protein bar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A processed food product that is marketed as a convenient source of protein.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm thực phẩm chế biến được bán trên thị trường như một nguồn protein tiện lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a workout, he ate a protein bar to help his muscles recover."
"Sau khi tập luyện, anh ấy đã ăn một thanh protein để giúp cơ bắp phục hồi."
-
"She always keeps a protein bar in her gym bag."
"Cô ấy luôn giữ một thanh protein trong túi tập gym của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Protein bars thường được tiêu thụ bởi những người tập thể dục, vận động viên hoặc những người đang tìm kiếm một bữa ăn nhẹ giàu protein. Chúng có nhiều hương vị và thành phần khác nhau, nhưng thường chứa protein từ sữa, đậu nành, trứng hoặc các nguồn thực vật khác. 'Protein bar' là một thuật ngữ chung, và chất lượng dinh dưỡng của các loại protein bar khác nhau đáng kể. Cần xem xét kỹ lưỡng thành phần dinh dưỡng trước khi lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy protein bar (một thanh protein lành mạnh)
-
nutritious a nutritious protein bar (một thanh protein bổ dưỡng)
-
high-protein a high-protein bar (một thanh giàu protein)
-
convenient a convenient protein bar (một thanh protein tiện lợi)
-
eat eat a protein bar (ăn một thanh protein)
-
grab grab a protein bar (lấy vội một thanh protein)
-
pack pack a protein bar (mang theo một thanh protein)
-
reach for reach for a protein bar (với lấy một thanh protein)
-
snack a protein bar snack (bữa ăn nhẹ bằng thanh protein)
-
meal replacement a protein bar meal replacement (thanh protein thay thế bữa ăn)
Idioms
-
a quick protein bar fix
một giải pháp nhanh gọn bằng thanh protein (để cung cấp năng lượng hoặc xoa dịu cơn đói)
"I'm starving and need energy; a quick protein bar fix should do it."
(Tôi đói cồn cào và cần năng lượng; một thanh protein ăn vội sẽ ổn thôi.)
-
my go-to protein bar
thanh protein yêu thích/lựa chọn hàng đầu của tôi (khi cần gấp hoặc thường xuyên sử dụng)
"When I'm rushing out the door, a Clif Bar is my go-to protein bar."
(Khi tôi vội ra khỏi nhà, thanh Clif Bar là lựa chọn protein bar hàng đầu của tôi.)
-
fueled by protein bars
được tiếp năng lượng/duy trì nhờ các thanh protein (thường nói về người có lối sống bận rộn hoặc tập gym)
"Between work and gym, he's basically fueled by protein bars and coffee."
(Giữa công việc và phòng gym, anh ấy chủ yếu được tiếp năng lượng bằng các thanh protein và cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protein bar
nounMột sản phẩm thực phẩm chế biến được bán trên thị trường như một nguồn protein tiện lợi.
"After a workout, he ate a protein bar to help his muscles recover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein bar".
