(Top Banner Ad)
prostitute (slang)
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

prostitute (slang)

UK: /ˈprɒstɪtjuːt/ • US: /ˈprɑːstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm đĩ con điếm gái làng chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(Slang, derogatory) A person, especially a woman, who engages in sexual activity for payment; a whore.

Vietnamese Meaning

(Tiếng lóng, miệt thị) Một người, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào hoạt động tình dục để lấy tiền; gái điếm, đĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He called her a prostitute after their argument."

    "Anh ta gọi cô ta là đồ đĩ sau cuộc cãi vã của họ."

  • "Don't be such a prostitute for fame."

    "Đừng trở thành một kẻ đánh đổi mọi thứ vì danh vọng như vậy."

  • "She felt like a prostitute selling her body to pay the bills."

    "Cô ấy cảm thấy như một gái điếm bán thân để trả các hóa đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostitute gái mại dâm, người hành nghề mại dâm
Verb prostitute bán dâm, làm mại dâm
Noun prostitution mại dâm, sự bán dâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prostituere
Old French
prostituer
English
prostitute

Nguồn gốc Latin

Từ 'prostitute' có nguồn gốc từ động từ Latin 'prostituere', nghĩa là 'đặt ra trước công chúng' hoặc 'trưng bày công khai'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước', 'ở phía trước') và động từ 'statuere' (nghĩa là 'đặt', 'dựng lên'). Ban đầu, từ này có thể chỉ hành động trưng bày hàng hóa hoặc dịch vụ để bán, sau đó phát triển nghĩa để chỉ những người phụ nữ 'được đặt ra' để bán thân công khai.

Usage Note

Từ 'prostitute' tự nó đã mang sắc thái tiêu cực. Việc thêm '(slang)' nhấn mạnh rằng trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng một cách xúc phạm và mang tính coi thường. So với các từ như 'sex worker' (người lao động tình dục) thì 'prostitute (slang)' mang tính phán xét và hạ thấp nhân phẩm hơn rất nhiều. Cần cẩn trọng khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostitute (slang)
  • young young prostitute (slang)
    (gái mại dâm trẻ)
  • street street prostitute (slang)
    (gái mại dâm đường phố)
  • common common prostitute (slang)
    (gái mại dâm hạng xoàng/phổ biến)
Verb + prostitute (slang)
  • exploit exploit a prostitute (slang)
    (bóc lột gái mại dâm)
  • pay pay a prostitute (slang)
    (trả tiền cho gái mại dâm)
  • solicit solicit a prostitute (slang)
    (gạ gẫm gái mại dâm)
Prostitute (slang) + Verb
  • walk the streets prostitutes (slang) walk the streets
    (gái mại dâm đi lại trên đường phố)
  • work in brothels prostitutes (slang) work in brothels
    (gái mại dâm làm việc trong nhà thổ)

Idioms

  • prostitute oneself

    bán rẻ nhân phẩm, làm tổn hại danh dự (để đổi lấy tiền bạc, quyền lực hoặc lợi ích khác)

    "He prostituted himself for political power."

    (Anh ta đã bán rẻ nhân phẩm của mình để đổi lấy quyền lực chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostitute (slang)

Danh từ
Lật mặt

(Tiếng lóng, miệt thị) Một người, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào hoạt động tình dục để lấy tiền; gái điếm, đĩ.

"He called her a prostitute after their argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her choices were limited: she became a prostitute to survive.
Lựa chọn của cô ấy rất hạn chế: cô ấy trở thành gái mại dâm để tồn tại.
Phủ định
She is not a prostitute: she works as a waitress.
Cô ấy không phải là gái mại dâm: cô ấy làm bồi bàn.
Nghi vấn
Is she a prostitute: or does she have another job?
Cô ấy có phải là gái mại dâm không: hay cô ấy có một công việc khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a prostitute near the station.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một gái mại dâm gần nhà ga.
Phủ định
He told me that he did not want his daughter to become a prostitute.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn con gái mình trở thành gái mại dâm.
Nghi vấn
The journalist asked if the police had arrested the prostitute.
Nhà báo hỏi liệu cảnh sát đã bắt giữ gái mại dâm hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostitute (slang)".

Kỳ thị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người hành nghề mại dâm thường phải đối mặt với sự kỳ thị và phán xét nặng nề từ xã hội. Mặc dù mại dâm có thể hợp pháp ở một số nơi, nhưng sự kỳ thị vẫn tồn tại dai dẳng, gây ra nhiều khó khăn cho những người trong ngành này.

Tình trạng pháp lý và Lịch sử

Mại dâm có một lịch sử lâu đời trong xã hội phương Tây, với tình trạng pháp lý khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Ở một số nước như Đức hoặc Hà Lan, mại dâm được hợp pháp hóa và quản lý, trong khi ở nhiều nơi khác, nó vẫn bị cấm và bị trừng phạt nghiêm khắc. Điều này phản ánh sự phức tạp và đa dạng trong quan điểm xã hội về mại dâm.