(Top Banner Ad)
atp synthase
C1
noun C1 Sinh hóa học, Sinh học phân tử

atp synthase

UK: /ˌeɪˌtiːˈpiː ˈsɪnˌθeɪs/ • US: /ˌeɪˌtiːˈpiː ˈsɪnˌθeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ATP synthase ATP synthetase enzyme ATP synthase men ATP synthase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that catalyzes the formation of ATP from ADP and inorganic phosphate during cellular respiration and photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Một enzyme xúc tác quá trình hình thành ATP từ ADP và phosphate vô cơ trong quá trình hô hấp tế bào và quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "ATP synthase plays a crucial role in energy production within the cell."

    "ATP synthase đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng bên trong tế bào."

  • "The efficiency of ATP synthase is essential for maintaining cellular energy levels."

    "Hiệu quả của ATP synthase là rất cần thiết để duy trì mức năng lượng tế bào."

  • "Researchers are studying the structure of ATP synthase to develop new drugs."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của ATP synthase để phát triển các loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ATP synthesis Sự tổng hợp ATP; quá trình tạo ra phân tử ATP trong tế bào.
Verb synthesize Tổng hợp; tạo ra một chất hóa học bằng cách kết hợp các thành phần đơn giản hơn.
Noun synthesis Sự tổng hợp; quá trình tạo ra một thứ phức tạp từ những phần đơn giản hơn.
Noun enzyme Enzyme; một chất do sinh vật sống tạo ra, hoạt động như một chất xúc tác để tạo ra một phản ứng sinh hóa cụ thể.

Synonyms

proton pump (bơm proton (trong ngữ cảnh nhất định))

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Component 1: ATP
Acronym for Adenosine Triphosphate
Component 2: Synthase
From Ancient Greek 'synthesis' (σύνθεσις, 'a putting together') + '-ase' (enzyme suffix)
Modern English
atp synthase (coined in 1960s)

Cái Tên Nói Lên Tất Cả

Tên gọi 'ATP synthase' mô tả chính xác chức năng của nó. 'ATP' là viết tắt của Adenosine Triphosphate, phân tử năng lượng mà nó tạo ra. Gốc từ 'synth-' bắt nguồn từ 'synthesis' (tổng hợp), và hậu tố '-ase' là đuôi tiêu chuẩn trong tiếng Anh để chỉ một loại enzyme. Vì vậy, 'ATP synthase' có nghĩa đen là 'enzyme tổng hợp ATP'.

Usage Note

ATP synthase là một protein phức tạp, có mặt trong màng ty thể của tế bào nhân chuẩn và màng thylakoid của lục lạp. Nó sử dụng năng lượng từ gradient proton (H+) để tổng hợp ATP. Nó hoạt động như một cỗ máy phân tử, quay để liên kết ADP và phosphate, tạo ra ATP. Thuật ngữ 'synthase' thường được dùng để chỉ các enzyme tổng hợp các phân tử lớn, trái ngược với 'synthetase' (ligase) đòi hỏi năng lượng từ ATP.

Prepositions

of in

'ATP synthase of mitochondria': ATP synthase trong ty thể. 'ATP synthase in chloroplasts': ATP synthase trong lục lạp. 'Regulation of ATP synthase': Điều hòa ATP synthase.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atp synthase
  • mitochondrial atp synthase
    (ATP synthase của ty thể (bào quan sản xuất năng lượng trong tế bào))
  • chloroplast atp synthase
    (ATP synthase của lục lạp (bào quan thực hiện quang hợp ở thực vật))
  • active atp synthase
    (ATP synthase đang hoạt động)
Verb + atp synthase
  • inhibit atp synthase
    (ức chế ATP synthase)
  • regulate atp synthase
    (điều hòa ATP synthase)
Noun + atp synthase
  • atp synthase activity
    (hoạt động của ATP synthase)
  • atp synthase inhibitor
    (chất ức chế ATP synthase)
  • atp synthase complex
    (phức hợp ATP synthase)

Idioms

  • the molecular motor of life

    Một cách nói ví von ATP synthase như 'động cơ phân tử của sự sống', nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong việc cung cấp năng lượng cho gần như mọi hoạt động của tế bào.

    "In his lecture, the biologist referred to ATP synthase as the true molecular motor of life."

    (Trong bài giảng của mình, nhà sinh vật học đã gọi ATP synthase là động cơ phân tử đích thực của sự sống.)

  • the cell's power turbine

    So sánh ATP synthase với 'tuabin phát điện của tế bào', mô tả cách nó quay một cách vật lý để tạo ra năng lượng hóa học dưới dạng ATP, tương tự như một tuabin quay để tạo ra điện.

    "You can visualize ATP synthase as the cell's power turbine, constantly spinning to fuel cellular processes."

    (Bạn có thể hình dung ATP synthase như một tuabin phát điện của tế bào, liên tục quay để cung cấp năng lượng cho các quá trình tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atp synthase

noun
Lật mặt

Một enzyme xúc tác quá trình hình thành ATP từ ADP và phosphate vô cơ trong quá trình hô hấp tế bào và quang hợp.

"ATP synthase plays a crucial role in energy production within the cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atp synthase".

Phát Hiện Đoạt Giải Nobel

Cơ chế hoạt động của ATP synthase là một trong những khám phá vĩ đại nhất của sinh học. Paul D. Boyer và John E. Walker đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1997 vì đã làm sáng tỏ cơ chế enzyme này hoạt động như một động cơ quay tí hon để sản xuất ATP. Điều này cho thấy tầm quan trọng toàn cầu của nó trong khoa học.

Mục Tiêu Cho Y Học Hiện Đại

Vì ATP synthase rất quan trọng đối với sự sống, nó đã trở thành mục tiêu cho việc phát triển thuốc. Một số loại thuốc kháng sinh và thuốc trị ung thư hoạt động bằng cách ức chế ATP synthase của vi khuẩn hoặc tế bào ung thư, qua đó ngăn chặn nguồn cung cấp năng lượng của chúng. Điều này kết nối một khái niệm sinh hóa với các ứng dụng thực tế trong y học.