(Top Banner Ad)
prohibited warfare
C1
cụm danh từ C1 Luật pháp quốc tế, Chính trị, Quân sự

prohibited warfare

UK: /prəˈhɪbɪtɪd ˈwɔːfeə/ • US: /proʊˈhɪbɪtɪd ˈwɔːrfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh bị cấm các hành động chiến tranh bị cấm phương thức chiến tranh bị cấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military actions or methods of engagement that are forbidden under international law or treaties.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc phương pháp tham chiến bị cấm theo luật pháp hoặc hiệp ước quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of chemical weapons constitutes prohibited warfare."

    "Việc sử dụng vũ khí hóa học cấu thành chiến tranh bị cấm."

  • "International treaties define what constitutes prohibited warfare."

    "Các hiệp ước quốc tế định nghĩa những gì cấu thành chiến tranh bị cấm."

  • "The international community condemns all forms of prohibited warfare."

    "Cộng đồng quốc tế lên án mọi hình thức chiến tranh bị cấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit cấm đoán, ngăn cấm
Noun prohibition sự cấm đoán, lệnh cấm
Adjective prohibitive cấm đoán (thường dùng cho giá cả quá cao khiến không thể mua được), ngăn cản
Noun war chiến tranh, cuộc chiến
Noun warfare chiến tranh, sự giao chiến (tập trung vào hành động, cách thức)
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ
Adjective warlike hiếu chiến, thích gây chiến

Synonyms

banned warfare (chiến tranh bị cấm)illegal warfare (chiến tranh bất hợp pháp)

Related Words

conventional warfare (chiến tranh thông thường)unrestricted warfare (chiến tranh không hạn chế)

Subject Area

Luật pháp quốc tế, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prohibere
Old French
prohiber
Middle English
prohibiten
English
prohibit
Old North French
werre
Old English
faran
Middle English
werre-fare
English
warfare

Nguồn gốc của 'Prohibited Warfare'

Cụm từ 'prohibited warfare' (chiến tranh bị cấm) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Prohibited' (bị cấm) bắt nguồn từ động từ 'prohibere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngăn cản, cấm đoán'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Warfare' (chiến tranh) có nguồn gốc từ 'werre' (chiến tranh) trong tiếng Pháp miền Bắc cổ và 'faran' (đi, hành động) trong tiếng Anh cổ, tạo thành nghĩa 'hành động chiến tranh'. Khi kết hợp lại, 'prohibited warfare' đề cập đến các hành vi chiến tranh, vũ khí hoặc phương pháp chiến đấu bị cấm theo luật pháp quốc tế, đặc biệt là Luật Nhân đạo Quốc tế (IHL).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế, chính trị và quân sự để mô tả các loại chiến tranh hoặc vũ khí bị coi là bất hợp pháp hoặc vô nhân đạo. Nó nhấn mạnh tính chất cấm đoán và vi phạm các quy tắc và chuẩn mực quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prohibited warfare
  • engage in engage in prohibited warfare
    (tham gia vào chiến tranh bị cấm)
  • conduct conduct prohibited warfare
    (tiến hành chiến tranh bị cấm)
  • commit commit acts of prohibited warfare
    (thực hiện các hành vi chiến tranh bị cấm)
  • condemn condemn prohibited warfare
    (lên án chiến tranh bị cấm)
  • denounce denounce prohibited warfare
    (tố cáo chiến tranh bị cấm)
  • prevent prevent prohibited warfare
    (ngăn chặn chiến tranh bị cấm)
Noun phrases related to prohibited warfare
  • laws against laws against prohibited warfare
    (luật chống lại các hình thức chiến tranh bị cấm)
  • crimes of crimes of prohibited warfare
    (tội ác trong chiến tranh bị cấm)
  • violations of violations of prohibited warfare
    (vi phạm các quy định về chiến tranh bị cấm)

Idioms

  • Engaging in prohibited warfare

    Tham gia vào hành vi chiến tranh bị cấm (chỉ hành động phạm pháp theo luật quốc tế)

    "The court found evidence of the defendant engaging in prohibited warfare."

    (Tòa án đã tìm thấy bằng chứng bị cáo tham gia vào hành vi chiến tranh bị cấm.)

  • Prosecution for prohibited warfare

    Truy tố vì tội chiến tranh bị cấm (ám chỉ quá trình pháp lý chống lại người phạm tội)

    "International bodies may initiate prosecution for prohibited warfare against individuals or states."

    (Các tổ chức quốc tế có thể khởi tố những cá nhân hoặc quốc gia vì tội chiến tranh bị cấm.)

  • Acts of prohibited warfare

    Các hành vi chiến tranh bị cấm (những hành động cụ thể vi phạm luật quốc tế)

    "Using chemical weapons is considered one of the most egregious acts of prohibited warfare."

    (Sử dụng vũ khí hóa học được coi là một trong những hành vi chiến tranh bị cấm nghiêm trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prohibited warfare

cụm danh từ
Lật mặt

Các hành động hoặc phương pháp tham chiến bị cấm theo luật pháp hoặc hiệp ước quốc tế.

"The use of chemical weapons constitutes prohibited warfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibited warfare".

Luật Nhân đạo Quốc tế và Công ước Geneva

Khái niệm 'prohibited warfare' gắn liền mật thiết với Luật Nhân đạo Quốc tế (IHL) và các Công ước Geneva. Đây là những bộ luật quốc tế nhằm giới hạn các phương tiện và phương pháp chiến đấu, bảo vệ những người không tham gia hoặc không còn tham gia chiến sự, và cấm các hành động gây ra đau khổ không cần thiết. Các ví dụ về 'chiến tranh bị cấm' bao gồm việc sử dụng vũ khí hóa học/sinh học, tấn công thường dân, tra tấn tù binh, và phá hủy tài sản dân sự không có mục đích quân sự.

Jus in Bello: Luật trong chiến tranh

'Prohibited warfare' là một phần quan trọng của nguyên tắc 'jus in bello' trong luật pháp quốc tế, nghĩa là 'luật trong chiến tranh' (trái ngược với 'jus ad bellum' - 'luật về việc gây chiến'). 'Jus in bello' quy định cách thức các cuộc xung đột vũ trang phải được tiến hành một cách hợp pháp, đặt ra các giới hạn đối với bạo lực, đảm bảo đối xử nhân đạo với nạn nhân chiến tranh và cấm các hành vi tàn bạo, phi nhân tính. Việc vi phạm 'jus in bello' có thể dẫn đến cáo buộc tội ác chiến tranh.