(Top Banner Ad)
prograde motion
C1
Noun C1 Astronomy

prograde motion

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động thuận hành chuyển động cùng chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The orbital or rotational motion of an object in the same direction as the primary object it orbits or rotates around. In the Solar System, this usually means in the same direction as the Sun's rotation.

Vietnamese Meaning

Chuyển động quỹ đạo hoặc chuyển động quay của một vật thể theo cùng hướng với vật thể chính mà nó quay quanh. Trong Hệ Mặt Trời, điều này thường có nghĩa là cùng hướng với sự quay của Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most planets in our solar system exhibit prograde motion around the Sun."

    "Hầu hết các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta thể hiện chuyển động thuận hành quanh Mặt Trời."

  • "The Earth's prograde motion results in the apparent eastward movement of stars over the course of a night."

    "Chuyển động thuận hành của Trái Đất dẫn đến sự di chuyển rõ ràng về phía đông của các ngôi sao trong suốt một đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prograde thuận chiều, thuận hành
Adjective retrograde nghịch chiều, nghịch hành (từ trái nghĩa phổ biến)
Noun motion chuyển động, sự di chuyển
Verb move di chuyển, cử động, chuyển động
Adjective motionless bất động, không chuyển động

Antonyms

Related Words

Subject Area

Astronomy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
gradi
Latin
progradus
English
prograde
Latin
movere
Latin
motio
Old French
motion
English
motion

Nguồn gốc 'Prograde'

Từ 'prograde' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Pro-' có nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'thuận', còn 'gradi' có nghĩa là 'bước đi'. Vì vậy, 'prograde' ban đầu chỉ sự 'đi về phía trước', mô tả chính xác chuyển động theo hướng thông thường của các thiên thể trong vũ trụ.

Nguồn gốc 'Motion'

Từ 'motion' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ động từ 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. Sau đó, nó trở thành 'motio' (sự di chuyển) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó đơn giản có nghĩa là sự di chuyển hoặc hành động di chuyển.

Usage Note

Thuật ngữ 'prograde' thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả chuyển động của các hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh, hoặc các thiên thể khác. Nó đối lập với 'retrograde motion' (chuyển động nghịch hành). Sự khác biệt giữa hai loại chuyển động này có thể cung cấp thông tin về nguồn gốc và sự hình thành của các thiên thể.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', 'prograde motion' chỉ hướng của chuyển động so với một vật thể khác hoặc một hệ quy chiếu. Ví dụ: 'The moon's prograde motion in its orbit around the planet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prograde motion
  • exhibit exhibit prograde motion
    (thể hiện chuyển động thuận chiều)
  • undergo undergo prograde motion
    (trải qua chuyển động thuận chiều)
  • display display prograde motion
    (hiển thị chuyển động thuận chiều)
  • maintain maintain prograde motion
    (duy trì chuyển động thuận chiều)
Adjective + prograde motion
  • normal normal prograde motion
    (chuyển động thuận chiều bình thường)
  • apparent apparent prograde motion
    (chuyển động thuận chiều biểu kiến (nhìn thấy được))
  • direct direct prograde motion
    (chuyển động thuận chiều trực tiếp)

Idioms

  • in prograde motion

    trong chuyển động thuận chiều

    "The planet is currently in prograde motion relative to the stars."

    (Hành tinh này hiện đang trong chuyển động thuận chiều so với các ngôi sao.)

  • to be in prograde motion

    đang chuyển động thuận chiều

    "Most celestial bodies are observed to be in prograde motion."

    (Hầu hết các thiên thể được quan sát là đang chuyển động thuận chiều.)

  • prograde motion of a satellite

    chuyển động thuận chiều của một vệ tinh

    "Scientists study the prograde motion of Jupiter's moons."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động thuận chiều của các mặt trăng Sao Mộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prograde motion

Noun
Lật mặt

Chuyển động quỹ đạo hoặc chuyển động quay của một vật thể theo cùng hướng với vật thể chính mà nó quay quanh. Trong Hệ Mặt Trời, điều này thường có nghĩa là cùng hướng với sự quay của Mặt Trời.

"Most planets in our solar system exhibit prograde motion around the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planet moved prograde, predictably, across the night sky.
Hành tinh di chuyển theo hướng thuận, một cách có thể đoán trước, trên bầu trời đêm.
Phủ định
The satellite didn't orbit prograde consistently around the planet.
Vệ tinh không quay quanh hành tinh theo hướng thuận một cách nhất quán.
Nghi vấn
Did the comet move prograde noticeably during the observation period?
Sao chổi có di chuyển theo hướng thuận một cách đáng chú ý trong thời gian quan sát không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Astronomers used to think all planets moved in prograde motion.
Các nhà thiên văn học từng nghĩ rằng tất cả các hành tinh đều di chuyển theo chuyển động thuận.
Phủ định
Ancient observers didn't use to understand retrograde motion, as they only focused on prograde movement.
Các nhà quan sát cổ đại đã không hiểu chuyển động nghịch, vì họ chỉ tập trung vào chuyển động thuận.
Nghi vấn
Did scientists use to believe that prograde was the only type of planetary motion?
Các nhà khoa học đã từng tin rằng chuyển động thuận là loại chuyển động hành tinh duy nhất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prograde motion".

Ý nghĩa trong Thiên văn học

Trong thiên văn học, 'prograde motion' (chuyển động thuận chiều) mô tả sự di chuyển của một thiên thể theo cùng hướng quay của thiên thể trung tâm (ví dụ: các hành tinh quay quanh Mặt Trời theo chiều thuận). Việc nhận biết và hiểu rõ chuyển động thuận chiều, cùng với chuyển động nghịch chiều (retrograde motion), là nền tảng để con người xây dựng mô hình hệ mặt trời chính xác, từ mô hình địa tâm đến mô hình nhật tâm, đánh dấu một bước tiến lớn trong sự hiểu biết của nhân loại về vũ trụ.

Sự Đều đặn của Tự nhiên

Khái niệm 'prograde motion' còn phản ánh một khía cạnh cơ bản của tự nhiên: sự đều đặn và có thể dự đoán được. Giống như hầu hết mọi thứ trong vũ trụ có xu hướng tuân theo một quy luật 'thuận chiều' chung, điều này gợi lên ý niệm về một trật tự cố hữu, giúp con người tìm kiếm sự ổn định và quy luật trong thế giới xung quanh mình.