prometheus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a Titan who stole fire from the gods and gave it to humanity. He was punished by Zeus by being chained to a rock where an eagle would eat his liver daily, only for it to regenerate each night.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một Titan đã đánh cắp lửa từ các vị thần và ban cho nhân loại. Ông bị Zeus trừng phạt bằng cách bị xiềng xích vào một tảng đá, nơi một con đại bàng ăn gan của ông hàng ngày, và nó lại tái tạo vào mỗi đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is often seen as the Prometheus of the modern scientific era."
"Ông thường được xem là Prometheus của kỷ nguyên khoa học hiện đại."
-
"The Promethean spirit of innovation drives scientific progress."
"Tinh thần đổi mới mang tính Prometheus thúc đẩy tiến bộ khoa học."
-
"He saw himself as a Prometheus, bringing knowledge to the masses."
"Anh ta tự coi mình là một Prometheus, mang kiến thức đến với quần chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Promethean | Thuộc về hoặc liên quan đến Prometheus; dũng cảm, sáng tạo một cách táo bạo; chống đối quyền lực; mang lại sự sống hoặc kiến thức. |
| Noun | Prometheanism | Tinh thần hoặc tính cách của Prometheus; sự táo bạo, khao khát kiến thức và tiến bộ. |
| Adjective | Prometheus-like | Giống như Prometheus về tính cách hoặc hành động; có tinh thần hy sinh, mang lại lợi ích cho nhân loại nhưng phải chịu đựng hậu quả. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prometheus thường được xem như một biểu tượng của sự nổi loạn chống lại quyền lực áp bức, sự hy sinh vì lợi ích của nhân loại và sự sáng tạo. Ý nghĩa của từ này thường mang tính ẩn dụ, ám chỉ những người tiên phong, những nhà đổi mới, hoặc những người phải chịu đựng vì những lý tưởng của họ.
Prepositions
‘Prometheus of…’ dùng để chỉ ai đó có những đặc điểm tương tự Prometheus, như sự gan dạ, hy sinh. ‘Prometheus as…’ dùng để ví Prometheus như một hình mẫu của điều gì đó (ví dụ: sự nổi loạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
myth the myth of Prometheus (truyền thuyết về Prometheus)
-
story the story of Prometheus (câu chuyện về Prometheus)
-
legend the legend of Prometheus (huyền thoại về Prometheus)
-
defiance Prometheus's defiance (sự thách thức của Prometheus)
-
gift Prometheus's gift of fire (món quà lửa của Prometheus)
-
punishment Prometheus's punishment (sự trừng phạt của Prometheus)
Idioms
-
to steal fire like Prometheus
đánh cắp lửa như Prometheus (ám chỉ việc giành lấy kiến thức, quyền lực hoặc tiến bộ từ một nguồn cấm đoán, bất chấp hậu quả và rủi ro)
"Through their bold research, scientists are always trying to steal fire like Prometheus, unlocking secrets of the universe for humanity's benefit."
(Thông qua nghiên cứu táo bạo của mình, các nhà khoa học luôn cố gắng đánh cắp lửa như Prometheus, mở khóa những bí mật của vũ trụ vì lợi ích của nhân loại.)
-
Prometheus's gift
món quà của Prometheus (ám chỉ một phát minh, kiến thức hoặc tài năng vĩ đại mang lại lợi ích lớn cho nhân loại nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hoặc tai ương)
"Artificial intelligence is seen by many as Prometheus's gift – offering immense potential but also raising ethical concerns."
(Trí tuệ nhân tạo được nhiều người coi là món quà của Prometheus – mang lại tiềm năng to lớn nhưng cũng đặt ra những lo ngại về đạo đức.)
-
the punishment of Prometheus
hình phạt của Prometheus (ám chỉ một hình phạt nặng nề, dai dẳng cho một hành động có ý nghĩa lớn, đặc biệt là khi hành động đó mang lại lợi ích cho người khác)
"Working tirelessly on the project for years with little recognition felt like the punishment of Prometheus for the lead engineer."
(Làm việc không ngừng nghỉ cho dự án trong nhiều năm mà ít được công nhận cứ như là hình phạt của Prometheus đối với kỹ sư trưởng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prometheus
NounTrong thần thoại Hy Lạp, một Titan đã đánh cắp lửa từ các vị thần và ban cho nhân loại. Ông bị Zeus trừng phạt bằng cách bị xiềng xích vào một tảng đá, nơi một con đại bàng ăn gan của ông hàng ngày, và nó lại tái tạo vào mỗi đêm.
"He is often seen as the Prometheus of the modern scientific era."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prometheus".
