(Top Banner Ad)
marketed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh tế, Marketing

marketed

UK: /ˈmɑːkɪtɪd/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được tiếp thị đã được quảng bá đã được bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'market': to promote, advertise, or sell (a product or service).

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'market': quảng bá, quảng cáo hoặc bán (một sản phẩm hoặc dịch vụ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new phone was heavily marketed towards young adults."

    "Điện thoại mới được quảng bá mạnh mẽ hướng đến giới trẻ."

  • "The product was successfully marketed online."

    "Sản phẩm đã được tiếp thị thành công trên mạng."

  • "This movie was marketed as a family-friendly film."

    "Bộ phim này đã được quảng cáo là một bộ phim thân thiện với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm marketing, chuyên gia tiếp thị
Verb market tiếp thị, bán, quảng bá
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchiet/market
Middle English
market
Modern English
marketed

Từ Chợ Đến Thương Mại

Từ 'marketed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mercatus', mang nghĩa 'thương mại' hoặc 'chợ'. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'mercari', tức là 'mua bán, giao dịch'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'marchiet' hoặc 'market', rồi đến tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc đưa sản phẩm ra thị trường hoặc quảng bá chúng.

Usage Note

Dạng 'marketed' thường được sử dụng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc như một phần của cấu trúc câu bị động. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đã được quảng bá/bán chứ không phải đang trong quá trình đó. So sánh với 'marketing', là danh động từ chỉ quá trình tiếp thị.

Prepositions

to as for

Giải thích cách dùng của giới từ:
- 'marketed to': nhắm mục tiêu tiếp thị đến một nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: marketed to teenagers).
- 'marketed as': được tiếp thị như là một cái gì đó cụ thể (ví dụ: marketed as a healthy alternative).
- 'marketed for': được tiếp thị cho một mục đích cụ thể (ví dụ: marketed for weight loss).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + marketed
  • well- well-marketed
    (được tiếp thị tốt)
  • poorly- poorly-marketed
    (được tiếp thị kém hiệu quả)
  • widely- widely-marketed
    (được tiếp thị rộng rãi)
  • aggressively- aggressively-marketed
    (được tiếp thị mạnh mẽ/rầm rộ)
marketed + Giới từ/Cụm giới từ
  • marketed as marketed as a luxury item
    (được tiếp thị như một mặt hàng xa xỉ)
  • marketed by marketed by a global brand
    (được tiếp thị bởi một thương hiệu toàn cầu)
  • marketed to marketed to young adults
    (được tiếp thị tới đối tượng người trẻ tuổi)

Idioms

  • marketed as a premium product

    được tiếp thị như một sản phẩm cao cấp

    "Despite its low cost, the brand wanted it to be marketed as a premium product."

    (Mặc dù chi phí thấp, thương hiệu vẫn muốn nó được tiếp thị như một sản phẩm cao cấp.)

  • marketed successfully

    được tiếp thị thành công

    "The movie was marketed successfully to a diverse audience."

    (Bộ phim đã được tiếp thị thành công đến nhiều đối tượng khán giả khác nhau.)

  • marketed directly to consumers

    được tiếp thị trực tiếp đến người tiêu dùng

    "Many online services are marketed directly to consumers."

    (Nhiều dịch vụ trực tuyến được tiếp thị trực tiếp đến người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'market': quảng bá, quảng cáo hoặc bán (một sản phẩm hoặc dịch vụ).

"The new phone was heavily marketed towards young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketed".

Sức Mạnh Của Thương Hiệu (Branding)

Trong văn hóa phương Tây, cách một sản phẩm được 'marketed' (tiếp thị) có ảnh hưởng rất lớn đến nhận thức và quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Việc xây dựng 'thương hiệu' (branding) không chỉ là quảng cáo, mà còn là tạo ra một câu chuyện, một cảm xúc hoặc một giá trị đặc biệt cho sản phẩm. Một sản phẩm được tiếp thị hiệu quả có thể trở nên nổi tiếng và được yêu thích, bất kể chất lượng thực sự của nó.

Tiếp Thị Mục Tiêu (Target Marketing)

Một khái niệm quan trọng trong marketing hiện đại là 'tiếp thị mục tiêu'. Sản phẩm thường được 'marketed' (tiếp thị) đến một nhóm đối tượng cụ thể dựa trên độ tuổi, sở thích, thu nhập hoặc lối sống của họ. Điều này giúp các công ty tối ưu hóa chiến lược quảng bá, tạo ra thông điệp phù hợp nhất để thu hút khách hàng tiềm năng hiệu quả hơn.