(Top Banner Ad)
PROPITIATION
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Thần học

PROPITIATION

UK: /prəˌpɪʃiˈeɪʃən/ • US: /prəˌpɪʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xoa dịu sự chuộc tội lễ vật chuộc tội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of propitiating or appeasing a god, spirit, or person.

Vietnamese Meaning

Hành động xoa dịu hoặc làm nguôi giận một vị thần, linh hồn hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacrifice was offered as a propitiation for their sins."

    "Lễ vật được dâng lên như một sự xoa dịu cho tội lỗi của họ."

  • "The ancient rituals involved acts of propitiation to ensure a good harvest."

    "Các nghi lễ cổ xưa bao gồm các hành động xoa dịu để đảm bảo một vụ mùa bội thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propitiate xoa dịu, làm nguôi giận, làm cho có thiện cảm với ai đó (đặc biệt là thần linh hoặc người quyền lực)
Adjective propitiatory có tính chất xoa dịu, làm hòa, chuộc lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propitius
Latin
propitiare
Late Latin
propitiatio
Old French
propiciation
Middle English
propiciacioun
English
propitiation

Nguồn gốc của 'Propitiation'

Từ 'propitiation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó bắt nguồn từ tính từ 'propitius', có nghĩa là 'có thiện ý, thuận lợi'. Từ đó hình thành động từ 'propitiare' với ý nghĩa 'làm cho có thiện cảm, làm nguôi giận', và danh từ 'propitiatio' trong tiếng Latinh muộn, chỉ hành động làm nguôi giận hoặc chuộc lỗi. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển thành 'propitiation' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự xoa dịu hay làm hòa.

Usage Note

Từ 'propitiation' thường mang sắc thái tôn giáo hoặc nghi lễ, ám chỉ việc thực hiện các hành động để làm hài lòng một thế lực siêu nhiên, thường là để tránh sự trừng phạt hoặc nhận được ân huệ. Nó khác với 'appeasement' ở chỗ 'appeasement' có thể áp dụng cho các tình huống thế tục hơn và không nhất thiết liên quan đến yếu tố tôn giáo hoặc tâm linh. 'Propitiation' nhấn mạnh sự cố gắng để làm cho ai đó trở nên có thiện cảm hơn.

Prepositions

for of

Sử dụng 'propitiation for' để chỉ hành động xoa dịu vì một lý do cụ thể (ví dụ: 'propitiation for sins'). Sử dụng 'propitiation of' để chỉ đối tượng được xoa dịu (ví dụ: 'propitiation of the gods').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PROPITIATION
  • sacrificial sacrificial propitiation
    (sự chuộc lỗi/xoa dịu bằng lễ vật hy sinh)
  • divine divine propitiation
    (sự xoa dịu thần linh, sự tha thứ của Chúa)
  • sincere sincere propitiation
    (sự xoa dịu/chuộc lỗi chân thành)
Verb + PROPITIATION
  • make make propitiation
    (thực hiện sự xoa dịu/chuộc lỗi)
  • offer offer propitiation
    (dâng lễ vật chuộc lỗi/xoa dịu)
  • seek seek propitiation
    (tìm kiếm sự xoa dịu/chuộc lỗi)
PROPITIATION + Preposition
  • propitiation for propitiation for sins
    (sự chuộc lỗi cho tội lỗi)
  • propitiation of propitiation of the gods
    (sự xoa dịu các vị thần)

Idioms

  • an act of propitiation

    một hành động xoa dịu/chuộc lỗi (nhằm làm hài lòng hoặc làm nguôi giận ai đó)

    "He offered a peace treaty as an act of propitiation to the neighboring kingdom."

    (Anh ấy đã đề nghị một hiệp ước hòa bình như một hành động xoa dịu vương quốc láng giềng.)

  • make propitiation for (something)

    thực hiện sự xoa dịu/chuộc lỗi cho (một sai lầm, tội lỗi, v.v.)

    "The ancient rituals were performed to make propitiation for communal transgressions."

    (Các nghi lễ cổ xưa được thực hiện để chuộc lỗi cho những sai phạm chung của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

PROPITIATION

Danh từ
Lật mặt

Hành động xoa dịu hoặc làm nguôi giận một vị thần, linh hồn hoặc người nào đó.

