(Top Banner Ad)
development pathway
B2
Danh từ B2 Phát triển, Giáo dục, Kinh tế, Quản lý

development pathway

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình phát triển con đường phát triển hướng phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of steps or stages that lead to growth, progress, or advancement in a particular area or field.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn dẫn đến sự tăng trưởng, tiến bộ hoặc nâng cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides a clear development pathway for employees to advance their careers."

    "Công ty cung cấp một lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên để thăng tiến trong sự nghiệp của họ."

  • "We need to create a clear development pathway for young scientists."

    "Chúng ta cần tạo ra một lộ trình phát triển rõ ràng cho các nhà khoa học trẻ."

  • "The government is investing in development pathways to support the transition to a green economy."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các lộ trình phát triển để hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển, sự tiến triển, sự khai triển
Verb develop phát triển, khai triển, tiến triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển (ví dụ: phần mềm, bất động sản)
Adjective developmental thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển
Noun pathway lối đi nhỏ, con đường, lộ trình
Noun path đường mòn, lối đi, con đường
Noun way con đường, cách thức, phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển, Giáo dục, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Middle French
développement
English
development
Old English
pæþ
Old English
weg
Old English compound
pæþweg
Middle English
pathwei
English
pathway
Modern English compound
development pathway

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. Chữ 'des-' mang nghĩa phủ định hoặc ngược lại và 'voloper' có nghĩa là 'quấn, bọc'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là mở một cuộn giấy hoặc một gói hàng. Về sau, nghĩa được mở rộng ra sự phát triển, tăng trưởng về quy mô, chất lượng hoặc trạng thái, không chỉ về vật chất mà còn về trừu tượng.

Nguồn gốc 'Pathway'

Từ 'pathway' là một từ ghép trực tiếp từ hai từ tiếng Anh cổ: 'pæþ' (path - lối đi, đường mòn) và 'weg' (way - con đường, cách thức). Nó mô tả một con đường nhỏ, thường được tạo ra để đi bộ, hoặc theo nghĩa bóng, chỉ một lộ trình, một hướng đi cụ thể được xác định để đạt được một mục tiêu hoặc trải qua một quá trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lộ trình có cấu trúc và có mục tiêu, thường liên quan đến việc học tập, sự nghiệp hoặc phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh một quá trình có định hướng rõ ràng, không chỉ là sự phát triển ngẫu nhiên. So sánh với 'career path' (lộ trình sự nghiệp) hoặc 'learning path' (lộ trình học tập).

Prepositions

in to

'Development pathway in' đề cập đến lĩnh vực mà sự phát triển diễn ra. 'Development pathway to' chỉ mục tiêu cuối cùng của quá trình phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development pathway
  • sustainable sustainable development pathway
    (lộ trình phát triển bền vững)
  • clear clear development pathway
    (lộ trình phát triển rõ ràng)
  • alternative alternative development pathway
    (lộ trình phát triển thay thế)
  • career career development pathway
    (lộ trình phát triển sự nghiệp)
  • personal personal development pathway
    (lộ trình phát triển cá nhân)
  • professional professional development pathway
    (lộ trình phát triển chuyên môn)
Verb + development pathway
  • establish establish a development pathway
    (thiết lập một lộ trình phát triển)
  • create create a development pathway
    (tạo ra một lộ trình phát triển)
  • define define a development pathway
    (xác định một lộ trình phát triển)
  • follow follow a development pathway
    (đi theo một lộ trình phát triển)
  • pursue pursue a development pathway
    (theo đuổi một lộ trình phát triển)
  • chart chart a development pathway
    (vạch ra một lộ trình phát triển)
  • embark on embark on a development pathway
    (bắt đầu một lộ trình phát triển)

Idioms

  • to be on a clear development pathway

    có một lộ trình phát triển rõ ràng

    "After years of uncertainty, the startup is finally on a clear development pathway towards profitability."

    (Sau nhiều năm không chắc chắn, công ty khởi nghiệp cuối cùng cũng có một lộ trình phát triển rõ ràng hướng tới lợi nhuận.)

  • to forge a new development pathway

    tạo ra/định hình một lộ trình phát triển mới

    "The innovative research aims to forge a new development pathway for renewable energy technologies."

    (Nghiên cứu đổi mới nhằm mục đích định hình một lộ trình phát triển mới cho các công nghệ năng lượng tái tạo.)

  • to chart one's development pathway

    vạch ra lộ trình phát triển của mình

    "Graduates are encouraged to chart their own professional development pathway early in their careers to achieve their goals."

    (Các sinh viên tốt nghiệp được khuyến khích tự vạch ra lộ trình phát triển chuyên môn của riêng mình ngay từ đầu sự nghiệp để đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development pathway

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn dẫn đến sự tăng trưởng, tiến bộ hoặc nâng cao trong một lĩnh vực cụ thể.

"The company provides a clear development pathway for employees to advance their careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's new development pathway offers incredible opportunities for growth!
Chà, lộ trình phát triển mới của công ty mang đến những cơ hội phát triển đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, there isn't a clear development pathway for this particular skill set.
Tiếc thay, không có một lộ trình phát triển rõ ràng cho bộ kỹ năng cụ thể này.
Nghi vấn
Hey, is this new program actually a development pathway for leadership roles?
Này, chương trình mới này có thực sự là một lộ trình phát triển cho các vai trò lãnh đạo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a clear development pathway for its employees.
Công ty cung cấp một lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên của mình.
Phủ định
Only through dedicated effort and continuous learning will a successful development pathway be achieved.
Chỉ thông qua nỗ lực cống hiến và học hỏi liên tục thì một lộ trình phát triển thành công mới có thể đạt được.
Nghi vấn
Should you choose this career, will a clear development pathway be provided?
Nếu bạn chọn sự nghiệp này, liệu có một lộ trình phát triển rõ ràng được cung cấp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my company had provided a clearer development pathway when I first joined.
Tôi ước công ty tôi đã cung cấp một lộ trình phát triển rõ ràng hơn khi tôi mới gia nhập.
Phủ định
If only the government wouldn't interfere with the natural development pathway of small businesses.
Giá như chính phủ không can thiệp vào lộ trình phát triển tự nhiên của các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
If only the university could offer a development pathway for students interested in interdisciplinary research.
Giá như trường đại học có thể cung cấp một lộ trình phát triển cho sinh viên quan tâm đến nghiên cứu liên ngành.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development pathway".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch Sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc lập kế hoạch và theo đuổi một 'lộ trình sự nghiệp' (career pathway) hoặc 'lộ trình phát triển cá nhân' (personal development pathway) rõ ràng là rất quan trọng. Khái niệm 'giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với việc mỗi cá nhân tự xác định và kiên trì theo đuổi con đường riêng để đạt được thành công và cải thiện cuộc sống, nhấn mạnh tính tự chủ, tinh thần cầu tiến và định hướng mục tiêu cá nhân.

Học tập Suốt đời và Phát triển Bản thân

Khái niệm học tập suốt đời (lifelong learning) và phát triển bản thân (personal growth) là những giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại. 'Lộ trình phát triển' không chỉ giới hạn trong sự nghiệp hay giáo dục chính quy mà còn bao gồm các khía cạnh cá nhân, xã hội và trí tuệ. Nó khuyến khích mỗi người không ngừng học hỏi, nâng cao kỹ năng và hoàn thiện bản thân trong suốt cuộc đời, coi phát triển là một hành trình liên tục, không ngừng nghỉ.