prostitute (slang)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(Slang, derogatory) A person, especially a woman, who engages in sexual activity for payment; a whore.
Vietnamese Meaning
(Tiếng lóng, miệt thị) Một người, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào hoạt động tình dục để lấy tiền; gái điếm, đĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He called her a prostitute after their argument."
"Anh ta gọi cô ta là đồ đĩ sau cuộc cãi vã của họ."
-
"Don't be such a prostitute for fame."
"Đừng trở thành một kẻ đánh đổi mọi thứ vì danh vọng như vậy."
-
"She felt like a prostitute selling her body to pay the bills."
"Cô ấy cảm thấy như một gái điếm bán thân để trả các hóa đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prostitute | gái mại dâm, người hành nghề mại dâm |
| Verb | prostitute | bán dâm, làm mại dâm |
| Noun | prostitution | mại dâm, sự bán dâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prostitute' tự nó đã mang sắc thái tiêu cực. Việc thêm '(slang)' nhấn mạnh rằng trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng một cách xúc phạm và mang tính coi thường. So với các từ như 'sex worker' (người lao động tình dục) thì 'prostitute (slang)' mang tính phán xét và hạ thấp nhân phẩm hơn rất nhiều. Cần cẩn trọng khi sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young prostitute (slang) (gái mại dâm trẻ)
-
street street prostitute (slang) (gái mại dâm đường phố)
-
common common prostitute (slang) (gái mại dâm hạng xoàng/phổ biến)
-
exploit exploit a prostitute (slang) (bóc lột gái mại dâm)
-
pay pay a prostitute (slang) (trả tiền cho gái mại dâm)
-
solicit solicit a prostitute (slang) (gạ gẫm gái mại dâm)
-
walk the streets prostitutes (slang) walk the streets (gái mại dâm đi lại trên đường phố)
-
work in brothels prostitutes (slang) work in brothels (gái mại dâm làm việc trong nhà thổ)
Idioms
-
prostitute oneself
bán rẻ nhân phẩm, làm tổn hại danh dự (để đổi lấy tiền bạc, quyền lực hoặc lợi ích khác)
"He prostituted himself for political power."
(Anh ta đã bán rẻ nhân phẩm của mình để đổi lấy quyền lực chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prostitute (slang)
Danh từ(Tiếng lóng, miệt thị) Một người, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào hoạt động tình dục để lấy tiền; gái điếm, đĩ.
"He called her a prostitute after their argument."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her choices were limited: she became a prostitute to survive. |
Lựa chọn của cô ấy rất hạn chế: cô ấy trở thành gái mại dâm để tồn tại. |
| Phủ định | She is not a prostitute: she works as a waitress. |
Cô ấy không phải là gái mại dâm: cô ấy làm bồi bàn. |
| Nghi vấn | Is she a prostitute: or does she have another job? |
Cô ấy có phải là gái mại dâm không: hay cô ấy có một công việc khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a prostitute near the station. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một gái mại dâm gần nhà ga. |
| Phủ định | He told me that he did not want his daughter to become a prostitute. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn con gái mình trở thành gái mại dâm. |
| Nghi vấn | The journalist asked if the police had arrested the prostitute. |
Nhà báo hỏi liệu cảnh sát đã bắt giữ gái mại dâm hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostitute (slang)".