"The sacrifice was offered as a propitiation for their sins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That offering a propitiation to the gods was essential to their culture is widely known.
Việc dâng lễ vật chuộc tội cho các vị thần là điều thiết yếu đối với văn hóa của họ là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
That the government did not propitiate the angry protesters was a major cause of the escalating conflict.
Việc chính phủ không xoa dịu những người biểu tình giận dữ là một nguyên nhân chính dẫn đến xung đột leo thang.
Nghi vấn
Whether their actions were propitiatory towards the victims is still under investigation.
Liệu hành động của họ có mang tính chất xoa dịu đối với các nạn nhân hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ritual, which was performed as propitiation, aimed to appease the angry gods.
Nghi lễ, cái mà được thực hiện như sự chuộc lỗi, nhằm mục đích xoa dịu các vị thần đang giận dữ.
Phủ định
There was no propitiatory offering, which meant the community continued to suffer the consequences of their actions.
Không có của lễ chuộc tội nào cả, điều đó có nghĩa là cộng đồng tiếp tục phải gánh chịu hậu quả từ hành động của họ.
Nghi vấn
Is this the temple where they used to propitiate the spirits of the forest?
Đây có phải là ngôi đền nơi họ từng chuộc lỗi với linh hồn của khu rừng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had offered a more propitiatory gesture after the initial damage, the customers would be less angry now.
Nếu công ty đã đưa ra một cử chỉ xoa dịu hơn sau thiệt hại ban đầu, khách hàng sẽ ít tức giận hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tried to propitiate his boss with expensive gifts, he wouldn't be in debt now.
Nếu anh ấy không cố gắng xoa dịu sếp của mình bằng những món quà đắt tiền, anh ấy đã không mắc nợ bây giờ.
Nghi vấn
If she had understood the importance of propitiation in diplomacy, would the negotiations be going better now?
Nếu cô ấy hiểu tầm quan trọng của sự xoa dịu trong ngoại giao, liệu các cuộc đàm phán có diễn ra tốt hơn bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a king, I would demand a propitiatory sacrifice to appease the gods.
Nếu tôi là một vị vua, tôi sẽ yêu cầu một lễ vật xoa dịu để làm hài lòng các vị thần.
Phủ định
If they didn't propitiate the local spirits, they wouldn't expect a good harvest.
Nếu họ không xoa dịu các linh hồn địa phương, họ sẽ không mong đợi một vụ mùa bội thu.
Nghi vấn
Would the tribe offer a propitiation if the volcano erupted?
Liệu bộ tộc có dâng một lễ vật xoa dịu nếu núi lửa phun trào không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Propitiate the gods with offerings.
Hãy xoa dịu các vị thần bằng lễ vật.
Phủ định
Do not seek propitiation through violence.
Đừng tìm cách xoa dịu bằng bạo lực.
Nghi vấn
Do propitiate the angry spirits by praying silently.
Hãy xoa dịu những linh hồn giận dữ bằng cách cầu nguyện thầm lặng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe offered a propitiation to the gods to ensure a good harvest.
Bộ tộc đã dâng lễ vật chuộc tội cho các vị thần để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
Phủ định
The leader did not propitiate the angry spirits, leading to misfortune for the village.
Người lãnh đạo đã không xoa dịu các linh hồn giận dữ, dẫn đến vận rủi cho ngôi làng.
Nghi vấn
Does the ceremony propitiate the ancestors and bring blessings to the family?
Lễ nghi có xoa dịu tổ tiên và mang lại phước lành cho gia đình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest will be offering sacrifices, propitiating the gods throughout the festival.
Thầy tế sẽ dâng các lễ vật, xoa dịu các vị thần trong suốt lễ hội.
Phủ định
They won't be making any propitiatory offerings this year due to the economic crisis.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ lễ vật chuộc tội nào năm nay do khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Will the government be trying to propitiate the public by lowering taxes?
Liệu chính phủ có đang cố gắng xoa dịu công chúng bằng cách giảm thuế không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest is propitiating the gods with offerings.
Vị tu sĩ đang xoa dịu các vị thần bằng lễ vật.
Phủ định
The government is not propitiating the protesters by ignoring their demands.
Chính phủ không xoa dịu những người biểu tình bằng cách phớt lờ yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Are they offering propitiation to atone for their sins?
Họ có đang dâng lễ vật xoa dịu để chuộc tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PROPITIATION".

Ý nghĩa trong tôn giáo và tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, 'propitiation' là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả hành động làm hài lòng, xoa dịu hoặc chuộc lỗi với các vị thần, linh hồn tổ tiên, hoặc các thế lực siêu nhiên. Điều này thường được thực hiện thông qua việc dâng lễ vật, cầu nguyện, hy sinh, hoặc thực hiện các nghi thức đặc biệt để nhận được ân huệ, sự tha thứ, hoặc để tránh tai ương.

Trong quan hệ con người

Mặc dù thường mang sắc thái tôn giáo, khái niệm 'propitiation' cũng có thể được hiểu rộng hơn trong các mối quan hệ giữa người với người. Khi một người phạm lỗi hoặc gây tổn hại đến người khác, họ có thể thực hiện 'hành động xoa dịu' (an act of propitiation) như lời xin lỗi chân thành, việc đền bù thiệt hại, hoặc những cử chỉ thể hiện sự hối lỗi để làm nguôi giận và khôi phục lại mối quan hệ đã bị tổn hại.