(Top Banner Ad)
degree program
B2
noun B2 Giáo dục

degree program

UK: /dɪˈɡriː ˈprəʊ.ɡræm/ • US: /dɪˈɡriː ˈproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình cấp bằng chương trình đào tạo đại học chương trình học đại học/cao đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of study at a college or university that leads to a degree.

Vietnamese Meaning

Một chương trình học tại một trường cao đẳng hoặc đại học dẫn đến một bằng cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is enrolled in a degree program in environmental science."

    "Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình cấp bằng về khoa học môi trường."

  • "The university offers a wide range of degree programs."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình cấp bằng."

  • "He completed his degree program in three years."

    "Anh ấy đã hoàn thành chương trình học của mình trong ba năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun degree Bằng cấp, học vị
Noun graduate Người tốt nghiệp
Verb graduate Tốt nghiệp
Noun graduation Lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp
Noun undergraduate Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Noun postgraduate Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học
Noun program Chương trình, kế hoạch
Verb program Lập trình, lên chương trình
Noun programmer Lập trình viên
Noun programming Sự lập trình, ngành lập trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (via degree)
gradus
Old French (via degree)
degré
Middle English (via degree)
degre
Ancient Greek (via program)
prógramma
Late Latin (via program)
programma
Modern English
degree program

Nguồn gốc 'Degree'

'Degree' (bằng cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước đi' hoặc 'cấp độ'. Qua tiếng Pháp cổ 'degré', nó mang ý nghĩa về một cấp bậc hoặc trình độ. Trong giáo dục, nó thể hiện một giai đoạn hoặc cấp độ học vấn đã hoàn thành.

Nguồn gốc 'Program'

'Program' (chương trình) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'prógramma', có nghĩa là 'một thông báo công khai được viết ra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn và tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa một kế hoạch hoặc chuỗi các sự kiện đã được sắp xếp, như một kế hoạch học tập.

Usage Note

Cụm từ 'degree program' thường được sử dụng để chỉ một chương trình học có cấu trúc, được thiết kế để sinh viên đạt được một bằng cấp cụ thể (ví dụ: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ). Nó khác với 'course' (khóa học) là một đơn vị học thuật nhỏ hơn, hoặc 'major' (chuyên ngành) là lĩnh vực học tập chính trong một chương trình.

Prepositions

in at on

- 'in' dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (e.g., 'a degree program in computer science').
- 'at' dùng để chỉ trường đại học hoặc cao đẳng nơi chương trình được cung cấp (e.g., 'a degree program at Harvard').
- 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh khía cạnh cụ thể của chương trình (e.g., 'a degree program on sustainable development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degree program
  • bachelor's bachelor's degree program
    (chương trình cử nhân)
  • master's master's degree program
    (chương trình thạc sĩ)
  • doctoral doctoral degree program
    (chương trình tiến sĩ)
  • academic academic degree program
    (chương trình cấp bằng học thuật)
  • full-time full-time degree program
    (chương trình cấp bằng toàn thời gian)
  • online online degree program
    (chương trình cấp bằng trực tuyến)
  • accredited accredited degree program
    (chương trình cấp bằng được công nhận)
Verb + degree program
  • pursue pursue a degree program
    (theo đuổi một chương trình cấp bằng)
  • enroll in enroll in a degree program
    (ghi danh vào một chương trình cấp bằng)
  • apply for apply for a degree program
    (nộp đơn xin vào một chương trình cấp bằng)
  • complete complete a degree program
    (hoàn thành một chương trình cấp bằng)
  • offer offer a degree program
    (cung cấp (mở) một chương trình cấp bằng)
  • study study a degree program
    (học một chương trình cấp bằng)

Idioms

  • to pursue a degree program

    Theo đuổi một chương trình cấp bằng (bắt đầu và tiếp tục học)

    "Many students choose to pursue a degree program in a field they are passionate about."

    (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi một chương trình cấp bằng trong lĩnh vực mà họ đam mê.)

  • to enroll in a degree program

    Ghi danh vào một chương trình cấp bằng (chính thức đăng ký học)

    "She decided to enroll in an online degree program to balance work and study."

    (Cô ấy quyết định ghi danh vào một chương trình cấp bằng trực tuyến để cân bằng giữa công việc và học tập.)

  • to complete a degree program

    Hoàn thành một chương trình cấp bằng (học xong và tốt nghiệp)

    "After four years, he was proud to complete his engineering degree program."

    (Sau bốn năm, anh ấy tự hào khi hoàn thành chương trình cấp bằng kỹ sư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degree program

noun
Lật mặt

Một chương trình học tại một trường cao đẳng hoặc đại học dẫn đến một bằng cấp.

"She is enrolled in a degree program in environmental science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been attending the degree program for four years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tham gia chương trình học này được bốn năm.
Phủ định
He won't have been enjoying the degree program if he continues to skip classes.
Anh ấy sẽ không thích thú với chương trình học nếu anh ấy tiếp tục trốn học.
Nghi vấn
Will you have been working on your degree program thesis all night when I arrive?
Bạn sẽ đã làm việc trên luận văn chương trình học của bạn cả đêm khi tôi đến chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently applying to a degree program in computer science.
Cô ấy hiện đang nộp đơn vào một chương trình cấp bằng về khoa học máy tính.
Phủ định
They are not offering a degree program in marine biology this semester.
Họ không cung cấp chương trình cấp bằng về sinh học biển trong học kỳ này.
Nghi vấn
Are you considering enrolling in a degree program abroad?
Bạn có đang cân nhắc việc đăng ký vào một chương trình cấp bằng ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degree program".

Giá trị của bằng cấp trong sự nghiệp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hoàn thành một chương trình cấp bằng (degree program) thường được coi là bước đệm quan trọng để có được công việc tốt, thăng tiến trong sự nghiệp và đạt được địa vị xã hội nhất định. Bằng cấp thể hiện kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết.

Chuyên môn hóa và tiêu chuẩn quốc tế

Các chương trình cấp bằng giúp sinh viên chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể, trang bị họ cho các ngành nghề chuyên môn. Nhiều bằng cấp có tiêu chuẩn và cấu trúc được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, tạo điều kiện cho việc công nhận bằng cấp quốc tế và di chuyển lao động.