development path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course or series of actions leading to the advancement or growth of something.
Vietnamese Meaning
Một lộ trình hoặc chuỗi các hành động dẫn đến sự tiến bộ hoặc phát triển của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is on a development path to become a global leader in its industry."
"Công ty đang trên con đường phát triển để trở thành người dẫn đầu toàn cầu trong ngành của mình."
-
"The government is committed to supporting businesses along their development path."
"Chính phủ cam kết hỗ trợ các doanh nghiệp trên con đường phát triển của họ."
-
"Education is a key factor in determining an individual's development path."
"Giáo dục là một yếu tố quan trọng trong việc xác định con đường phát triển của một cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | Phát triển, khai triển, gây dựng |
| Noun | development | Sự phát triển, sự khai triển, sự xây dựng |
| Noun | developer | Nhà phát triển (bất động sản, phần mềm), người phát triển |
| Adjective | developing | Đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển) |
| Adjective | developed | Đã phát triển, phát triển hoàn chỉnh (ví dụ: các nước phát triển) |
| Noun | path | Con đường, lối đi, đường mòn |
| Noun | pathway | Lộ trình, con đường, lối đi (thường mang ý nghĩa một tuyến đường hoặc quy trình được định rõ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn hoặc bước cần thiết để đạt được một mục tiêu phát triển cụ thể. Nó có thể áp dụng cho sự phát triển cá nhân, sự phát triển của một công ty, một quốc gia hoặc thậm chí một dự án. Khác với 'career path' (lộ trình sự nghiệp) tập trung vào sự phát triển nghề nghiệp cá nhân, 'development path' có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của sự phát triển.
Prepositions
'on a development path' chỉ sự tập trung và tiến trình đang diễn ra. 'towards a development path' nhấn mạnh hướng đi và mục tiêu cuối cùng. 'along a development path' mô tả quá trình và kinh nghiệm thu được trong quá trình phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear development path (lộ trình phát triển rõ ràng)
-
sustainable sustainable development path (con đường phát triển bền vững)
-
long-term long-term development path (lộ trình phát triển dài hạn)
-
strategic strategic development path (định hướng phát triển chiến lược)
-
career career development path (lộ trình phát triển sự nghiệp)
-
personal personal development path (lộ trình phát triển cá nhân)
-
economic economic development path (con đường phát triển kinh tế)
-
future future development path (lộ trình phát triển tương lai)
-
follow follow a development path (theo một lộ trình phát triển)
-
choose choose a development path (chọn một con đường phát triển)
-
embark on embark on a development path (bắt đầu một con đường phát triển)
-
define define a development path (xác định một lộ trình phát triển)
-
outline outline a development path (phác thảo một lộ trình phát triển)
-
pursue pursue a development path (theo đuổi một con đường phát triển)
-
forge forge a development path (kiến tạo/định hình một con đường phát triển)
Idioms
-
on the right development path
đang đi đúng hướng phát triển, đang trên đà phát triển tốt
"The company is finally on the right development path after years of struggle."
(Công ty cuối cùng cũng đang đi đúng hướng phát triển sau nhiều năm gặp khó khăn.)
-
chart one's own development path
tự vạch ra/định hình con đường phát triển của riêng mình
"Graduates are encouraged to chart their own development path rather than just following trends."
(Sinh viên tốt nghiệp được khuyến khích tự vạch ra con đường phát triển của riêng mình thay vì chỉ chạy theo xu hướng.)
-
sustainable development path
con đường phát triển bền vững (đặc biệt trong bối cảnh xã hội, môi trường, kinh tế)
"Many nations are committed to a sustainable development path to protect the environment."
(Nhiều quốc gia cam kết đi theo con đường phát triển bền vững để bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
development path
Danh từMột lộ trình hoặc chuỗi các hành động dẫn đến sự tiến bộ hoặc phát triển của một cái gì đó.
"The company is on a development path to become a global leader in its industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development path".
