(Top Banner Ad)
chemiosmosis
C1
noun C1 Sinh học

chemiosmosis

UK: /ˌkɛmiɒzˈməʊsɪs/ • US: /ˌkɛmiɒzˈmoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chemiosmosis quá trình thẩm thấu hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of ions across a semipermeable membrane, down their electrochemical gradient. More specifically, it relates to the creation of ATP (adenosine triphosphate) by the movement of hydrogen ions (H+) across a membrane during cellular respiration or photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển của các ion qua một màng bán thấm, theo gradien điện hóa của chúng. Cụ thể hơn, nó liên quan đến việc tạo ra ATP (adenosine triphosphate) bằng sự di chuyển của các ion hydro (H+) qua một màng trong quá trình hô hấp tế bào hoặc quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemiosmosis is essential for ATP synthesis in mitochondria and chloroplasts."

    "Chemiosmosis rất cần thiết cho quá trình tổng hợp ATP trong ty thể và lục lạp."

  • "The energy released during electron transport is used to pump protons across the membrane, establishing a proton gradient that drives chemiosmosis."

    "Năng lượng giải phóng trong quá trình vận chuyển điện tử được sử dụng để bơm proton qua màng, tạo ra một gradient proton thúc đẩy chemiosmosis."

  • "Chemiosmosis allows cells to harness energy from food and sunlight."

    "Chemiosmosis cho phép các tế bào khai thác năng lượng từ thức ăn và ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chemiosmotic Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình hóa thẩm (ví dụ: Giả thuyết Hóa Thẩm).
Noun chemiosmotic coupling Sự ghép cặp hóa thẩm (Quá trình liên kết năng lượng hóa học với sự vận chuyển ion để tổng hợp ATP).

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khemeia
Greek
osmos
Modern English (1960s)
chemiosmosis

Cha đẻ của Giả thuyết Hóa Thẩm

Thuật ngữ này được nhà hóa sinh học người Anh, Peter Mitchell, đặt ra vào đầu thập niên 1960. Mitchell đã phát triển 'Giả thuyết Hóa Thẩm' để giải thích một trong những bí ẩn lớn nhất của sinh học: làm thế nào các tế bào sản xuất ra phần lớn năng lượng (ATP) thông qua việc tạo ra một độ dốc hóa học (chemi-) để đẩy (osmosis) các ion qua màng.

Ghép nối Hóa học và Vận chuyển

Cái tên 'chemiosmosis' là sự kết hợp của 'chemi-' (hóa học) và 'osmosis' (thẩm thấu, sự vận chuyển chất lỏng qua màng). Nó mô tả một quá trình mà các phản ứng hóa học giải phóng năng lượng được liên kết trực tiếp với sự di chuyển có kiểm soát của các ion qua màng tế bào.

Usage Note

Chemiosmosis là một quá trình sinh học quan trọng cho việc sản xuất năng lượng trong tế bào. Nó liên quan đến cả yếu tố hóa học (chem-) và sự thẩm thấu (osmosis) của ion qua màng. Sự khác biệt chính của chemiosmosis với sự thẩm thấu thông thường là nó liên quan đến gradient điện hóa, chứ không chỉ gradient nồng độ.

Prepositions

during

‘During’ được sử dụng để chỉ thời gian khi chemiosmosis diễn ra, ví dụ: 'Chemiosmosis occurs during cellular respiration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemiosmosis
  • drives drives chemiosmosis
    (thúc đẩy quá trình hóa thẩm)
  • harnesses harnesses chemiosmosis
    (khai thác/tận dụng quá trình hóa thẩm)
Adjective + chemiosmosis
  • mitochondrial mitochondrial chemiosmosis
    (quá trình hóa thẩm ở ty thể)
  • fundamental fundamental chemiosmosis
    (quá trình hóa thẩm cơ bản)
Noun + chemiosmosis
  • mechanism mechanism of chemiosmosis
    (cơ chế của hóa thẩm)
  • theory theory of chemiosmosis
    (lý thuyết hóa thẩm)

Idioms

  • The Chemiosmotic Hypothesis

    Giả thuyết Hóa Thẩm (Lý thuyết giải thích cách tạo năng lượng ATP thông qua độ dốc proton).

    "Modern biology validates The Chemiosmotic Hypothesis in both respiration and photosynthesis."

    (Sinh học hiện đại xác nhận Giả thuyết Hóa Thẩm trong cả hô hấp và quang hợp.)

  • Proton gradient required for chemiosmosis

    Độ dốc proton cần thiết cho hóa thẩm (Sự chênh lệch nồng độ H+ là yếu tố kích hoạt quá trình này).

    "The electron transport chain establishes the proton gradient required for chemiosmosis."

    (Chuỗi vận chuyển điện tử thiết lập độ dốc proton cần thiết cho quá trình hóa thẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemiosmosis

noun
Lật mặt

Sự di chuyển của các ion qua một màng bán thấm, theo gradien điện hóa của chúng. Cụ thể hơn, nó liên quan đến việc tạo ra ATP (adenosine triphosphate) bằng sự di chuyển của các ion hydro (H+) qua một màng trong quá trình hô hấp tế bào hoặc quang hợp.

"Chemiosmosis is essential for ATP synthesis in mitochondria and chloroplasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chemiosmosis must occur for ATP synthesis to proceed.
Chemiosmosis phải xảy ra để quá trình tổng hợp ATP diễn ra.
Phủ định
Chemiosmosis cannot be stopped completely without harming the cell.
Không thể ngăn chặn hoàn toàn chemiosmosis mà không gây hại cho tế bào.
Nghi vấn
Could chemiosmosis be artificially enhanced to boost energy production?
Liệu chemiosmosis có thể được tăng cường nhân tạo để thúc đẩy sản xuất năng lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemiosmosis".

Giải Nobel Hóa học 1978

Peter Mitchell đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1978 nhờ công trình đột phá về cơ chế hóa thẩm. Đây là một trong những phát hiện vĩ đại nhất của sinh học thế kỷ 20, giúp chúng ta hiểu rõ cách tế bào chuyển đổi năng lượng.

Cơ chế tạo ATP chung của Sự Sống

Chemiosmosis không chỉ xảy ra trong ty thể của tế bào động vật và thực vật (quá trình hô hấp) mà còn xảy ra trong lục lạp (quang hợp) và vi khuẩn. Nó là một cơ chế tiến hóa cổ xưa và là nền tảng chung để tạo ra năng lượng cho hầu hết mọi hình thức sự sống trên Trái đất.