(Top Banner Ad)
academic program
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic program

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈprəʊɡræm/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình học thuật chương trình đào tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or schedule of activities, procedures, etc., especially one designed to provide access to or training in a particular profession, activity, or skill.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc lịch trình các hoạt động, thủ tục, v.v., đặc biệt là một kế hoạch được thiết kế để cung cấp quyền truy cập hoặc đào tạo về một nghề nghiệp, hoạt động hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a wide range of academic programs, including engineering, business, and arts."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình học thuật, bao gồm kỹ thuật, kinh doanh và nghệ thuật."

  • "She enrolled in an academic program in computer science."

    "Cô ấy đăng ký vào một chương trình học thuật về khoa học máy tính."

  • "The academic program is designed to prepare students for a career in research."

    "Chương trình học thuật được thiết kế để chuẩn bị cho sinh viên một sự nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Noun academic học giả, người làm công tác giảng dạy/nghiên cứu ở đại học
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Noun academy học viện
Adverb academically về mặt học thuật
Verb program lập trình, lên chương trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Akadēmeia)
academic
Latin (academicus)
academic
French (académique)
academic
Greek (programma)
program
Late Latin (programma)
program
French (programme)
program
English
academic program

Nguồn gốc từ 'Academic'

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình vào khoảng năm 387 TCN. Vì vậy, ban đầu, 'academic' có nghĩa là 'liên quan đến học viện của Plato', và dần dần mang ý nghĩa rộng hơn là 'liên quan đến giáo dục và học tập bậc cao'.

Nguồn gốc từ 'Program'

Từ 'program' (chương trình) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'programma', có nghĩa là 'một thông báo viết công khai'. Nó được ghép từ 'pro-' (trước) và 'graphein' (viết). Vì vậy, 'program' ban đầu có nghĩa là một thứ gì đó được 'viết ra trước' khi sự kiện diễn ra, như một kế hoạch hay lịch trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc sau đại học để chỉ một khóa học có cấu trúc hoặc một loạt các khóa học được thiết kế để dẫn đến một bằng cấp, chứng chỉ hoặc kỹ năng cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất học thuật và có cấu trúc của chương trình. Khác với 'course' có thể chỉ một môn học đơn lẻ, 'academic program' mang ý nghĩa một lộ trình học tập hoàn chỉnh và bài bản hơn.

Prepositions

in at of

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn (in an academic program in engineering). ‘At’ dùng để chỉ tên trường (at an academic program at Harvard). 'Of' dùng để chỉ một phần của cái gì đó (an academic program of study).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + academic program
  • rigorous academic program
    (chương trình học thuật nghiêm ngặt, khắt khe)
  • prestigious academic program
    (chương trình học thuật danh giá)
  • interdisciplinary academic program
    (chương trình học thuật liên ngành)
  • undergraduate/graduate academic program
    (chương trình học thuật bậc đại học/sau đại học)
Verb + academic program
  • enroll in an academic program
    (đăng ký tham gia một chương trình học thuật)
  • complete an academic program
    (hoàn thành một chương trình học thuật)
  • design an academic program
    (thiết kế một chương trình học thuật)
  • offer an academic program
    (cung cấp một chương trình học thuật)
Noun + of an academic program
  • director of an academic program
    (giám đốc chương trình học thuật)
  • requirements of an academic program
    (các yêu cầu của một chương trình học thuật)
  • curriculum of an academic program
    (chương trình giảng dạy của một chương trình học thuật)

Idioms

  • go through the rigors of an academic program

    Trải qua những khó khăn, thử thách và sự khắc nghiệt của một chương trình học.

    "To become a doctor, you have to go through the rigors of a very demanding academic program."

    (Để trở thành bác sĩ, bạn phải trải qua những thử thách khắc nghiệt của một chương trình học thuật rất đòi hỏi.)

  • an academic program that is not for the faint of heart

    Một chương trình học rất khó, đòi hỏi nhiều nỗ lực và không dành cho những người dễ nản lòng (yếu tim).

    "With 20 hours of homework per week, this engineering academic program is not for the faint of heart."

    (Với 20 giờ làm bài tập mỗi tuần, chương trình học thuật kỹ thuật này không dành cho những người yếu tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic program

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc lịch trình các hoạt động, thủ tục, v.v., đặc biệt là một kế hoạch được thiết kế để cung cấp quyền truy cập hoặc đào tạo về một nghề nghiệp, hoạt động hoặc kỹ năng cụ thể.

"The university offers a wide range of academic programs, including engineering, business, and arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is enrolled in a challenging academic program.
Cô ấy đang theo học một chương trình học thuật đầy thử thách.
Phủ định
They do not offer that academic program this year.
Họ không cung cấp chương trình học thuật đó trong năm nay.
Nghi vấn
Is this academic program suitable for international students?
Chương trình học thuật này có phù hợp với sinh viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic program".

Chuyên ngành chính (Major) và chuyên ngành phụ (Minor)

Ở nhiều trường đại học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sinh viên có thể chọn một 'major' (ngành học chính) và một 'minor' (ngành học phụ). Điều này cho phép sinh viên vừa đào sâu vào lĩnh vực mình yêu thích, vừa có thể khám phá một lĩnh vực khác. Ví dụ, một sinh viên có thể học chuyên ngành chính là Kinh tế và chuyên ngành phụ là Lịch sử nghệ thuật. Điều này tạo ra sự linh hoạt và nền tảng kiến thức rộng hơn.

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts Education)

Nhiều chương trình học thuật ở phương Tây được xây dựng trên triết lý 'giáo dục khai phóng'. Thay vì chỉ tập trung vào một chuyên ngành hẹp, các chương trình này yêu cầu sinh viên phải học các môn học đa dạng từ khoa học tự nhiên, khoa học xã hội đến nhân văn và nghệ thuật. Mục tiêu là để phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng giao tiếp, chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với nhiều thử thách khác nhau trong cuộc sống và sự nghiệp.