(Top Banner Ad)
muscle recovery
B2
Danh từ B2 Y học thể thao, Thể dục thể thao

muscle recovery

UK: /ˈmʌsl rɪˈkʌvəri/ • US: /ˈmʌsl rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi cơ bắp hồi phục cơ bắp tái tạo cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of repairing and rebuilding muscle tissue after exercise or injury.

Vietnamese Meaning

Quá trình phục hồi và tái tạo mô cơ sau khi tập luyện hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate sleep is essential for muscle recovery."

    "Ngủ đủ giấc là điều cần thiết cho việc phục hồi cơ bắp."

  • "Proper nutrition plays a vital role in muscle recovery."

    "Dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi cơ bắp."

  • "Ice baths are sometimes used to promote muscle recovery after intense exercise."

    "Tắm nước đá đôi khi được sử dụng để thúc đẩy phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, có cơ bắp
Verb to muscle in Chen lấn, giành giật (vào một nhóm hoặc tình huống)
Verb recover Phục hồi, hồi phục
Adjective recoverable Có thể phục hồi được
Noun recovery Sự phục hồi, sự hồi phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học thể thao, Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscul
Modern English
muscle
Latin
recuperare
Old French
recoverer
Middle English
recoveren
Modern English
recovery

Muscle

Từ 'muscle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', mang nghĩa 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại hình dung khi cơ bắp co lại, đặc biệt là cơ nhị đầu, giống như những chú chuột nhỏ đang chạy dưới da vậy!

Recovery

Từ 'recovery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare', mang ý nghĩa 'lấy lại' hoặc 'khôi phục'. Nó phản ánh ý tưởng trở về trạng thái tốt trước đó sau một nỗ lực hoặc bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ 'muscle recovery' thường được dùng để chỉ quá trình cơ thể tự phục hồi sau các hoạt động thể chất gây căng thẳng cho cơ bắp. Nó bao gồm việc giảm viêm, sửa chữa các sợi cơ bị tổn thương, và bổ sung glycogen (dạng năng lượng dự trữ) vào cơ bắp. Quá trình này rất quan trọng để cải thiện hiệu suất tập luyện, ngăn ngừa chấn thương và giảm đau nhức cơ bắp.

Prepositions

after for during

* after: 'Muscle recovery after a workout is crucial.' (Phục hồi cơ bắp sau buổi tập luyện là rất quan trọng.)
* for: 'This supplement aids in muscle recovery for athletes.' (Thực phẩm bổ sung này hỗ trợ phục hồi cơ bắp cho vận động viên.)
* during: 'Hydration is important during muscle recovery.' (Bù nước rất quan trọng trong quá trình phục hồi cơ bắp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle recovery
  • rapid rapid muscle recovery
    (phục hồi cơ bắp nhanh chóng)
  • effective effective muscle recovery
    (phục hồi cơ bắp hiệu quả)
  • optimal optimal muscle recovery
    (phục hồi cơ bắp tối ưu)
  • post-workout post-workout muscle recovery
    (phục hồi cơ bắp sau tập luyện)
Verb + muscle recovery
  • aid aid muscle recovery
    (hỗ trợ phục hồi cơ bắp)
  • promote promote muscle recovery
    (thúc đẩy phục hồi cơ bắp)
  • enhance enhance muscle recovery
    (tăng cường phục hồi cơ bắp)
  • speed up speed up muscle recovery
    (tăng tốc phục hồi cơ bắp)
Noun + of + muscle recovery
  • phase of phase of muscle recovery
    (giai đoạn phục hồi cơ bắp)
  • process of process of muscle recovery
    (quá trình phục hồi cơ bắp)

Idioms

  • aid muscle recovery

    Hỗ trợ phục hồi cơ bắp

    "Consuming enough protein after a workout can significantly aid muscle recovery."

    (Tiêu thụ đủ protein sau khi tập luyện có thể hỗ trợ phục hồi cơ bắp đáng kể.)

  • optimize muscle recovery

    Tối ưu hóa phục hồi cơ bắp

    "Athletes often use various techniques to optimize muscle recovery, such as ice baths and massage."

    (Các vận động viên thường sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để tối ưu hóa phục hồi cơ bắp, như tắm nước đá và mát-xa.)

  • support muscle recovery

    Hỗ trợ phục hồi cơ bắp (duy trì)

    "Adequate sleep is crucial to support muscle recovery and overall performance."

    (Giấc ngủ đầy đủ là rất quan trọng để hỗ trợ phục hồi cơ bắp và hiệu suất tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle recovery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phục hồi và tái tạo mô cơ sau khi tập luyện hoặc bị thương.

"Adequate sleep is essential for muscle recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prioritized sleep and nutrition, he would have experienced faster muscle recovery after the marathon.
Nếu anh ấy đã ưu tiên giấc ngủ và dinh dưỡng, anh ấy đã có thể trải nghiệm sự phục hồi cơ bắp nhanh hơn sau cuộc thi marathon.
Phủ định
If she hadn't ignored the importance of proper cool-down exercises, she wouldn't have needed as much time for muscle recovery.
Nếu cô ấy không bỏ qua tầm quan trọng của các bài tập hạ nhiệt phù hợp, cô ấy đã không cần nhiều thời gian để phục hồi cơ bắp như vậy.
Nghi vấn
Would the athlete have achieved better muscle recovery if he had used ice baths after training?
Liệu vận động viên có đạt được sự phục hồi cơ bắp tốt hơn nếu anh ấy đã sử dụng bồn tắm đá sau khi tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle recovery".

Tầm quan trọng trong văn hóa thể hình

Trong văn hóa thể hình phương Tây, phục hồi cơ bắp là một khái niệm cốt lõi. Các vận động viên và người tập gym chủ động lên kế hoạch cho việc này thông qua dinh dưỡng, giấc ngủ và các phương pháp cụ thể như giãn cơ.

Thực phẩm bổ sung và công cụ hỗ trợ

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường thực phẩm bổ sung (ví dụ: protein, BCAA) và các công cụ hỗ trợ phục hồi (như con lăn bọt, súng mát-xa, tắm nước đá) chứng tỏ tầm quan trọng ngày càng tăng của việc phục hồi cơ bắp trong đời sống hiện đại.