(Top Banner Ad)
programme
B1
noun B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

programme

UK: /ˈprəʊ.ɡræm/ • US: /ˈproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình kế hoạch dự án lịch trình lập trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan of activities or events that are intended to achieve a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện được dự định để đạt được một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a new programme to help unemployed people find work."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để giúp những người thất nghiệp tìm việc làm."

  • "The programme aims to reduce poverty in rural areas."

    "Chương trình nhằm mục đích giảm nghèo ở khu vực nông thôn."

  • "I'm going to programme the robot to clean the house."

    "Tôi sẽ lập trình cho robot để dọn dẹp nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun programme Chương trình; lịch trình; kế hoạch
Verb programme Lên chương trình; lập trình; sắp xếp theo kế hoạch
Noun programmer Lập trình viên; người lên kế hoạch
Noun programming Sự lập trình; việc lên chương trình; kỹ thuật lập trình
Adjective programmed Đã được lập trình; được thiết lập theo kế hoạch; tự động hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόγραμμα (prógramma)
Late Latin
programma
Old French
programme
English
programme

Hành trình của 'chương trình' từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'programme' (chương trình) có một hành trình lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu là 'prógramma', nó có nghĩa là 'một văn bản thông báo công khai' hoặc 'một điều gì đó được viết ra trước'. Qua tiếng Latinh và tiếng Pháp, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi về một kế hoạch, một chuỗi các sự kiện hoặc một lịch trình được sắp xếp.

Usage Note

Từ 'programme' thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch có cấu trúc và tổ chức, bao gồm các bước cụ thể để đạt được một mục tiêu. Nó có thể đề cập đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục đến chính trị. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'plan' và 'project' là 'programme' thường có quy mô lớn hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

on in for

Sử dụng 'on' khi nói về chủ đề của chương trình (ví dụ: a programme on climate change). Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia chương trình (ví dụ: to participate in a programme). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của chương trình (ví dụ: a programme for improving literacy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + programme
  • educational an educational programme
    (một chương trình giáo dục)
  • television a television programme
    (một chương trình truyền hình)
  • ambitious an ambitious programme
    (một chương trình đầy tham vọng)
  • successful a successful programme
    (một chương trình thành công)
Verb + programme
  • launch launch a programme
    (khởi động một chương trình)
  • follow follow a programme
    (theo dõi một chương trình)
  • develop develop a programme
    (phát triển một chương trình)
  • cancel cancel a programme
    (hủy bỏ một chương trình)
Programme + Noun/Prepositional Phrase
  • of reform a programme of reform
    (một chương trình cải cách)
  • of study a programme of study
    (một chương trình học)
  • of action a programme of action
    (một chương trình hành động)

Idioms

  • on the programme

    Có trong lịch trình, được lên kế hoạch, sắp diễn ra

    "The opening ceremony is on the programme for 9 AM tomorrow."

    (Lễ khai mạc có trong lịch trình vào 9 giờ sáng mai.)

  • off programme

    Không có trong lịch trình, ngoài kế hoạch, không chính thức

    "We had some discussions off programme after the main meeting."

    (Chúng tôi đã có một số cuộc thảo luận ngoài lề sau cuộc họp chính.)

  • a programme of work/study/action

    Một kế hoạch hoặc chuỗi hoạt động/nghiên cứu/hành động chi tiết

    "The government announced a new programme of work to boost the economy."

    (Chính phủ đã công bố một chương trình hành động mới để thúc đẩy nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programme

noun
Lật mặt

Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện được dự định để đạt được một mục đích cụ thể.

"The government launched a new programme to help unemployed people find work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new TV programme is amazing!
Ồ, chương trình TV mới thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh, I don't think they will programme that software again.
Ồ, tôi không nghĩ họ sẽ lập trình phần mềm đó lại đâu.
Nghi vấn
Hey, is this programme any good?
Này, chương trình này có hay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They programme computers in their free time.
Họ lập trình máy tính vào thời gian rảnh.
Phủ định
She does not programme the robot to dance.
Cô ấy không lập trình cho con robot nhảy.
Nghi vấn
Do you programme in Python?
Bạn có lập trình bằng Python không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were programming the robot when the power went out.
Họ đang lập trình cho con robot thì bị cúp điện.
Phủ định
She wasn't programming all day; she took a long break.
Cô ấy đã không lập trình cả ngày; cô ấy đã nghỉ giải lao rất lâu.
Nghi vấn
Were you programming when I called?
Bạn có đang lập trình khi tôi gọi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been programming new software for the past six months.
Công ty đã và đang lập trình phần mềm mới trong sáu tháng qua.
Phủ định
They haven't been programming the robot efficiently lately.
Gần đây họ đã không lập trình robot một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has she been programming video games since she was a child?
Có phải cô ấy đã và đang lập trình trò chơi điện tử từ khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programme".

Chính tả 'Programme' và 'Program'

'Programme' là cách viết tiêu chuẩn trong tiếng Anh Anh (British English) và các quốc gia Khối thịnh vượng chung như Úc, Canada. Trong khi đó, 'program' (bỏ đuôi 'me') là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English), đặc biệt trong lĩnh vực máy tính. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này tùy theo ngữ cảnh hoặc đối tượng giao tiếp.

Vai trò của các Chương trình truyền hình/phát thanh

Tại Anh và nhiều nước phương Tây, các 'programme' truyền hình và phát thanh đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày, không chỉ giải trí mà còn cung cấp thông tin, giáo dục và định hình quan điểm xã hội. Các đài phát sóng công cộng như BBC nổi tiếng với chất lượng 'programme' đa dạng và uy tín.