(Top Banner Ad)
progression route
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nghề nghiệp, Phát triển cá nhân

progression route

UK: /prəˈɡreʃən ruːt/ • US: /prəˈɡreʃən ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình thăng tiến con đường phát triển hướng đi phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defined or recognized series of stages or steps in a process of advancement or development.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các giai đoạn hoặc bước được xác định hoặc công nhận trong một quá trình tiến bộ hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a clear progression route for employees to move into management positions."

    "Công ty cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên để chuyển sang các vị trí quản lý."

  • "Students can see a progression route from college to university."

    "Sinh viên có thể thấy một lộ trình từ cao đẳng lên đại học."

  • "The training program outlines a progression route for new recruits."

    "Chương trình đào tạo vạch ra một lộ trình thăng tiến cho các tân binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự tiến triển
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, tiến lên; lũy tiến
Adverb progressively dần dần, ngày càng tăng
Noun route lộ trình, tuyến đường
Verb route chỉ đường, định tuyến
Noun router thiết bị định tuyến (trong mạng máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghề nghiệp, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
progressio
Old French
progression
English
progression
Latin
rupta
Old French
route
English
route
English
progression route

Nguồn gốc của 'progression route'

Cụm từ 'progression route' ghép từ 'progression' (sự tiến triển) và 'route' (lộ trình). 'Progression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressio', nghĩa là 'bước đi tới, tiến lên', từ động từ 'progredi' (đi về phía trước). Còn 'route' cũng từ tiếng Latin 'rupta', chỉ một con đường được 'phá vỡ' hoặc 'khắc' ra. Khi kết hợp lại, 'progression route' tạo nên ý nghĩa một con đường, một lộ trình rõ ràng để đi tới một mục tiêu, một cấp độ cao hơn, đặc biệt trong giáo dục hoặc sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một con đường cụ thể mà ai đó có thể đi theo để đạt được một mục tiêu nhất định, chẳng hạn như thăng tiến trong công việc, hoàn thành một khóa học học tập hoặc phát triển một kỹ năng. Nó nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và có thể dự đoán của con đường dẫn đến thành công. Sự khác biệt với các cụm từ như 'career path' là 'progression route' thường chi tiết và cụ thể hơn, thường được định nghĩa bởi một tổ chức hoặc chương trình cụ thể.

Prepositions

to into through

'Progression route to': con đường dẫn đến. 'Progression route into': con đường gia nhập vào. 'Progression route through': con đường đi qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progression route
  • clear a clear progression route
    (một lộ trình thăng tiến rõ ràng)
  • defined a defined progression route
    (một lộ trình thăng tiến được xác định)
  • flexible a flexible progression route
    (một lộ trình thăng tiến linh hoạt)
  • alternative an alternative progression route
    (một lộ trình thăng tiến thay thế)
  • career a career progression route
    (một lộ trình thăng tiến sự nghiệp)
  • academic an academic progression route
    (một lộ trình học thuật/học vấn)
Verb + progression route
  • follow to follow a progression route
    (đi theo một lộ trình thăng tiến)
  • offer to offer a progression route
    (cung cấp một lộ trình thăng tiến)
  • establish to establish a progression route
    (thiết lập một lộ trình thăng tiến)
  • map out to map out a progression route
    (vạch ra một lộ trình thăng tiến)
  • explore to explore progression routes
    (khám phá các lộ trình thăng tiến)
progression route + Preposition
  • to a progression route to a degree
    (lộ trình để đạt được bằng cấp)
  • from a progression route from internship to management
    (lộ trình từ thực tập sinh lên quản lý)

Idioms

  • A clear progression route

    Một lộ trình thăng tiến rõ ràng (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc sự nghiệp)

    "The university offers a clear progression route from a diploma to a bachelor's degree."

    (Trường đại học cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng từ bằng cao đẳng lên bằng cử nhân.)

  • To establish a progression route

    Thiết lập một lộ trình thăng tiến (xây dựng các bước đi để đạt mục tiêu)

    "The company plans to establish a progression route for its junior employees to reach senior roles."

    (Công ty có kế hoạch thiết lập một lộ trình thăng tiến cho các nhân viên cấp dưới để đạt được các vị trí cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progression route

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các giai đoạn hoặc bước được xác định hoặc công nhận trong một quá trình tiến bộ hoặc phát triển.

"The company offers a clear progression route for employees to move into management positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a clear progression route for its employees.
Công ty cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên của mình.
Phủ định
There isn't a single progression route that suits everyone's career aspirations.
Không có một lộ trình thăng tiến duy nhất nào phù hợp với nguyện vọng nghề nghiệp của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is there a defined progression route for software engineers in this organization?
Có lộ trình thăng tiến cụ thể nào cho các kỹ sư phần mềm trong tổ chức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progression route".

Tầm quan trọng của Lộ trình Sự nghiệp ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, Anh, Canada, khái niệm 'progression route' (lộ trình thăng tiến/sự nghiệp) rất được coi trọng. Các cá nhân thường được khuyến khích lập kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp hoặc học vấn của mình, từ việc chọn ngành học đến các vị trí công việc tiếp theo. Các công ty và tổ chức giáo dục cũng thường quảng bá các 'progression route' rõ ràng để thu hút và giữ chân nhân tài, giúp người học/người làm có tầm nhìn về tương lai và động lực để phát triển.

Giáo dục và Phát triển Kỹ năng

Lộ trình thăng tiến không chỉ giới hạn trong sự nghiệp mà còn rất phổ biến trong hệ thống giáo dục. Nhiều khóa học, bằng cấp được thiết kế với các 'progression route' cụ thể, ví dụ như từ chứng chỉ nghề lên cao đẳng, rồi lên đại học. Điều này phản ánh tư duy về học tập liên tục và phát triển kỹ năng suốt đời, giúp cá nhân có thể nâng cao trình độ và mở rộng cơ hội trong mọi giai đoạn của cuộc đời.