(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ muscle recovery
B2

muscle recovery

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi cơ bắp hồi phục cơ bắp tái tạo cơ bắp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Muscle recovery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình phục hồi và tái tạo mô cơ sau khi tập luyện hoặc bị thương.

Definition (English Meaning)

The process of repairing and rebuilding muscle tissue after exercise or injury.

Ví dụ Thực tế với 'Muscle recovery'

  • "Adequate sleep is essential for muscle recovery."

    "Ngủ đủ giấc là điều cần thiết cho việc phục hồi cơ bắp."

  • "Proper nutrition plays a vital role in muscle recovery."

    "Dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi cơ bắp."

  • "Ice baths are sometimes used to promote muscle recovery after intense exercise."

    "Tắm nước đá đôi khi được sử dụng để thúc đẩy phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện cường độ cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Muscle recovery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: muscle recovery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học thể thao Thể dục thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Muscle recovery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'muscle recovery' thường được dùng để chỉ quá trình cơ thể tự phục hồi sau các hoạt động thể chất gây căng thẳng cho cơ bắp. Nó bao gồm việc giảm viêm, sửa chữa các sợi cơ bị tổn thương, và bổ sung glycogen (dạng năng lượng dự trữ) vào cơ bắp. Quá trình này rất quan trọng để cải thiện hiệu suất tập luyện, ngăn ngừa chấn thương và giảm đau nhức cơ bắp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

after for during

* after: 'Muscle recovery after a workout is crucial.' (Phục hồi cơ bắp sau buổi tập luyện là rất quan trọng.)
* for: 'This supplement aids in muscle recovery for athletes.' (Thực phẩm bổ sung này hỗ trợ phục hồi cơ bắp cho vận động viên.)
* during: 'Hydration is important during muscle recovery.' (Bù nước rất quan trọng trong quá trình phục hồi cơ bắp.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Muscle recovery'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)