(Top Banner Ad)
projected outcome
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Thống kê, Khoa học xã hội

projected outcome

UK: /prəˈdʒektɪd ˈaʊtkʌm/ • US: /prəˈdʒektɪd ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dự kiến hậu quả dự đoán ước tính kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forecast or prediction of the result or consequence of a particular action or situation.

Vietnamese Meaning

Một dự báo hoặc dự đoán về kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The projected outcome of the policy change is a decrease in unemployment."

    "Kết quả dự kiến của việc thay đổi chính sách là giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Based on current trends, the projected outcome is a 10% increase in sales."

    "Dựa trên các xu hướng hiện tại, kết quả dự kiến là tăng 10% doanh số."

  • "The project team is working hard to ensure the projected outcome is achieved."

    "Đội dự án đang làm việc chăm chỉ để đảm bảo đạt được kết quả dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb project dự đoán, dự kiến, lập kế hoạch
Noun projection sự dự đoán, sự dự kiến; hình chiếu
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến, được dự đoán
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

forecasted result (kết quả dự báo)predicted consequence (hậu quả dự đoán)anticipated effect (tác động dự kiến)

Antonyms

unforeseen result (kết quả không lường trước)unexpected outcome (kết quả bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prō- (forward) + iacere (to throw) → prōiectāre (to throw forward, root of 'project')
Old English
ūt- (out) + cuman (to come) → ūt-cuman (to come out, root of 'outcome')
English (14th C.)
project (verb, from Latin/Old French, meaning 'to plan or estimate')
English (19th C.)
outcome (noun, from Old English roots, meaning 'result or consequence')
Modern English
projected outcome (a forecasted or planned result, combining the senses of planning forward and a resultant consequence)

Nguồn gốc của 'Projected Outcome'

Cụm từ 'projected outcome' ghép nối hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng hướng đến ý nghĩa về tương lai. Từ 'projected' xuất phát từ tiếng Latin 'prōiectāre' ('ném về phía trước'), gợi lên hành động lập kế hoạch hoặc hình dung một điều gì đó trong tương lai. 'Outcome' đến từ tiếng Anh cổ 'ūt-cuman' ('đi ra'), đơn giản là 'một kết quả'. Khi kết hợp, 'projected outcome' miêu tả một kết quả được dự đoán, lên kế hoạch hoặc mong đợi trước khi nó thực sự xảy ra, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiên liệu trong quản lý và ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, phân tích rủi ro và dự báo tài chính. Nó nhấn mạnh tính chất dự đoán, dựa trên các dữ liệu và giả định hiện có. Khác với 'expected outcome' (kết quả mong đợi) vốn mang tính chủ quan hơn, 'projected outcome' thường có cơ sở khách quan và được tính toán dựa trên các mô hình và dữ liệu cụ thể. Nó cũng khác với 'potential outcome' (kết quả tiềm năng), một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các khả năng có thể xảy ra.

Prepositions

of for

'Projected outcome of [action/situation]': cho biết kết quả dự kiến của một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The projected outcome of the new marketing campaign'. 'Projected outcome for [target group/period]': cho biết kết quả dự kiến cho một nhóm mục tiêu hoặc khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: 'The projected outcome for the next quarter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projected outcome
  • initial initial projected outcome
    (kết quả dự kiến ban đầu)
  • favorable favorable projected outcome
    (kết quả dự kiến khả quan)
  • unfavorable unfavorable projected outcome
    (kết quả dự kiến không khả quan)
  • realistic realistic projected outcome
    (kết quả dự kiến thực tế)
  • final final projected outcome
    (kết quả dự kiến cuối cùng)
Verb + projected outcome
  • achieve achieve the projected outcome
    (đạt được kết quả dự kiến)
  • meet meet the projected outcome
    (đáp ứng kết quả dự kiến)
  • exceed exceed the projected outcome
    (vượt quá kết quả dự kiến)
  • fall short of fall short of the projected outcome
    (không đạt được kết quả dự kiến)
  • determine determine the projected outcome
    (xác định kết quả dự kiến)
  • evaluate evaluate the projected outcome
    (đánh giá kết quả dự kiến)
  • forecast forecast the projected outcome
    (dự báo kết quả dự kiến)
Projected outcome + Verb
  • suggests The projected outcome suggests...
    (Kết quả dự kiến cho thấy rằng...)
  • indicates The projected outcome indicates...
    (Kết quả dự kiến chỉ ra rằng...)
  • varies The projected outcome varies...
    (Kết quả dự kiến khác nhau...)

Idioms

  • to exceed the projected outcome

    vượt quá kết quả dự kiến (làm tốt hơn mong đợi)

    "The team worked hard and managed to exceed the projected outcome for the quarter."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ và quản lý để vượt quá kết quả dự kiến cho quý này.)

  • to fall short of the projected outcome

    không đạt được kết quả dự kiến (không đạt được mục tiêu đã định)

    "Due to unexpected delays, the project fell short of its projected outcome."

    (Do những chậm trễ không lường trước, dự án đã không đạt được kết quả dự kiến của nó.)

  • to align with the projected outcome

    phù hợp/tương thích với kết quả dự kiến

    "The actual sales figures did not align with the projected outcome, requiring a strategy review."

    (Số liệu doanh số thực tế không phù hợp với kết quả dự kiến, đòi hỏi phải xem xét lại chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projected outcome

Noun Phrase
Lật mặt

Một dự báo hoặc dự đoán về kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc tình huống cụ thể.

"The projected outcome of the policy change is a decrease in unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projected outcome".

Lập kế hoạch chiến lược và Dự báo

Trong môi trường kinh doanh và chính phủ phương Tây, 'projected outcome' là một khái niệm trung tâm trong việc lập kế hoạch chiến lược và dự báo. Các tổ chức thường xuyên sử dụng các mô hình dự báo để đánh giá rủi ro, phân bổ nguồn lực và đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên những dự đoán về tương lai, nhằm đảm bảo sự thành công và ổn định.

Đánh giá hiệu suất và Học hỏi

Trong quản lý dự án và phân tích kinh doanh, việc so sánh kết quả thực tế với 'projected outcome' (kết quả dự kiến) là một phần quan trọng để đánh giá hiệu suất. Quá trình này giúp xác định những điểm khác biệt, hiểu lý do chúng xảy ra và rút ra bài học kinh nghiệm để cải thiện các kế hoạch và quy trình trong tương lai, thúc đẩy sự phát triển liên tục.