(Top Banner Ad)
progressive religion
C1
Tính từ C1 Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

progressive religion

UK: /prəˈɡresɪv/ • US: /prəˈɡresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tôn giáo cấp tiến tôn giáo tiến bộ tôn giáo đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favoring or advocating progress, change, improvement, or reform, as opposed to wishing to maintain things as they are.

Vietnamese Meaning

Ưa chuộng hoặc ủng hộ sự tiến bộ, thay đổi, cải tiến hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Progressive religion often emphasizes social justice and environmental stewardship."

    "Tôn giáo tiến bộ thường nhấn mạnh công bằng xã hội và trách nhiệm bảo vệ môi trường."

  • "Progressive religions often advocate for LGBTQ+ rights."

    "Các tôn giáo tiến bộ thường ủng hộ quyền của cộng đồng LGBTQ+."

  • "Many progressive churches are actively involved in community outreach programs."

    "Nhiều nhà thờ tiến bộ tích cực tham gia vào các chương trình tiếp cận cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, quá trình phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adverb progressively một cách tiến bộ, dần dần
Noun progression sự tuần tự, chuỗi tiến triển
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất cẩn thận
Noun religionist người theo tôn giáo (thường mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

liberal religion (tôn giáo tự do)modernist religion (tôn giáo hiện đại)

Antonyms

conservative religion (tôn giáo bảo thủ)traditional religion (tôn giáo truyền thống)fundamentalist religion (tôn giáo chính thống)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward)
Latin
gradi (to step)
Latin
progressus (a going forward, advancement)
Old French
progressif
English
progressive
Latin
religio (reverence, custom, bond)
Old French
religion
English
religion

Sự Tiến Bộ

Từ 'progressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pro-' (nghĩa là 'phía trước') và 'gradi' (nghĩa là 'bước đi'). Từ đó, nó mang ý nghĩa của sự tiến lên, đổi mới và cải cách, hướng về một tương lai tốt đẹp hơn.

Nguồn Gốc Tôn Giáo

Từ 'religion' xuất phát từ tiếng Latin 'religio', ban đầu có nghĩa là 'sự ràng buộc', 'nghĩa vụ', hoặc 'lòng kính sợ thần thánh'. Nó phản ánh mối liên hệ giữa con người và những điều thiêng liêng, tạo nên một hệ thống niềm tin và thực hành.

Usage Note

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'progressive' chỉ một nhánh hoặc phong trào tìm cách hòa nhập các giá trị hiện đại, khoa học, và quan điểm xã hội tiến bộ vào tín ngưỡng và thực hành tôn giáo. Nó thường liên quan đến việc diễn giải lại các văn bản tôn giáo theo hướng tự do hơn, chấp nhận sự đa dạng, và ủng hộ công bằng xã hội.
Khi 'religion' đi kèm với 'progressive', nó không chỉ đơn thuần là một hệ thống tín ngưỡng. Nó mang ý nghĩa về một hệ thống tín ngưỡng đang trong quá trình thay đổi, thích ứng và tiếp thu các giá trị tiến bộ. Nó khác biệt với các hình thức tôn giáo bảo thủ hoặc truyền thống hơn.

Prepositions

in towards

'In' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể mà tôn giáo tiến bộ đang nỗ lực (ví dụ: 'progressive in its views on gender equality'). 'Towards' có thể được sử dụng để mô tả một hướng mà tôn giáo đang phát triển (ví dụ: 'moving towards a more progressive stance').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + progressive religion
  • modern modern progressive religion
    (tôn giáo cấp tiến hiện đại)
  • inclusive inclusive progressive religion
    (tôn giáo cấp tiến bao dung)
  • liberal liberal progressive religion
    (tôn giáo cấp tiến tự do)
Động từ + progressive religion
  • embrace embrace progressive religion
    (tiếp nhận/theo đuổi tôn giáo cấp tiến)
  • advocate advocate progressive religion
    (ủng hộ tôn giáo cấp tiến)
  • practice practice progressive religion
    (thực hành tôn giáo cấp tiến)
Danh từ + of + progressive religion
  • forms forms of progressive religion
    (các hình thức của tôn giáo cấp tiến)
  • principles principles of progressive religion
    (các nguyên tắc của tôn giáo cấp tiến)

Idioms

  • a movement toward progressive religion

    một phong trào hướng tới tôn giáo cấp tiến

    "There's a growing movement toward progressive religion among young people seeking more inclusive spiritual paths."

    (Có một phong trào ngày càng phát triển hướng tới tôn giáo cấp tiến trong giới trẻ đang tìm kiếm những con đường tâm linh bao dung hơn.)

  • the core tenets of progressive religion

    các giáo lý cốt lõi của tôn giáo cấp tiến

    "Social justice and environmental stewardship are often considered the core tenets of progressive religion."

    (Công bằng xã hội và trách nhiệm với môi trường thường được coi là các giáo lý cốt lõi của tôn giáo cấp tiến.)

  • dialogue between progressive religion and science

    đối thoại giữa tôn giáo cấp tiến và khoa học

    "Many scholars encourage a constructive dialogue between progressive religion and science to bridge misunderstandings."

    (Nhiều học giả khuyến khích một cuộc đối thoại mang tính xây dựng giữa tôn giáo cấp tiến và khoa học để thu hẹp những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressive religion

Tính từ
Lật mặt

Ưa chuộng hoặc ủng hộ sự tiến bộ, thay đổi, cải tiến hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện trạng.

"Progressive religion often emphasizes social justice and environmental stewardship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people embrace progressive religion for its inclusive values.
Nhiều người đón nhận tôn giáo tiến bộ vì những giá trị hòa nhập của nó.
Phủ định
Not only is progressive religion tolerant of other faiths, but it also actively promotes interfaith dialogue.
Không chỉ tôn giáo tiến bộ khoan dung với các tín ngưỡng khác, mà nó còn tích cực thúc đẩy đối thoại giữa các tôn giáo.
Nghi vấn
Should a religion be progressive, will it attract more young followers?
Nếu một tôn giáo tiến bộ, liệu nó có thu hút được nhiều tín đồ trẻ tuổi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressive religion".

Công Bằng Xã Hội và Sự Bao Dung

Tôn giáo cấp tiến thường nhấn mạnh mạnh mẽ các giá trị như công bằng xã hội, bình đẳng và quyền con người. Họ tìm cách tạo ra một cộng đồng tín ngưỡng hòa nhập, chấp nhận sự đa dạng về chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục và tầng lớp xã hội, thay vì phân biệt đối xử.

Giải Thích Hiện Đại và Khoa Học

Không giống như các hình thức tôn giáo truyền thống, tôn giáo cấp tiến có xu hướng giải thích kinh sách và các truyền thống dưới ánh sáng của hiểu biết khoa học hiện đại và các giá trị xã hội. Họ chấp nhận sự tiến hóa của đức tin và coi trọng lý trí cũng như trải nghiệm cá nhân hơn là tuân thủ nghiêm ngặt các giáo điều cổ hủ.