(Top Banner Ad)
prop
B2
Noun B2 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào nghĩa)

prop

UK: /prɒp/ • US: /prɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

đạo cụ vật chống đỡ chỗ dựa dựng chống đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object used on stage or on a film set.

Vietnamese Meaning

Đồ vật được sử dụng trên sân khấu hoặc trong phim trường; đạo cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sword was a prop for the play."

    "Thanh kiếm là một đạo cụ cho vở kịch."

  • "The actor forgot to bring his prop on stage."

    "Nam diễn viên quên mang đạo cụ lên sân khấu."

  • "She propped her head up with her hand."

    "Cô ấy chống đầu bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prop Vật chống đỡ; chỗ dựa; sự hỗ trợ
Verb prop Chống đỡ; đỡ; hỗ trợ
Noun (gerund) propping Hành động chống đỡ; sự hỗ trợ (để giữ cho cái gì đó đứng vững)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
proppen
English
prop

Nguồn gốc từ 'Proppen'

Từ 'prop' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'proppen' trong tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Hạ Đức Trung cổ. Nghĩa gốc của 'proppen' là 'nhồi nhét', 'nhồi đầy' hoặc 'chống đỡ'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'vật chống đỡ' hoặc 'hành động chống đỡ' trong tiếng Anh, ám chỉ việc dùng một vật gì đó để duy trì vị trí hoặc hỗ trợ một thứ khác.

Usage Note

Trong ngữ cảnh sân khấu hoặc điện ảnh, 'prop' thường được viết tắt của 'property'. Nó đề cập đến bất kỳ đồ vật di động nào mà diễn viên sử dụng. Khác với 'set', vốn là những cấu trúc lớn, cố định.

Prepositions

for

'Prop for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của đạo cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prop
  • main main prop
    (chỗ dựa chính, trụ cột chính)
  • vital vital prop
    (vật chống đỡ quan trọng, chỗ dựa thiết yếu)
  • sturdy sturdy prop
    (vật chống đỡ vững chắc)
Verb + prop
  • provide provide a prop
    (cung cấp vật chống đỡ, đưa ra sự hỗ trợ)
  • need need a prop
    (cần một vật chống đỡ, cần sự hỗ trợ)
  • remove remove a prop
    (tháo bỏ vật chống đỡ)
Phrasal Verb
  • prop up prop something up
    (chống đỡ cái gì đó lên, đỡ cho cái gì đó khỏi đổ hoặc sụp đổ)

Idioms

  • prop up (an economy/a government)

    hỗ trợ tài chính, chính trị cho cái gì đó đang yếu kém hoặc gặp khó khăn để nó không sụp đổ

    "The government had to prop up the failing banks during the crisis."

    (Chính phủ đã phải hỗ trợ các ngân hàng đang thất bại trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • be a prop to/for someone/something

    là chỗ dựa, nguồn hỗ trợ vững chắc cho ai/cái gì (thường là về tinh thần hoặc sự tồn tại)

    "Her family has always been a great prop to her during difficult times."

    (Gia đình cô ấy luôn là chỗ dựa vững chắc cho cô trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prop

Noun
Lật mặt

Đồ vật được sử dụng trên sân khấu hoặc trong phim trường; đạo cụ.

