(Top Banner Ad)
proton gradient
C1
Noun C1 Hóa sinh, Sinh học tế bào

proton gradient

UK: /ˈprəʊtɒn ˈɡreɪdiənt/ • US: /ˈproʊtɑːn ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

gradient proton chênh lệch proton gradient ion hydro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in proton (H+) concentration across a membrane.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về nồng độ proton (H+) trên một màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proton gradient is essential for ATP synthesis in mitochondria."

    "Gradient proton rất cần thiết cho quá trình tổng hợp ATP trong ty thể."

  • "The build-up of protons creates a proton gradient that powers ATP synthase."

    "Sự tích tụ proton tạo ra một gradient proton cung cấp năng lượng cho ATP synthase."

  • "Understanding the proton gradient is crucial for understanding cellular respiration."

    "Hiểu rõ về gradient proton là rất quan trọng để hiểu về hô hấp tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proton Hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương, một thành phần của hạt nhân nguyên tử.
Adjective protonic Liên quan đến proton hoặc chứa proton.
Verb protonate Thêm một proton (ion H+) vào một phân tử hoặc ion.
Verb deprotonate Loại bỏ một proton (ion H+) khỏi một phân tử hoặc ion.
Noun gradient Độ dốc; sự thay đổi dần dần về giá trị của một đại lượng vật lý (như nồng độ, nhiệt độ, áp suất) theo khoảng cách hoặc thời gian.
Adjective gradual Dần dần, từ từ.
Adverb gradually Một cách dần dần, từ từ.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρῶτον (prōton)
English
proton
Latin
gradus
French
gradient
English
gradient
Scientific English
proton gradient

Nguồn gốc 'proton gradient': Từ 'đầu tiên' đến 'dốc'

Từ 'proton' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prōton', có nghĩa là 'thứ nhất' hoặc 'ban đầu', ám chỉ đây là hạt cơ bản nhất của nguyên tử. Từ 'gradient' xuất phát từ tiếng Latin 'gradus' (bước đi, bậc thang), sau đó qua tiếng Pháp cổ, mô tả sự thay đổi dần dần về một tính chất nào đó (như nồng độ, nhiệt độ) trong không gian. Khi hai từ này kết hợp, 'proton gradient' mô tả sự chênh lệch nồng độ proton (ion H+) qua một màng, tạo ra một 'dốc' năng lượng mà tế bào dùng để tổng hợp ATP. Khái niệm này là nền tảng của thuyết hóa thẩm thấu, một khám phá cách mạng trong sinh học.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong sinh học tế bào, mô tả sự chênh lệch nồng độ ion hydro (proton) giữa hai khu vực được ngăn cách bởi một màng, chẳng hạn như màng trong ty thể hoặc màng thylakoid của lục lạp. Gradient này tạo ra một lực điện hóa, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra ATP (adenosine triphosphate), 'nhiên liệu' năng lượng của tế bào thông qua quá trình phosphoryl hóa oxy hóa hoặc quang hợp. Mức độ chênh lệch proton càng lớn, khả năng tạo ra ATP càng cao.

Prepositions

across

‘Across’ chỉ rõ gradient tồn tại trên một bề mặt hoặc khu vực, ở đây là màng tế bào. Ví dụ: 'The proton gradient across the mitochondrial membrane drives ATP synthesis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proton gradient
  • establish establish a proton gradient
    (thiết lập gradient proton)
  • generate generate a proton gradient
    (tạo ra gradient proton)
  • maintain maintain a proton gradient
    (duy trì gradient proton)
  • utilize utilize a proton gradient
    (sử dụng gradient proton)
  • dissipate dissipate a proton gradient
    (làm tiêu tan gradient proton)
  • drive drive ATP synthesis by a proton gradient
    (thúc đẩy tổng hợp ATP nhờ gradient proton)
Adjective + proton gradient
  • steep steep proton gradient
    (gradient proton dốc/mạnh)
  • electrochemical electrochemical proton gradient
    (gradient proton điện hóa)
  • strong strong proton gradient
    (gradient proton mạnh)
Noun + of + proton gradient
  • formation formation of a proton gradient
    (sự hình thành gradient proton)
  • generation generation of a proton gradient
    (sự tạo ra gradient proton)
  • strength strength of a proton gradient
    (độ mạnh của gradient proton)

Idioms

  • The chemiosmotic theory relies on a proton gradient.

    Thuyết hóa thẩm thấu dựa trên gradient proton. (Đây là một nguyên lý cơ bản trong sinh hóa, nhấn mạnh sự phụ thuộc của thuyết này vào sự tồn tại của gradient proton.)

    "Peter Mitchell proposed that ATP synthesis in mitochondria and chloroplasts relies heavily on a proton gradient."

    (Peter Mitchell đề xuất rằng sự tổng hợp ATP trong ty thể và lục lạp phụ thuộc rất nhiều vào gradient proton.)

  • A proton gradient drives ATP synthesis.

    Gradient proton thúc đẩy quá trình tổng hợp ATP. (Câu này mô tả chức năng cốt lõi của gradient proton trong việc cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp ATP.)

    "In cellular respiration, the energy stored in a proton gradient drives the phosphorylation of ADP to ATP."

    (Trong hô hấp tế bào, năng lượng dự trữ trong gradient proton thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa ADP thành ATP.)

  • The proton motive force is generated by a proton gradient.

    Lực vận động proton được tạo ra bởi gradient proton. (Khái niệm này liên kết gradient proton với lực vận động proton, một nguồn năng lượng quan trọng trong tế bào.)

    "The proton motive force, a crucial energy source, directly results from the existence of a proton gradient across the membrane."

    (Lực vận động proton, một nguồn năng lượng quan trọng, trực tiếp phát sinh từ sự tồn tại của gradient proton qua màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proton gradient

Noun
Lật mặt

Sự khác biệt về nồng độ proton (H+) trên một màng.

"The proton gradient is essential for ATP synthesis in mitochondria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proton gradient".

Giải Nobel và tầm quan trọng của gradient proton

Khám phá về gradient proton và vai trò của nó trong tổng hợp ATP là nền tảng của thuyết hóa thẩm thấu, một lý thuyết cách mạng do Peter Mitchell đề xuất vào những năm 1960. Công trình này đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1978, làm sáng tỏ cách thức các tế bào sống tạo ra năng lượng, từ đó thay đổi sâu sắc hiểu biết của chúng ta về sinh học và sự sống. Giải thưởng này là minh chứng cho tầm vóc khoa học và ảnh hưởng toàn cầu của khái niệm gradient proton.

Nền tảng năng lượng của sự sống

Gradient proton không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn là cơ chế cơ bản giúp gần như mọi dạng sống trên Trái Đất tạo ra năng lượng. Từ vi khuẩn nhỏ bé đến cây cối và con người, quá trình hô hấp tế bào và quang hợp đều dựa vào việc hình thành và sử dụng gradient proton để sản xuất ATP, 'đồng tiền năng lượng' của tế bào. Hiểu được cơ chế này là chìa khóa để hiểu về sự sống ở cấp độ phân tử và cách các hệ sinh học hoạt động, từ đó tác động đến y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học.