cytoplasmic streaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The directed flow of cytosol and organelles around plant cells through the action of actin filaments. This movement aids in the transport of nutrients, metabolites, genetic information and organelles throughout the cell.
Vietnamese Meaning
Sự vận chuyển có hướng của cytosol (dịch tế bào) và các bào quan xung quanh tế bào thực vật thông qua hoạt động của các sợi actin. Sự di chuyển này hỗ trợ vận chuyển các chất dinh dưỡng, chất chuyển hóa, thông tin di truyền và bào quan khắp tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cytoplasmic streaming is essential for the efficient distribution of nutrients in plant cells."
"Sự vận chuyển tế bào chất rất cần thiết cho việc phân phối hiệu quả các chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật."
-
"Researchers are studying the mechanisms behind cytoplasmic streaming in different plant species."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế đằng sau sự vận chuyển tế bào chất ở các loài thực vật khác nhau."
-
"The rate of cytoplasmic streaming can be affected by factors such as temperature and light."
"Tốc độ vận chuyển tế bào chất có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ và ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cytoplasmic streaming là một hiện tượng quan trọng trong tế bào thực vật, giúp tăng cường hiệu quả vận chuyển các chất bên trong tế bào. Khác với khuếch tán đơn thuần, cytoplasmic streaming là một quá trình chủ động, đòi hỏi năng lượng và sự phối hợp của các protein vận động như myosin.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí xảy ra cytoplasmic streaming (ví dụ: cytoplasmic streaming in plant cells). Sử dụng 'of' để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của dòng chảy (ví dụ: study of cytoplasmic streaming).
Collocations (Từ đi kèm)
-
observe observe cytoplasmic streaming (Quan sát dòng chảy tế bào chất)
-
measure measure cytoplasmic streaming (Đo lường dòng chảy tế bào chất)
-
induce induce cytoplasmic streaming (Kích thích/gây ra dòng chảy tế bào chất)
-
rapid rapid cytoplasmic streaming (Dòng chảy tế bào chất nhanh)
-
circular circular cytoplasmic streaming (Dòng chảy tế bào chất tuần hoàn)
-
rate rate of cytoplasmic streaming (Tốc độ dòng chảy tế bào chất)
-
mechanism mechanism of cytoplasmic streaming (Cơ chế của dòng chảy tế bào chất)
Idioms
-
enhanced cytoplasmic streaming
Dòng chảy tế bào chất tăng cường
"Exposure to blue light caused enhanced cytoplasmic streaming."
(Việc tiếp xúc với ánh sáng xanh đã gây ra dòng chảy tế bào chất tăng cường.)
-
to visualize cytoplasmic streaming
Quan sát trực quan dòng chảy tế bào chất
"We used time-lapse microscopy to visualize cytoplasmic streaming clearly."
(Chúng tôi đã sử dụng kính hiển vi tua nhanh thời gian để quan sát trực quan rõ ràng dòng chảy tế bào chất.)
-
inhibition of cytoplasmic streaming
Sự ức chế/ngăn chặn dòng chảy tế bào chất
"The drug caused temporary inhibition of cytoplasmic streaming."
(Loại thuốc đó đã gây ra sự ức chế tạm thời dòng chảy tế bào chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cytoplasmic streaming
Danh từSự vận chuyển có hướng của cytosol (dịch tế bào) và các bào quan xung quanh tế bào thực vật thông qua hoạt động của các sợi actin. Sự di chuyển này hỗ trợ vận chuyển các chất dinh dưỡng, chất chuyển hóa, thông tin di truyền và bào quan khắp tế bào.
"Cytoplasmic streaming is essential for the efficient distribution of nutrients in plant cells."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish cytoplasmic streaming were easier to observe under a standard microscope. |
Tôi ước dòng tế bào chất dễ quan sát hơn dưới kính hiển vi tiêu chuẩn. |
| Phủ định | If only cytoplasmic streaming hadn't been so difficult to understand at first; the lab report would be finished by now. |
Giá mà dòng tế bào chất không khó hiểu như vậy ngay từ đầu thì báo cáo phòng thí nghiệm đã hoàn thành rồi. |
| Nghi vấn | I wish someone would explain why cytoplasmic streaming is so important for nutrient transport in plant cells. |
Tôi ước ai đó sẽ giải thích tại sao dòng tế bào chất lại quan trọng đối với việc vận chuyển chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytoplasmic streaming".
