(Top Banner Ad)
protoplasmic streaming
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

protoplasmic streaming

UK: /ˌprəʊtəʊˈplæzmɪk ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˌproʊtoʊˈplæzmɪk ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển động chất nguyên sinh dòng chảy chất nguyên sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of cytoplasm within a plant or animal cell.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển động của chất nguyên sinh bên trong một tế bào thực vật hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protoplasmic streaming is easily observed in Elodea leaf cells under a microscope."

    "Sự chuyển động chất nguyên sinh có thể dễ dàng quan sát được trong các tế bào lá Elodea dưới kính hiển vi."

  • "The rate of protoplasmic streaming can be affected by temperature."

    "Tốc độ của sự chuyển động chất nguyên sinh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ."

  • "Protoplasmic streaming is vital for the transport of nutrients and metabolites throughout the cell."

    "Sự chuyển động chất nguyên sinh rất quan trọng cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng và chất chuyển hóa khắp tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protoplasm chất nguyên sinh (phần sống của tế bào)
Adjective protoplasmic thuộc chất nguyên sinh
Verb stream chảy, di chuyển thành dòng
Noun streaming sự chảy, sự di chuyển (tạo dòng)
Noun cytoplasm tế bào chất (phần chất nguyên sinh bên ngoài nhân tế bào)
Noun cyclosis sự luân chuyển tế bào chất (một dạng của protoplasmic streaming)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρῶτος (prōtos, "first")
Ancient Greek
πλάσμα (plásma, "something molded, formation")
German (coinage)
Protoplasma (1846, Mohl)
Old English
strēam ("current, flow")
Modern English
protoplasmic streaming (scientific term)

Dòng chảy của chất sống đầu tiên

Từ 'protoplasmic streaming' là một thuật ngữ khoa học ghép lại. 'Protoplasmic' bắt nguồn từ 'protoplasm' (chất nguyên sinh), được tạo thành từ các gốc Hy Lạp cổ đại: 'prōtos' nghĩa là 'đầu tiên' và 'plasma' nghĩa là 'hình thành' hoặc 'chất được đúc khuôn'. Nó ám chỉ chất cơ bản của sự sống. 'Streaming' có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'sự di chuyển'. Do đó, 'protoplasmic streaming' mô tả sự di chuyển bên trong của chất sống đầu tiên trong tế bào, một quá trình thiết yếu cho chức năng của tế bào.

Usage Note

Protoplasmic streaming, còn được gọi là cytoplasmic streaming, là một quá trình quan trọng giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng, protein và bào quan (organelles) bên trong tế bào. Nó xảy ra nhờ sự tương tác giữa actin filaments và myosin motors. Tốc độ và hình thức của sự chuyển động này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tế bào và điều kiện môi trường.

Prepositions

in within

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí chung chung: 'Protoplasmic streaming in plant cells is essential for nutrient distribution.' ('Sự chuyển động chất nguyên sinh trong tế bào thực vật rất quan trọng để phân phối chất dinh dưỡng'). ‘Within’ nhấn mạnh sự chuyển động bên trong cấu trúc tế bào: 'Observe protoplasmic streaming within the elodea leaf cells under the microscope.' ('Quan sát sự chuyển động chất nguyên sinh bên trong tế bào lá elodea dưới kính hiển vi').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protoplasmic streaming
  • exhibit exhibit protoplasmic streaming
    (thể hiện dòng chảy chất nguyên sinh)
  • observe observe protoplasmic streaming
    (quan sát dòng chảy chất nguyên sinh)
  • facilitate facilitate protoplasmic streaming
    (tạo điều kiện cho dòng chảy chất nguyên sinh)
Adjective + protoplasmic streaming
  • rapid rapid protoplasmic streaming
    (dòng chảy chất nguyên sinh nhanh)
  • active active protoplasmic streaming
    (dòng chảy chất nguyên sinh hoạt động)
  • vigorous vigorous protoplasmic streaming
    (dòng chảy chất nguyên sinh mạnh mẽ)
Noun + of + protoplasmic streaming
  • rate rate of protoplasmic streaming
    (tốc độ dòng chảy chất nguyên sinh)
  • mechanism mechanism of protoplasmic streaming
    (cơ chế dòng chảy chất nguyên sinh)

Idioms

  • the phenomenon of protoplasmic streaming

    hiện tượng dòng chảy chất nguyên sinh

    "Scientists study the phenomenon of protoplasmic streaming to understand cell transport."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng dòng chảy chất nguyên sinh để hiểu về sự vận chuyển trong tế bào.)

  • protoplasmic streaming plays a vital role in

    dòng chảy chất nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong

    "Protoplasmic streaming plays a vital role in nutrient distribution within plant cells."

    (Dòng chảy chất nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật.)

  • induce protoplasmic streaming

    gây ra dòng chảy chất nguyên sinh

    "Certain stimuli can induce protoplasmic streaming in amoebas."

    (Một số tác nhân kích thích có thể gây ra dòng chảy chất nguyên sinh ở amip.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protoplasmic streaming

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển động của chất nguyên sinh bên trong một tế bào thực vật hoặc động vật.

"Protoplasmic streaming is easily observed in Elodea leaf cells under a microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protoplasmic streaming".

Sự sống năng động ẩn sau kính hiển vi

Việc khám phá ra 'protoplasmic streaming' vào thế kỷ 19 đã mở ra một cái nhìn mới về sự sống ở cấp độ tế bào. Nó cho thấy rằng ngay cả những phần nhỏ nhất của sinh vật cũng không tĩnh lặng mà liên tục chuyển động, thực hiện các chức năng thiết yếu để duy trì sự sống. Phát hiện này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và nghiên cứu thế giới siêu nhỏ để hiểu biết sâu sắc hơn về các quá trình sinh học.

Cơ sở vận chuyển của sự sống

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, 'protoplasmic streaming' là một quá trình sinh học cơ bản và phổ biến, có mặt ở nhiều loại tế bào sống từ thực vật đến các sinh vật đơn bào như amip. Việc nghiên cứu quá trình này đã góp phần xây dựng nền tảng cho sinh học tế bào hiện đại, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các chất dinh dưỡng, bào quan di chuyển và được phân phối bên trong tế bào, đảm bảo sự phát triển và chức năng của chúng.