screening test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preliminary test to identify individuals likely to have a particular disease or condition, or to be suitable for a specific role or program.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra sơ bộ để xác định những cá nhân có khả năng mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể, hoặc phù hợp với một vai trò hoặc chương trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducts a screening test for all new employees to assess their skills."
"Công ty thực hiện một bài kiểm tra sàng lọc cho tất cả nhân viên mới để đánh giá kỹ năng của họ."
-
"All newborns receive a screening test for genetic disorders."
"Tất cả trẻ sơ sinh đều được kiểm tra sàng lọc các rối loạn di truyền."
-
"The company used a personality screening test to identify suitable candidates for the leadership role."
"Công ty đã sử dụng bài kiểm tra sàng lọc tính cách để xác định các ứng viên phù hợp cho vai trò lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screen | màn hình, tấm chắn; lưới lọc |
| Verb | screen | chiếu (phim); che chắn; sàng lọc, kiểm tra |
| Noun | screening | sự sàng lọc, sự kiểm tra; buổi chiếu phim |
| Adjective | screening | dùng để sàng lọc, kiểm tra (ví dụ: a screening process) |
| Noun | test | bài kiểm tra, xét nghiệm; sự thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm; xét nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, thiết bị kiểm tra |
| Adjective | tested | đã được kiểm tra, đã được thử nghiệm |
| Noun | retest | kiểm tra lại, thi lại |
| Verb | retest | kiểm tra lại, thi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Screening test" thường được sử dụng để chỉ các bài kiểm tra đơn giản, nhanh chóng và ít tốn kém, được thực hiện trên diện rộng nhằm phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Nó khác với các bài kiểm tra chẩn đoán (diagnostic tests), vốn chuyên sâu và được thực hiện khi có nghi ngờ về một vấn đề cụ thể.
Prepositions
Sử dụng "screening test for" để chỉ mục đích của bài kiểm tra (ví dụ: screening test for cancer). Sử dụng "screening test in" để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh bài kiểm tra được thực hiện (ví dụ: screening test in schools).
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine screening test (xét nghiệm sàng lọc định kỳ)
-
mandatory mandatory screening test (xét nghiệm sàng lọc bắt buộc)
-
effective effective screening test (xét nghiệm sàng lọc hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive screening test (xét nghiệm sàng lọc toàn diện)
-
positive positive screening test (kết quả xét nghiệm sàng lọc dương tính)
-
negative negative screening test (kết quả xét nghiệm sàng lọc âm tính)
-
genetic genetic screening test (xét nghiệm sàng lọc gen)
-
undergo undergo a screening test (thực hiện/trải qua xét nghiệm sàng lọc)
-
take take a screening test (làm/thực hiện xét nghiệm sàng lọc)
-
administer administer a screening test (tiến hành/thực hiện xét nghiệm sàng lọc (bởi người có chuyên môn))
-
order order a screening test (chỉ định xét nghiệm sàng lọc)
-
develop develop a screening test (phát triển một phương pháp xét nghiệm sàng lọc)
-
perform perform a screening test (thực hiện xét nghiệm sàng lọc)
-
cancer cancer screening test (xét nghiệm sàng lọc ung thư)
-
drug drug screening test (xét nghiệm sàng lọc ma túy/chất cấm)
-
health health screening test (xét nghiệm sàng lọc sức khỏe)
-
disease disease screening test (xét nghiệm sàng lọc bệnh)
-
prenatal prenatal screening test (xét nghiệm sàng lọc trước sinh)
Idioms
-
undergo a screening test
thực hiện/trải qua một xét nghiệm sàng lọc
"Patients are encouraged to undergo a routine screening test for early detection of diseases."
(Bệnh nhân được khuyến khích thực hiện xét nghiệm sàng lọc định kỳ để phát hiện sớm bệnh.)
-
positive/negative screening test result
kết quả xét nghiệm sàng lọc dương tính/âm tính
"A positive screening test result means further diagnostic tests are often needed."
(Kết quả xét nghiệm sàng lọc dương tính thường có nghĩa là cần thêm các xét nghiệm chẩn đoán khác.)
-
offer screening tests
cung cấp các xét nghiệm sàng lọc
"Many clinics offer free screening tests for certain communicable diseases."
(Nhiều phòng khám cung cấp các xét nghiệm sàng lọc miễn phí cho một số bệnh truyền nhiễm nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screening test
nounMột bài kiểm tra sơ bộ để xác định những cá nhân có khả năng mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể, hoặc phù hợp với một vai trò hoặc chương trình cụ thể.
"The company conducts a screening test for all new employees to assess their skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screening test".
