marketed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'market': to promote, advertise, or sell (a product or service).
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'market': quảng bá, quảng cáo hoặc bán (một sản phẩm hoặc dịch vụ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new phone was heavily marketed towards young adults."
"Điện thoại mới được quảng bá mạnh mẽ hướng đến giới trẻ."
-
"The product was successfully marketed online."
"Sản phẩm đã được tiếp thị thành công trên mạng."
-
"This movie was marketed as a family-friendly film."
"Bộ phim này đã được quảng cáo là một bộ phim thân thiện với gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | chợ, thị trường |
| Noun | marketing | tiếp thị, marketing |
| Noun | marketer | người làm marketing, chuyên gia tiếp thị |
| Verb | market | tiếp thị, bán, quảng bá |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'marketed' thường được sử dụng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc như một phần của cấu trúc câu bị động. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đã được quảng bá/bán chứ không phải đang trong quá trình đó. So sánh với 'marketing', là danh động từ chỉ quá trình tiếp thị.
Prepositions
Giải thích cách dùng của giới từ:
- 'marketed to': nhắm mục tiêu tiếp thị đến một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: marketed to teenagers).
- 'marketed as': được tiếp thị như là một cái gì đó cụ thể (ví dụ: marketed as a healthy alternative).
- 'marketed for': được tiếp thị cho một mục đích cụ thể (ví dụ: marketed for weight loss).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-marketed (được tiếp thị tốt)
-
poorly- poorly-marketed (được tiếp thị kém hiệu quả)
-
widely- widely-marketed (được tiếp thị rộng rãi)
-
aggressively- aggressively-marketed (được tiếp thị mạnh mẽ/rầm rộ)
-
marketed as marketed as a luxury item (được tiếp thị như một mặt hàng xa xỉ)
-
marketed by marketed by a global brand (được tiếp thị bởi một thương hiệu toàn cầu)
-
marketed to marketed to young adults (được tiếp thị tới đối tượng người trẻ tuổi)
Idioms
-
marketed as a premium product
được tiếp thị như một sản phẩm cao cấp
"Despite its low cost, the brand wanted it to be marketed as a premium product."
(Mặc dù chi phí thấp, thương hiệu vẫn muốn nó được tiếp thị như một sản phẩm cao cấp.)
-
marketed successfully
được tiếp thị thành công
"The movie was marketed successfully to a diverse audience."
(Bộ phim đã được tiếp thị thành công đến nhiều đối tượng khán giả khác nhau.)
-
marketed directly to consumers
được tiếp thị trực tiếp đến người tiêu dùng
"Many online services are marketed directly to consumers."
(Nhiều dịch vụ trực tuyến được tiếp thị trực tiếp đến người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marketed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'market': quảng bá, quảng cáo hoặc bán (một sản phẩm hoặc dịch vụ).
"The new phone was heavily marketed towards young adults."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketed".
