(Top Banner Ad)
unexpected outcome
B2
Danh từ B2 Chung

unexpected outcome

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd ˈaʊtkʌm/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả không mong đợi kết quả bất ngờ kết quả ngoài dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or consequence that was not anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không được lường trước hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project faced several challenges, leading to an unexpected outcome."

    "Dự án gặp phải một vài thách thức, dẫn đến một kết quả không mong đợi."

  • "The company's investment in renewable energy had an unexpected outcome, leading to significant cost savings."

    "Sự đầu tư của công ty vào năng lượng tái tạo đã có một kết quả bất ngờ, dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "Due to the sudden change in weather, the outdoor event had an unexpected outcome: it was cancelled."

    "Do sự thay đổi thời tiết đột ngột, sự kiện ngoài trời đã có một kết quả không mong muốn: nó đã bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, dự đoán
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến
Adjective unexpected không mong đợi, bất ngờ
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ, ngoài dự kiến
Verb come đến, xảy ra
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

unforeseen result (kết quả không lường trước)surprise ending (kết thúc bất ngờ)unanticipated consequence (hậu quả không dự đoán trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare (to look out for, await - root of 'expect')
Old English
un- (prefix meaning 'not')
Old English
ūt (out) + cuman (to come - roots of 'outcome')
English
expect (from Latin root, late 16th C)
English
outcome (noun, from Old English roots, late 18th C)
English
unexpected (un- + expected, early 17th C)
English
unexpected outcome (modern phrase)

Nguồn gốc của 'Expect'

Từ 'expect' (mong đợi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exspectare', mang ý nghĩa 'ngóng trông, trông đợi' hoặc 'nhìn ra xa để chờ đợi'. Nó gợi lên hình ảnh của việc nhìn về phía trước với một sự kỳ vọng.

Nguồn gốc của 'Outcome'

Danh từ 'outcome' (kết quả) được hình thành từ hai phần tiếng Anh cổ là 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'cuman' (nghĩa là 'đến'). Nó mô tả một thứ gì đó 'đi ra' hoặc 'xuất hiện' từ một quá trình hay sự kiện, trở thành kết quả cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính bất ngờ và thường mang ý nghĩa rằng kết quả khác với những gì mong đợi. 'Outcome' đề cập đến kết quả cuối cùng của một quá trình, hành động hoặc tình huống. 'Unexpected' bổ nghĩa cho 'outcome', làm nổi bật sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ kết quả của việc gì đó: 'the unexpected outcome of the election'. 'in' có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để chỉ kết quả trong một tình huống cụ thể: 'He found himself in an unexpected outcome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexpected outcome
  • a truly a truly unexpected outcome
    (một kết quả thực sự bất ngờ)
  • a completely a completely unexpected outcome
    (một kết quả hoàn toàn bất ngờ)
  • a highly a highly unexpected outcome
    (một kết quả rất bất ngờ)
  • a surprising a surprising unexpected outcome
    (một kết quả bất ngờ gây ngạc nhiên)
  • an unforeseen an unforeseen unexpected outcome
    (một kết quả bất ngờ không lường trước được)
Verb + unexpected outcome
  • lead to an lead to an unexpected outcome
    (dẫn đến một kết quả bất ngờ)
  • result in an result in an unexpected outcome
    (dẫn đến một kết quả bất ngờ)
  • face an face an unexpected outcome
    (đối mặt với một kết quả bất ngờ)
  • deal with an deal with an unexpected outcome
    (giải quyết một kết quả bất ngờ)
  • produce an produce an unexpected outcome
    (tạo ra một kết quả bất ngờ)
Prepositional Phrase
  • with an with an unexpected outcome
    (với một kết quả bất ngờ)
  • despite an despite an unexpected outcome
    (bất chấp một kết quả bất ngờ)
  • due to an due to an unexpected outcome
    (do một kết quả bất ngờ)

Idioms

  • the element of surprise often leads to an unexpected outcome

    yếu tố bất ngờ thường dẫn đến một kết quả không lường trước được

    "In negotiations, the element of surprise often leads to an unexpected outcome, changing the entire dynamic."

    (Trong đàm phán, yếu tố bất ngờ thường dẫn đến một kết quả không lường trước được, làm thay đổi toàn bộ cục diện.)

  • to be prepared for any unexpected outcome

    chuẩn bị sẵn sàng cho mọi kết quả bất ngờ

    "A good leader is always prepared for any unexpected outcome, having contingency plans in place."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn chuẩn bị sẵn sàng cho mọi kết quả bất ngờ, có các kế hoạch dự phòng.)

  • a surprising turn of events resulting in an unexpected outcome

    một bước ngoặt đáng ngạc nhiên dẫn đến một kết quả không ngờ

    "The sudden merger was a surprising turn of events, resulting in an unexpected outcome for all employees."

    (Việc sáp nhập đột ngột là một bước ngoặt đáng ngạc nhiên, dẫn đến một kết quả không ngờ cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected outcome

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không được lường trước hoặc dự đoán.

"The project faced several challenges, leading to an unexpected outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected outcome".

Định luật Murphy

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được diễn đạt là 'Anything that can go wrong, will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai). Định luật này thường được nhắc đến một cách hài hước khi mọi việc diễn ra tồi tệ hoặc khi một kết quả tiêu cực, dù hiếm khi xảy ra, lại trở thành hiện thực, minh họa cho một 'kết quả bất ngờ' theo hướng tiêu cực.

"Expect the Unexpected" (Hãy mong đợi điều bất ngờ)

Đây là một câu nói cửa miệng và triết lý sống phổ biến ở phương Tây, khuyến khích con người luôn chuẩn bị tinh thần cho những điều không thể đoán trước được trong cuộc sống. Nó không chỉ ám chỉ những điều tồi tệ mà còn có thể là những cơ hội hoặc sự kiện may mắn không lường trước được.