unexpected outcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that was not anticipated or predicted.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả không được lường trước hoặc dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project faced several challenges, leading to an unexpected outcome."
"Dự án gặp phải một vài thách thức, dẫn đến một kết quả không mong đợi."
-
"The company's investment in renewable energy had an unexpected outcome, leading to significant cost savings."
"Sự đầu tư của công ty vào năng lượng tái tạo đã có một kết quả bất ngờ, dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."
-
"Due to the sudden change in weather, the outdoor event had an unexpected outcome: it was cancelled."
"Do sự thay đổi thời tiết đột ngột, sự kiện ngoài trời đã có một kết quả không mong muốn: nó đã bị hủy bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | mong đợi, dự đoán |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
| Adjective | unexpected | không mong đợi, bất ngờ |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ, ngoài dự kiến |
| Verb | come | đến, xảy ra |
| Noun | outcome | kết quả, hậu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính bất ngờ và thường mang ý nghĩa rằng kết quả khác với những gì mong đợi. 'Outcome' đề cập đến kết quả cuối cùng của một quá trình, hành động hoặc tình huống. 'Unexpected' bổ nghĩa cho 'outcome', làm nổi bật sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
Prepositions
'of' dùng để chỉ kết quả của việc gì đó: 'the unexpected outcome of the election'. 'in' có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để chỉ kết quả trong một tình huống cụ thể: 'He found himself in an unexpected outcome'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly unexpected outcome (một kết quả thực sự bất ngờ)
-
a completely a completely unexpected outcome (một kết quả hoàn toàn bất ngờ)
-
a highly a highly unexpected outcome (một kết quả rất bất ngờ)
-
a surprising a surprising unexpected outcome (một kết quả bất ngờ gây ngạc nhiên)
-
an unforeseen an unforeseen unexpected outcome (một kết quả bất ngờ không lường trước được)
-
lead to an lead to an unexpected outcome (dẫn đến một kết quả bất ngờ)
-
result in an result in an unexpected outcome (dẫn đến một kết quả bất ngờ)
-
face an face an unexpected outcome (đối mặt với một kết quả bất ngờ)
-
deal with an deal with an unexpected outcome (giải quyết một kết quả bất ngờ)
-
produce an produce an unexpected outcome (tạo ra một kết quả bất ngờ)
-
with an with an unexpected outcome (với một kết quả bất ngờ)
-
despite an despite an unexpected outcome (bất chấp một kết quả bất ngờ)
-
due to an due to an unexpected outcome (do một kết quả bất ngờ)
Idioms
-
the element of surprise often leads to an unexpected outcome
yếu tố bất ngờ thường dẫn đến một kết quả không lường trước được
"In negotiations, the element of surprise often leads to an unexpected outcome, changing the entire dynamic."
(Trong đàm phán, yếu tố bất ngờ thường dẫn đến một kết quả không lường trước được, làm thay đổi toàn bộ cục diện.)
-
to be prepared for any unexpected outcome
chuẩn bị sẵn sàng cho mọi kết quả bất ngờ
"A good leader is always prepared for any unexpected outcome, having contingency plans in place."
(Một nhà lãnh đạo giỏi luôn chuẩn bị sẵn sàng cho mọi kết quả bất ngờ, có các kế hoạch dự phòng.)
-
a surprising turn of events resulting in an unexpected outcome
một bước ngoặt đáng ngạc nhiên dẫn đến một kết quả không ngờ
"The sudden merger was a surprising turn of events, resulting in an unexpected outcome for all employees."
(Việc sáp nhập đột ngột là một bước ngoặt đáng ngạc nhiên, dẫn đến một kết quả không ngờ cho tất cả nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpected outcome
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả không được lường trước hoặc dự đoán.
"The project faced several challenges, leading to an unexpected outcome."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected outcome".
