motion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình di chuyển; sự thay đổi vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth is in constant motion around the sun."
"Trái Đất liên tục di chuyển quanh Mặt Trời."
-
"The security guard motioned us forward."
"Người bảo vệ ra hiệu cho chúng tôi tiến lên."
-
"The constant motion of the waves was mesmerizing."
"Sự chuyển động không ngừng của sóng biển thật quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motion | Sự chuyển động |
| Verb | move | Di chuyển |
| Adjective | motionless | Bất động |
| Adverb | motionally | Một cách cảm động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'motion' chỉ sự di chuyển nói chung. Nó có thể đề cập đến sự di chuyển của một vật thể, một người, hoặc thậm chí là một ý tưởng. Nó thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi về vị trí hoặc trạng thái. Trong vật lý, 'motion' là một khái niệm cơ bản để mô tả sự thay đổi vị trí theo thời gian. Trong chính trị và luật pháp, 'motion' là một đề xuất chính thức được đưa ra để thảo luận và bỏ phiếu.
Prepositions
in motion: đang di chuyển, vào trạng thái di chuyển. Ví dụ: The car was in motion. into motion: bắt đầu di chuyển, đưa vào trạng thái di chuyển. Ví dụ: He put the plan into motion. of motion: liên quan đến sự di chuyển. Ví dụ: Laws of motion.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid motion (chuyển động nhanh)
-
slow motion (chuyển động chậm)
-
circular motion (chuyển động tròn)
-
detect motion (phát hiện chuyển động)
-
control motion (kiểm soát chuyển động)
-
observe motion (quan sát chuyển động)
-
blur of motion (vệt mờ do chuyển động)
-
sensor motion sensor (cảm biến chuyển động)
-
picture motion picture (phim điện ảnh)
Idioms
-
go through the motions
làm chiếu lệ, làm cho có
"He's just going through the motions at work; he doesn't really care anymore."
(Anh ta chỉ làm việc cho có thôi; anh ta không còn quan tâm nữa.)
-
set in motion
khởi xướng, bắt đầu
"The investigation was set in motion by an anonymous phone call."
(Cuộc điều tra được khởi xướng bởi một cuộc gọi nặc danh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motion
danh từHành động hoặc quá trình di chuyển; sự thay đổi vị trí.
"The Earth is in constant motion around the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motion".
