prograde motion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The orbital or rotational motion of an object in the same direction as the primary object it orbits or rotates around. In the Solar System, this usually means in the same direction as the Sun's rotation.
Vietnamese Meaning
Chuyển động quỹ đạo hoặc chuyển động quay của một vật thể theo cùng hướng với vật thể chính mà nó quay quanh. Trong Hệ Mặt Trời, điều này thường có nghĩa là cùng hướng với sự quay của Mặt Trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most planets in our solar system exhibit prograde motion around the Sun."
"Hầu hết các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta thể hiện chuyển động thuận hành quanh Mặt Trời."
-
"The Earth's prograde motion results in the apparent eastward movement of stars over the course of a night."
"Chuyển động thuận hành của Trái Đất dẫn đến sự di chuyển rõ ràng về phía đông của các ngôi sao trong suốt một đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prograde | thuận chiều, thuận hành |
| Adjective | retrograde | nghịch chiều, nghịch hành (từ trái nghĩa phổ biến) |
| Noun | motion | chuyển động, sự di chuyển |
| Verb | move | di chuyển, cử động, chuyển động |
| Adjective | motionless | bất động, không chuyển động |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'prograde' thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả chuyển động của các hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh, hoặc các thiên thể khác. Nó đối lập với 'retrograde motion' (chuyển động nghịch hành). Sự khác biệt giữa hai loại chuyển động này có thể cung cấp thông tin về nguồn gốc và sự hình thành của các thiên thể.
Prepositions
Khi dùng với 'in', 'prograde motion' chỉ hướng của chuyển động so với một vật thể khác hoặc một hệ quy chiếu. Ví dụ: 'The moon's prograde motion in its orbit around the planet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhibit exhibit prograde motion (thể hiện chuyển động thuận chiều)
-
undergo undergo prograde motion (trải qua chuyển động thuận chiều)
-
display display prograde motion (hiển thị chuyển động thuận chiều)
-
maintain maintain prograde motion (duy trì chuyển động thuận chiều)
-
normal normal prograde motion (chuyển động thuận chiều bình thường)
-
apparent apparent prograde motion (chuyển động thuận chiều biểu kiến (nhìn thấy được))
-
direct direct prograde motion (chuyển động thuận chiều trực tiếp)
Idioms
-
in prograde motion
trong chuyển động thuận chiều
"The planet is currently in prograde motion relative to the stars."
(Hành tinh này hiện đang trong chuyển động thuận chiều so với các ngôi sao.)
-
to be in prograde motion
đang chuyển động thuận chiều
"Most celestial bodies are observed to be in prograde motion."
(Hầu hết các thiên thể được quan sát là đang chuyển động thuận chiều.)
-
prograde motion of a satellite
chuyển động thuận chiều của một vệ tinh
"Scientists study the prograde motion of Jupiter's moons."
(Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động thuận chiều của các mặt trăng Sao Mộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prograde motion
NounChuyển động quỹ đạo hoặc chuyển động quay của một vật thể theo cùng hướng với vật thể chính mà nó quay quanh. Trong Hệ Mặt Trời, điều này thường có nghĩa là cùng hướng với sự quay của Mặt Trời.
"Most planets in our solar system exhibit prograde motion around the Sun."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The planet moved prograde, predictably, across the night sky. |
Hành tinh di chuyển theo hướng thuận, một cách có thể đoán trước, trên bầu trời đêm. |
| Phủ định | The satellite didn't orbit prograde consistently around the planet. |
Vệ tinh không quay quanh hành tinh theo hướng thuận một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | Did the comet move prograde noticeably during the observation period? |
Sao chổi có di chuyển theo hướng thuận một cách đáng chú ý trong thời gian quan sát không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Astronomers used to think all planets moved in prograde motion. |
Các nhà thiên văn học từng nghĩ rằng tất cả các hành tinh đều di chuyển theo chuyển động thuận. |
| Phủ định | Ancient observers didn't use to understand retrograde motion, as they only focused on prograde movement. |
Các nhà quan sát cổ đại đã không hiểu chuyển động nghịch, vì họ chỉ tập trung vào chuyển động thuận. |
| Nghi vấn | Did scientists use to believe that prograde was the only type of planetary motion? |
Các nhà khoa học đã từng tin rằng chuyển động thuận là loại chuyển động hành tinh duy nhất phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prograde motion".
