(Top Banner Ad)
programme management (uk spelling)
C1
Danh từ C1 Quản lý dự án

programme management (uk spelling)

UK: /ˈprəʊɡræm ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈproʊɡræm ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chương trình quản trị chương trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of managing several related projects, often with the intention of improving an organization's performance.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý một số dự án có liên quan với nhau, thường với mục đích cải thiện hiệu suất của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective programme management is crucial for achieving strategic objectives."

    "Quản lý chương trình hiệu quả là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu chiến lược."

  • "The company implemented a new programme management office to oversee its major initiatives."

    "Công ty đã triển khai một văn phòng quản lý chương trình mới để giám sát các sáng kiến lớn của mình."

  • "Successful programme management requires strong leadership and communication skills."

    "Quản lý chương trình thành công đòi hỏi khả năng lãnh đạo và kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun programme chương trình, kế hoạch
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun mismanagement sự quản lý tồi, sự quản lý sai lầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
prógramma
La-tinh
programma
Pháp
programme
Anh
programme

Nguồn gốc của 'Programme Management'

Từ 'programme' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prógramma', có nghĩa là 'tuyên bố công khai, kế hoạch' thông qua tiếng Latinh và tiếng Pháp. Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus' (tay) và tiếng Pháp cổ 'maniement' (sự xử lý, điều khiển). Khi kết hợp, 'programme management' (quản lý chương trình) ra đời để chỉ một phương pháp có cấu trúc nhằm điều phối và quản lý một nhóm các dự án liên quan nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược lớn hơn của tổ chức.

Usage Note

“Programme management” khác với “project management”. Trong khi project management tập trung vào việc quản lý một dự án đơn lẻ, programme management quản lý một tập hợp các dự án liên quan (một “programme”) để đạt được các lợi ích chiến lược lớn hơn. Nó liên quan đến việc điều phối và giám sát các dự án này để đảm bảo chúng phù hợp với các mục tiêu tổng thể của tổ chức.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng được quản lý (ví dụ: 'programme management of IT infrastructure'). ‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi (ví dụ: 'programme management for business transformation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + programme management
  • effective effective programme management
    (quản lý chương trình hiệu quả)
  • successful successful programme management
    (quản lý chương trình thành công)
  • strategic strategic programme management
    (quản lý chương trình chiến lược)
  • robust robust programme management
    (quản lý chương trình vững chắc)
Verb + programme management
  • implement implement programme management
    (triển khai quản lý chương trình)
  • oversee oversee programme management
    (giám sát quản lý chương trình)
  • improve improve programme management
    (cải thiện quản lý chương trình)
Noun + programme management
  • programme management programme management framework
    (khuôn khổ quản lý chương trình)
  • programme management programme management office (PMO)
    (văn phòng quản lý chương trình (PMO))
  • programme management programme management methodology
    (phương pháp luận quản lý chương trình)

Idioms

  • implement programme management effectively

    triển khai quản lý chương trình một cách hiệu quả

    "To achieve our long-term goals, we need to implement programme management effectively."

    (Để đạt được các mục tiêu dài hạn của chúng tôi, chúng tôi cần triển khai quản lý chương trình một cách hiệu quả.)

  • strategic programme management

    quản lý chương trình chiến lược

    "Strategic programme management ensures alignment with the organisation's vision and objectives."

    (Quản lý chương trình chiến lược đảm bảo sự phù hợp với tầm nhìn và mục tiêu của tổ chức.)

  • programme management office (PMO)

    văn phòng quản lý chương trình (PMO)

    "The Programme Management Office provides guidance and support for all major programmes."

    (Văn phòng Quản lý Chương trình cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho tất cả các chương trình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programme management (uk spelling)

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý một số dự án có liên quan với nhau, thường với mục đích cải thiện hiệu suất của một tổ chức.

"Effective programme management is crucial for achieving strategic objectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programme management (uk spelling)".

Sự khác biệt và Tầm quan trọng

Quản lý chương trình (programme management) thường bị nhầm lẫn với quản lý dự án (project management). Tuy nhiên, quản lý dự án tập trung vào việc hoàn thành một dự án cụ thể với các mục tiêu đã định, trong khi quản lý chương trình giám sát một nhóm các dự án có liên quan để đạt được một mục tiêu chiến lược lớn hơn của tổ chức. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các sáng kiến phức tạp được thực hiện hiệu quả, mang lại lợi ích kinh doanh hoặc tổ chức dài hạn.

Chứng nhận chuyên nghiệp tại Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh và Châu Âu, 'programme management' là một lĩnh vực chuyên môn cao với các chứng nhận quốc tế được công nhận. Một trong những chứng nhận nổi bật là MSP® (Managing Successful Programmes), do AXELOS (cùng đơn vị cấp chứng chỉ PRINCE2® cho quản lý dự án) cung cấp. Chứng nhận này nhấn mạnh các nguyên tắc, chủ đề và quy trình cần thiết để quản lý thành công các chương trình phức tạp, phản ánh sự phát triển chuyên nghiệp của lĩnh vực này.