progression route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defined or recognized series of stages or steps in a process of advancement or development.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các giai đoạn hoặc bước được xác định hoặc công nhận trong một quá trình tiến bộ hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a clear progression route for employees to move into management positions."
"Công ty cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên để chuyển sang các vị trí quản lý."
-
"Students can see a progression route from college to university."
"Sinh viên có thể thấy một lộ trình từ cao đẳng lên đại học."
-
"The training program outlines a progression route for new recruits."
"Chương trình đào tạo vạch ra một lộ trình thăng tiến cho các tân binh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự tiến triển |
| Verb | progress | tiến bộ, tiến triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, tiến lên; lũy tiến |
| Adverb | progressively | dần dần, ngày càng tăng |
| Noun | route | lộ trình, tuyến đường |
| Verb | route | chỉ đường, định tuyến |
| Noun | router | thiết bị định tuyến (trong mạng máy tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một con đường cụ thể mà ai đó có thể đi theo để đạt được một mục tiêu nhất định, chẳng hạn như thăng tiến trong công việc, hoàn thành một khóa học học tập hoặc phát triển một kỹ năng. Nó nhấn mạnh tính chất có cấu trúc và có thể dự đoán của con đường dẫn đến thành công. Sự khác biệt với các cụm từ như 'career path' là 'progression route' thường chi tiết và cụ thể hơn, thường được định nghĩa bởi một tổ chức hoặc chương trình cụ thể.
Prepositions
'Progression route to': con đường dẫn đến. 'Progression route into': con đường gia nhập vào. 'Progression route through': con đường đi qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear progression route (một lộ trình thăng tiến rõ ràng)
-
defined a defined progression route (một lộ trình thăng tiến được xác định)
-
flexible a flexible progression route (một lộ trình thăng tiến linh hoạt)
-
alternative an alternative progression route (một lộ trình thăng tiến thay thế)
-
career a career progression route (một lộ trình thăng tiến sự nghiệp)
-
academic an academic progression route (một lộ trình học thuật/học vấn)
-
follow to follow a progression route (đi theo một lộ trình thăng tiến)
-
offer to offer a progression route (cung cấp một lộ trình thăng tiến)
-
establish to establish a progression route (thiết lập một lộ trình thăng tiến)
-
map out to map out a progression route (vạch ra một lộ trình thăng tiến)
-
explore to explore progression routes (khám phá các lộ trình thăng tiến)
-
to a progression route to a degree (lộ trình để đạt được bằng cấp)
-
from a progression route from internship to management (lộ trình từ thực tập sinh lên quản lý)
Idioms
-
A clear progression route
Một lộ trình thăng tiến rõ ràng (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc sự nghiệp)
"The university offers a clear progression route from a diploma to a bachelor's degree."
(Trường đại học cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng từ bằng cao đẳng lên bằng cử nhân.)
-
To establish a progression route
Thiết lập một lộ trình thăng tiến (xây dựng các bước đi để đạt mục tiêu)
"The company plans to establish a progression route for its junior employees to reach senior roles."
(Công ty có kế hoạch thiết lập một lộ trình thăng tiến cho các nhân viên cấp dưới để đạt được các vị trí cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
progression route
Danh từMột chuỗi các giai đoạn hoặc bước được xác định hoặc công nhận trong một quá trình tiến bộ hoặc phát triển.
"The company offers a clear progression route for employees to move into management positions."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a clear progression route for its employees. |
Công ty cung cấp một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | There isn't a single progression route that suits everyone's career aspirations. |
Không có một lộ trình thăng tiến duy nhất nào phù hợp với nguyện vọng nghề nghiệp của tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is there a defined progression route for software engineers in this organization? |
Có lộ trình thăng tiến cụ thể nào cho các kỹ sư phần mềm trong tổ chức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progression route".