"The sword was a prop for the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used a wooden crate as a prop was surprising.
Việc anh ấy sử dụng một thùng gỗ làm đạo cụ thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they would prop the old building was not confirmed.
Việc liệu họ có chống đỡ tòa nhà cũ hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
How the director chose which objects to prop the scene with is fascinating.
Cách đạo diễn chọn những vật dụng nào để trang trí cảnh quay thật hấp dẫn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stage crew had to prop up the wobbly set piece to prevent it from falling.
Wow, đội ngũ sân khấu đã phải chống đỡ phần cảnh lung lay để ngăn nó đổ.
Phủ định
Oh, I didn't know that fake sword was actually a prop.
Ồ, tôi không biết thanh kiếm giả đó thực ra là một đạo cụ.
Nghi vấn
Hey, is that antique telephone a real working phone or just a prop?
Này, chiếc điện thoại cổ đó là điện thoại thật hay chỉ là đạo cụ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play used many props: swords, shields, and even a miniature castle.
Vở kịch đã sử dụng nhiều đạo cụ: kiếm, khiên và thậm chí cả một lâu đài thu nhỏ.
Phủ định
She didn't need to prop the door open: it stayed ajar on its own.
Cô ấy không cần phải chống cửa mở: nó tự nó hé mở.
Nghi vấn
Did they prop up the old building: or did they tear it down?
Họ đã chống đỡ tòa nhà cũ kỹ phải không: hay họ đã phá nó đi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew used a metal prop to support the unstable wall.
Đội xây dựng đã sử dụng một cái chống bằng kim loại để đỡ bức tường không vững chắc.
Phủ định
She did not prop the door open, so it slammed shut.
Cô ấy đã không chống cửa, vì vậy nó đã đóng sầm lại.
Nghi vấn
Did he prop the ladder against the tree?
Anh ấy có dựng thang dựa vào cây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the play opens, the stage crew will have propped up all the scenery.
Trước khi vở kịch bắt đầu, đội ngũ sân khấu sẽ đã dựng xong tất cả các cảnh trí.
Phủ định
By next week, the construction team won't have propped the old building adequately, leading to its collapse.
Đến tuần tới, đội xây dựng sẽ không chống đỡ tòa nhà cũ một cách đầy đủ, dẫn đến việc nó bị sập.
Nghi vấn
Will the art students have propped the canvas before the teacher arrives?
Liệu các sinh viên mỹ thuật đã dựng khung cho bức tranh trước khi giáo viên đến?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the play opens, the crew will have been propping up the set for weeks.
Vào thời điểm vở kịch bắt đầu, đoàn làm phim sẽ đã dựng chống đỡ bối cảnh trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been using that old wooden prop; it's too fragile.
Anh ấy sẽ không sử dụng đạo cụ gỗ cũ đó đâu; nó quá dễ vỡ.
Nghi vấn
Will they have been propping up the government with these measures?
Liệu họ có đang chống đỡ chính phủ bằng những biện pháp này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater company has propped the old scenery against the wall.
Công ty nhà hát đã chống đỡ phông nền cũ vào tường.
Phủ định
She hasn't used that wooden prop in any of her plays.
Cô ấy đã không sử dụng đạo cụ bằng gỗ đó trong bất kỳ vở kịch nào của mình.
Nghi vấn
Has he propped up his argument with enough evidence?
Anh ấy đã củng cố luận điểm của mình bằng đủ bằng chứng chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's morale is more important than any single prop.
Tinh thần của đội quan trọng hơn bất kỳ một đạo cụ đơn lẻ nào.
Phủ định
Using this old book to prop the window open is less effective than a proper wedge.
Dùng cuốn sách cũ này để chống cửa sổ không hiệu quả bằng một cái nêm thích hợp.
Nghi vấn
Is the stability of this wall more crucial than the removal of that decorative prop?
Sự ổn định của bức tường này có quan trọng hơn việc loại bỏ đạo cụ trang trí đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prop".

Sự hỗ trợ tinh thần và vật chất

Trong văn hóa phương Tây, từ 'prop' thường được dùng để chỉ một vật thể cụ thể dùng để chống đỡ, nhưng nó cũng mang nghĩa bóng rộng hơn. Khi một người, một tổ chức, hay thậm chí một ý tưởng được gọi là 'prop', điều đó ngụ ý rằng họ hoặc nó là nguồn hỗ trợ thiết yếu, giúp duy trì sự ổn định, sự tự tin hoặc sự tồn tại của một điều gì đó khác. Ví dụ, một người bạn thân có thể là 'a prop' khi bạn gặp khó khăn, hoặc niềm tin có thể là 'a prop' cho tinh thần của một người.

Trụ đỡ trong kiến trúc

Trong kiến trúc và xây dựng, 'prop' là một thuật ngữ quan trọng dùng để chỉ các thanh chống hoặc cột chống tạm thời, được sử dụng để hỗ trợ cấu trúc đang xây dựng hoặc sửa chữa, ngăn không cho nó sụp đổ. Điều này thể hiện vai trò thiết yếu của 'prop' trong việc đảm bảo an toàn và sự bền vững của các công trình, một khái niệm có giá trị trong nhiều nền văn hóa.