giữa lợi ích công cộng trong việc phát hiện rủi ro và quyền cá nhân trong việc từ chối hoặc quản lý thông tin sức khỏe của mình.