(Top Banner Ad)
cytoplasmic streaming
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

cytoplasmic streaming

UK: /ˌsaɪtəˈplæzmɪk ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˌsaɪtəˈplæzmɪk ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vận chuyển tế bào chất dòng chảy tế bào chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The directed flow of cytosol and organelles around plant cells through the action of actin filaments. This movement aids in the transport of nutrients, metabolites, genetic information and organelles throughout the cell.

Vietnamese Meaning

Sự vận chuyển có hướng của cytosol (dịch tế bào) và các bào quan xung quanh tế bào thực vật thông qua hoạt động của các sợi actin. Sự di chuyển này hỗ trợ vận chuyển các chất dinh dưỡng, chất chuyển hóa, thông tin di truyền và bào quan khắp tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cytoplasmic streaming is essential for the efficient distribution of nutrients in plant cells."

    "Sự vận chuyển tế bào chất rất cần thiết cho việc phân phối hiệu quả các chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật."

  • "Researchers are studying the mechanisms behind cytoplasmic streaming in different plant species."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế đằng sau sự vận chuyển tế bào chất ở các loài thực vật khác nhau."

  • "The rate of cytoplasmic streaming can be affected by factors such as temperature and light."

    "Tốc độ vận chuyển tế bào chất có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ và ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cytoplasm Tế bào chất
Adjective cytoplasmic Thuộc tế bào chất
Noun stream Dòng chảy, luồng
Verb stream Chảy thành dòng, tuôn ra
Noun cyclosis Sự tuần hoàn tế bào chất (đồng nghĩa với cytoplasmic streaming)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kytos (vessel, cell)
Greek
plasma (formation, mold)
New Latin
cytoplasma
Old English
stream (current, flow)
Modern English
cytoplasmic streaming

Nguồn gốc của dòng chảy tế bào chất

Cụm từ này là sự kết hợp của hai gốc từ chính: 'Cytoplasmic' (thuộc tế bào chất) và 'streaming' (sự chảy thành dòng). 'Cyto-' và '-plasm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với ý nghĩa là 'vật chứa' hoặc 'tạo hình' của tế bào. Khi kết hợp với 'streaming' – một từ tiếng Anh cổ chỉ sự chuyển động liên tục – chúng tạo ra thuật ngữ mô tả hoạt động vận chuyển cơ bản và quan trọng nhất bên trong tế bào.

Usage Note

Cytoplasmic streaming là một hiện tượng quan trọng trong tế bào thực vật, giúp tăng cường hiệu quả vận chuyển các chất bên trong tế bào. Khác với khuếch tán đơn thuần, cytoplasmic streaming là một quá trình chủ động, đòi hỏi năng lượng và sự phối hợp của các protein vận động như myosin.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí xảy ra cytoplasmic streaming (ví dụ: cytoplasmic streaming in plant cells). Sử dụng 'of' để mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của dòng chảy (ví dụ: study of cytoplasmic streaming).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cytoplasmic streaming
  • observe observe cytoplasmic streaming
    (Quan sát dòng chảy tế bào chất)
  • measure measure cytoplasmic streaming
    (Đo lường dòng chảy tế bào chất)
  • induce induce cytoplasmic streaming
    (Kích thích/gây ra dòng chảy tế bào chất)
Adjective + cytoplasmic streaming
  • rapid rapid cytoplasmic streaming
    (Dòng chảy tế bào chất nhanh)
  • circular circular cytoplasmic streaming
    (Dòng chảy tế bào chất tuần hoàn)
Noun + of + cytoplasmic streaming
  • rate rate of cytoplasmic streaming
    (Tốc độ dòng chảy tế bào chất)
  • mechanism mechanism of cytoplasmic streaming
    (Cơ chế của dòng chảy tế bào chất)

Idioms

  • enhanced cytoplasmic streaming

    Dòng chảy tế bào chất tăng cường

    "Exposure to blue light caused enhanced cytoplasmic streaming."

    (Việc tiếp xúc với ánh sáng xanh đã gây ra dòng chảy tế bào chất tăng cường.)

  • to visualize cytoplasmic streaming

    Quan sát trực quan dòng chảy tế bào chất

    "We used time-lapse microscopy to visualize cytoplasmic streaming clearly."

    (Chúng tôi đã sử dụng kính hiển vi tua nhanh thời gian để quan sát trực quan rõ ràng dòng chảy tế bào chất.)

  • inhibition of cytoplasmic streaming

    Sự ức chế/ngăn chặn dòng chảy tế bào chất

    "The drug caused temporary inhibition of cytoplasmic streaming."

    (Loại thuốc đó đã gây ra sự ức chế tạm thời dòng chảy tế bào chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytoplasmic streaming

Danh từ
Lật mặt

Sự vận chuyển có hướng của cytosol (dịch tế bào) và các bào quan xung quanh tế bào thực vật thông qua hoạt động của các sợi actin. Sự di chuyển này hỗ trợ vận chuyển các chất dinh dưỡng, chất chuyển hóa, thông tin di truyền và bào quan khắp tế bào.

"Cytoplasmic streaming is essential for the efficient distribution of nutrients in plant cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish cytoplasmic streaming were easier to observe under a standard microscope.
Tôi ước dòng tế bào chất dễ quan sát hơn dưới kính hiển vi tiêu chuẩn.
Phủ định
If only cytoplasmic streaming hadn't been so difficult to understand at first; the lab report would be finished by now.
Giá mà dòng tế bào chất không khó hiểu như vậy ngay từ đầu thì báo cáo phòng thí nghiệm đã hoàn thành rồi.
Nghi vấn
I wish someone would explain why cytoplasmic streaming is so important for nutrient transport in plant cells.
Tôi ước ai đó sẽ giải thích tại sao dòng tế bào chất lại quan trọng đối với việc vận chuyển chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytoplasmic streaming".

Vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng

Trong sinh học thực vật và vi khuẩn đơn bào, 'cytoplasmic streaming' không phải là chuyển động ngẫu nhiên mà là một cơ chế sống còn. Nó hoạt động như một hệ thống giao thông nội bộ, đảm bảo rằng các chất dinh dưỡng, bào quan và sản phẩm trao đổi chất được phân phối đến mọi ngóc ngách của tế bào, đặc biệt quan trọng đối với các tế bào lớn hoặc hình dạng phức tạp.

Hiện tượng trong phòng thí nghiệm

Đây là một trong những hiện tượng sinh học thú vị nhất được đưa vào chương trình giảng dạy phổ thông và đại học. Học sinh thường quan sát 'cytoplasmic streaming' dễ dàng nhất trong các tế bào lá của cây rong đuôi chó (Elodea) hoặc tảo khổng lồ (Nitella) vì tế bào của chúng lớn và trong suốt dưới kính hiển vi quang học.