(Top Banner Ad)
propulsive
C1
adjective C1 Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

propulsive

UK: /prəˈpʌlsɪv/ • US: /prəˈpʌlsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất đẩy thuộc về động cơ đẩy gây ra lực đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having the power to propel someone or something.

Vietnamese Meaning

có sức đẩy, có khả năng đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat uses a propulsive jet to move through the water."

    "Con thuyền sử dụng một động cơ phản lực đẩy để di chuyển trên mặt nước."

  • "The propulsive force of the engine enabled the plane to take off quickly."

    "Lực đẩy của động cơ cho phép máy bay cất cánh nhanh chóng."

  • "Scientists are developing new propulsive technologies for space exploration."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các công nghệ đẩy mới cho việc thăm dò không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propel Đẩy tới, đẩy đi, thúc đẩy
Noun propulsion Sự đẩy tới, lực đẩy, hệ thống đẩy
Noun propellant Chất đẩy, nhiên liệu đẩy
Adverb propulsively Một cách thúc đẩy, một cách đẩy tới
Noun propulsor Bộ phận tạo lực đẩy (ví dụ: chân vịt, động cơ phản lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
pellere
Latin
propellere
English
propel
English
propulsive

Nguồn gốc từ 'Đẩy về phía trước'

Từ 'propulsive' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' nghĩa là 'hướng về phía trước' và động từ 'pellere' nghĩa là 'đẩy' hoặc 'lái'. Ghép lại, 'propellere' có nghĩa là 'đẩy về phía trước'. Sau đó, từ này đã đi vào tiếng Anh dưới dạng động từ 'propel' và khi thêm hậu tố tính từ '-ive', chúng ta có 'propulsive', diễn tả khả năng thúc đẩy hay đẩy đi.

Usage Note

Tính từ 'propulsive' thường được sử dụng để mô tả một lực hoặc một hệ thống có khả năng tạo ra sự chuyển động bằng cách đẩy. Nó nhấn mạnh vào bản chất của lực đẩy, tức là lực đó gây ra hoặc duy trì sự chuyển động. So với các từ như 'driving' (lái, thúc đẩy) hoặc 'motive' (động cơ), 'propulsive' đặc biệt chỉ đến lực đẩy vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

propulsive + Danh từ
  • force propulsive force
    (lực đẩy)
  • power propulsive power
    (công suất đẩy)
  • engine propulsive engine
    (động cơ đẩy)
  • movement propulsive movement
    (chuyển động đẩy)
  • thrust propulsive thrust
    (lực đẩy)
  • energy propulsive energy
    (năng lượng đẩy)
  • drive propulsive drive
    (động lực thúc đẩy)
  • rhythm propulsive rhythm
    (nhịp điệu thúc đẩy/cuốn hút)
  • narrative propulsive narrative
    (câu chuyện lôi cuốn/thúc đẩy)

Idioms

  • propulsive force

    Lực đẩy; động lực thúc đẩy

    "The propulsive force of the rocket launched it into space."

    (Lực đẩy của tên lửa đã phóng nó vào không gian.)

  • propulsive energy

    Năng lượng đẩy; năng lượng thúc đẩy

    "His propulsive energy drove the team to complete the project ahead of schedule."

    (Năng lượng thúc đẩy của anh ấy đã giúp đội hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • propulsive rhythm/beat

    Nhịp điệu thúc đẩy/cuốn hút

    "The song has a propulsive rhythm that makes you want to dance."

    (Bài hát có nhịp điệu lôi cuốn khiến bạn muốn nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propulsive

adjective
Lật mặt

có sức đẩy, có khả năng đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi.

"The boat uses a propulsive jet to move through the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine has a propulsive force, the rocket will launch successfully.
Nếu động cơ có lực đẩy, tên lửa sẽ phóng thành công.
Phủ định
If the engine doesn't have a propulsive force, the rocket won't launch.
Nếu động cơ không có lực đẩy, tên lửa sẽ không phóng.
Nghi vấn
Will the boat move forward if the propulsive system is activated?
Liệu thuyền có tiến lên phía trước nếu hệ thống đẩy được kích hoạt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket engine provided a propulsive force that accelerated the spacecraft.
Động cơ tên lửa cung cấp một lực đẩy giúp tăng tốc tàu vũ trụ.
Phủ định
Without a propulsive system, the toy car is unable to move on its own.
Nếu không có hệ thống đẩy, chiếc xe đồ chơi không thể tự di chuyển.
Nghi vấn
Was the propulsive energy sufficient to launch the drone into the air?
Năng lượng đẩy có đủ để phóng máy bay không người lái lên không trung không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new engine is going to provide propulsive force for the spacecraft.
Động cơ mới sẽ cung cấp lực đẩy cho tàu vũ trụ.
Phủ định
The old technology is not going to be propulsive enough to reach Mars.
Công nghệ cũ sẽ không đủ lực đẩy để đến được Sao Hỏa.
Nghi vấn
Is the rocket going to use a propulsive system based on ion drives?
Tên lửa có sử dụng hệ thống đẩy dựa trên động cơ ion không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket had employed a propulsive system before its successful launch.
Tên lửa đã sử dụng một hệ thống đẩy trước khi phóng thành công.
Phủ định
The sailboat had not possessed a propulsive engine, relying solely on wind power until that day.
Chiếc thuyền buồm đã không sở hữu một động cơ đẩy, chỉ dựa vào sức gió cho đến ngày hôm đó.
Nghi vấn
Had the experiment used a more propulsive fuel than initially anticipated?
Thí nghiệm đã sử dụng một loại nhiên liệu đẩy mạnh hơn so với dự kiến ban đầu phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket's engine was more propulsive than the older model, allowing it to reach higher altitudes.
Động cơ của tên lửa có tính đẩy mạnh hơn so với mẫu cũ, cho phép nó đạt được độ cao lớn hơn.
Phủ định
This motor is not as propulsive as we expected; it's less powerful than advertised.
Động cơ này không có tính đẩy mạnh như chúng tôi mong đợi; nó yếu hơn quảng cáo.
Nghi vấn
Is the new propulsion system the most propulsive option available for this type of vehicle?
Liệu hệ thống đẩy mới có phải là lựa chọn có tính đẩy mạnh nhất hiện có cho loại xe này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propulsive".

Động lực của sự tiến bộ công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Cách mạng Công nghiệp, khái niệm 'propulsive' gắn liền với sự đổi mới và tiến bộ không ngừng. Từ động cơ hơi nước đến tên lửa vũ trụ, khả năng tạo ra lực đẩy mạnh mẽ là chìa khóa cho sự phát triển của công nghệ và khám phá, thể hiện khát vọng chinh phục và tiến lên phía trước của con người.

Năng lượng thúc đẩy trong cuộc sống

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'propulsive' còn được dùng để mô tả năng lượng hoặc động lực cá nhân. Một người có 'propulsive energy' là người luôn tràn đầy nhiệt huyết, thúc đẩy bản thân và những người xung quanh đạt được mục tiêu. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa làm việc và phát triển cá nhân.