progress route
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Progress route'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một lộ trình hoặc phương pháp được xác định hoặc lên kế hoạch để đạt được sự tiến bộ hoặc cải thiện.
Definition (English Meaning)
A defined or planned path or method for achieving advancement or improvement.
Ví dụ Thực tế với 'Progress route'
-
"The company established a clear progress route for employees to advance within the organization."
"Công ty đã thiết lập một lộ trình tiến bộ rõ ràng để nhân viên có thể thăng tiến trong tổ chức."
-
"Following the progress route outlined in the project plan ensured timely completion."
"Việc tuân theo lộ trình tiến độ được vạch ra trong kế hoạch dự án đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn."
-
"The student designed a personalized progress route to improve their grades in mathematics."
"Học sinh đã thiết kế một lộ trình tiến bộ cá nhân hóa để cải thiện điểm số môn toán."
Từ loại & Từ liên quan của 'Progress route'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: progress, route
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Progress route'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'progress route' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý dự án, phát triển sự nghiệp hoặc cải tiến quy trình. Nó nhấn mạnh một kế hoạch cụ thể và có mục tiêu để đạt được sự tiến bộ. So với các từ đồng nghĩa như 'development path' hoặc 'advancement plan,' 'progress route' có thể ngụ ý một cách tiếp cận trực tiếp và có cấu trúc hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Progress route to success' chỉ lộ trình dẫn đến thành công. 'Progress route for improvement' chỉ lộ trình để cải thiện. 'Progress route towards a goal' chỉ lộ trình hướng tới một mục tiêu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Progress route'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.