(Top Banner Ad)
propitiatory
C1
adjective C1 Tôn giáo, Nghi lễ

propitiatory

UK: /prəˈpɪʃiəˌtɔːri/ • US: /prəˈpɪʃiəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất xoa dịu để xoa dịu mang tính chất chuộc lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to reconcile or appease; having the power to atone for or offered by way of expiation or propitiation.

Vietnamese Meaning

Có mục đích hòa giải hoặc xoa dịu; có quyền năng chuộc tội hoặc được hiến dâng để đền tội hoặc xoa dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sacrifice was a propitiatory offering to the gods, intended to avert their wrath."

    "Lễ vật hiến tế là một vật phẩm xoa dịu các vị thần, với mục đích ngăn chặn cơn thịnh nộ của họ."

  • "The dictator made a propitiatory gesture, releasing political prisoners to ease international pressure."

    "Nhà độc tài đã thực hiện một hành động xoa dịu, thả tù chính trị để giảm bớt áp lực quốc tế."

  • "The company issued a public apology and offered compensation as a propitiatory measure after the environmental disaster."

    "Công ty đã đưa ra lời xin lỗi công khai và đề nghị bồi thường như một biện pháp xoa dịu sau thảm họa môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propitiate Xoa dịu, làm nguôi lòng, hòa giải, làm lành
Noun propitiation Sự xoa dịu, sự làm nguôi, sự hòa giải, sự chuộc lỗi
Noun propitiator Người xoa dịu, người hòa giải
Adverb propitiatorily Một cách xoa dịu, để làm nguôi lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propitius
Latin
propitiare
Latin
propitiatus
English
propitiate
English
propitiatory

Nguồn gốc của sự Xoa Dịu

Từ "propitiatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "propitius", có nghĩa là "thuận lợi" hoặc "tử tế". Từ này sau đó phát triển thành động từ "propitiare", tức là "làm cho ai đó trở nên thuận lợi" hoặc "xoa dịu". Do đó, "propitiatory" mang ý nghĩa của việc thực hiện một hành động nhằm làm nguôi lòng, làm dịu đi sự tức giận hoặc giành lại thiện cảm của ai đó, thường là một vị thần, một người có quyền lực hoặc để chuộc lỗi.

Usage Note

Tính từ 'propitiatory' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi nói về các hành động nhằm làm hài lòng hoặc xoa dịu một thế lực hoặc người có quyền lực cao hơn. Nó nhấn mạnh đến mục đích làm dịu cơn giận hoặc giành được sự ưu ái thông qua một hành động cụ thể.

Prepositions

to towards

'Propitiatory to' thường được dùng để chỉ đối tượng được xoa dịu. Ví dụ: 'a propitiatory offering to the gods'. 'Propitiatory towards' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ thái độ xoa dịu hướng tới ai đó. Ví dụ: 'a propitiatory gesture towards his boss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • propitiatory a propitiatory sacrifice
    (một lễ vật xoa dịu/chuộc lỗi)
  • propitiatory propitiatory gestures
    (những cử chỉ hòa giải/xoa dịu)
  • propitiatory a propitiatory offering
    (lễ vật xoa dịu/cúng tế)
  • propitiatory propitiatory rites
    (nghi lễ xoa dịu/chuộc lỗi)
  • propitiatory a propitiatory act
    (một hành động xoa dịu/làm nguôi lòng)
Verb + Noun Phrase
  • make make a propitiatory gesture
    (thực hiện một cử chỉ hòa giải/xoa dịu)
  • offer offer a propitiatory sacrifice
    (dâng một lễ vật xoa dịu/chuộc lỗi)

Idioms

  • a propitiatory offering

    một lễ vật/cúng tế dùng để xoa dịu, làm nguôi lòng (thường là thần linh hoặc người có quyền lực)

    "Ancient cultures often presented a propitiatory offering to their gods during times of famine."

    (Các nền văn hóa cổ đại thường dâng lễ vật xoa dịu cho các vị thần trong thời kỳ đói kém.)

  • make a propitiatory gesture

    thực hiện một cử chỉ hòa giải, làm dịu đi (sự căng thẳng, giận dữ hoặc lỗi lầm)

    "After the argument, he made a propitiatory gesture by buying her flowers."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã thực hiện một cử chỉ hòa giải bằng cách mua hoa tặng cô ấy.)

  • propitiatory rites

    các nghi lễ xoa dịu, chuộc lỗi (để làm hài lòng thần linh hoặc người có quyền lực)

    "The priests performed propitiatory rites to appease the angry spirits."

    (Các thầy tế đã thực hiện các nghi lễ xoa dịu để làm nguôi lòng những linh hồn giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propitiatory

adjective
Lật mặt

Có mục đích hòa giải hoặc xoa dịu; có quyền năng chuộc tội hoặc được hiến dâng để đền tội hoặc xoa dịu.

"The sacrifice was a propitiatory offering to the gods, intended to avert their wrath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propitiatory".

Tín ngưỡng và Lễ vật Chuộc tội

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới, khái niệm "propitiatory" rất phổ biến. Nó thường liên quan đến việc dâng lễ vật, cầu nguyện hoặc thực hiện các hành động cụ thể để làm nguôi cơn thịnh nộ của các vị thần, xin tha thứ cho tội lỗi, hoặc giành được sự ưu ái của thần linh. Ví dụ, trong các tôn giáo cổ đại và một số tín ngưỡng hiện đại, người ta thường hiến tế động vật hoặc nông sản như một hình thức xoa dịu hay chuộc tội.

Hòa giải trong Quan hệ Xã hội

Mặc dù từ "propitiatory" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó cũng phản ánh trong các mối quan hệ xã hội hàng ngày. Khi một người phạm lỗi hoặc gây tổn thương cho người khác, việc thực hiện "cử chỉ xoa dịu" (propitiatory gesture) như xin lỗi chân thành, bồi thường, hoặc tặng quà có thể giúp hàn gắn mối quan hệ và giành lại thiện cảm. Đây là một khía cạnh quan trọng của việc duy trì hòa bình và sự tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng.