(Top Banner Ad)
PROVERB
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

PROVERB

UK: /ˈprɒvɜːb/ • US: /ˈprɑːvɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

tục ngữ ca dao, tục ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, well-known pithy saying, stating a general truth or piece of advice.

Vietnamese Meaning

Một câu nói ngắn gọn, nổi tiếng, diễn đạt một chân lý chung hoặc lời khuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's an old proverb that says 'look before you leap'."

    "Có một câu tục ngữ cổ nói rằng 'phải nhìn trước khi nhảy'."

  • "The proverb 'birds of a feather flock together' suggests that people like to associate with those who are similar to them."

    "Câu tục ngữ 'ngưu tầm ngưu, mã tầm mã' ám chỉ rằng người ta thích giao du với những người giống mình."

  • "Many proverbs reflect the values of a particular culture."

    "Nhiều câu tục ngữ phản ánh các giá trị của một nền văn hóa cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proverbial thuộc về tục ngữ; nổi tiếng đến mức được ví như một tục ngữ
Adverb proverbially theo kiểu tục ngữ; một cách nổi tiếng (như tục ngữ)
Noun proverbialist người sưu tầm hoặc hay dùng tục ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proverbium
Old French
proverbe
Middle English
proverbe
English
proverb

Nguồn gốc của từ 'proverb'

Từ 'proverb' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'proverbium'. Từ này được cấu thành từ hai yếu tố: 'pro-' mang ý nghĩa 'trước' hoặc 'cho', và 'verbum' có nghĩa là 'từ ngữ'. Ban đầu, 'proverbium' có thể được hiểu là 'một lời nói được đưa ra phía trước' hoặc 'một câu nói phổ biến được truyền đi'. Qua tiếng Pháp cổ ('proverbe') và tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển và giữ nguyên ý nghĩa của một câu nói ngắn gọn, truyền tải sự thật, kinh nghiệm hoặc lời khuyên có giá trị.

Usage Note

Proverb thường được sử dụng để truyền đạt kinh nghiệm, trí tuệ dân gian. Nó khác với 'saying' ở chỗ 'proverb' thường mang tính giáo huấn và truyền thống hơn. So với 'idiom', 'proverb' diễn đạt một ý nghĩa rõ ràng và trực tiếp hơn, trong khi 'idiom' là một thành ngữ có nghĩa bóng gió.

Prepositions

about of

Proverb 'about' something: đề cập đến chủ đề của câu tục ngữ. Proverb 'of' something: thể hiện nguồn gốc hoặc bản chất của câu tục ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PROVERB
  • old an old proverb
    (một câu tục ngữ cổ)
  • wise a wise proverb
    (một câu tục ngữ khôn ngoan)
  • famous a famous proverb
    (một câu tục ngữ nổi tiếng)
  • common a common proverb
    (một câu tục ngữ phổ biến)
  • ancient an ancient proverb
    (một câu tục ngữ cổ xưa)
Verb + PROVERB
  • quote to quote a proverb
    (trích dẫn một câu tục ngữ)
  • use to use a proverb
    (sử dụng một câu tục ngữ)
  • live by to live by a proverb
    (sống theo một câu tục ngữ)
  • learn to learn a proverb
    (học một câu tục ngữ)
PROVERB + Verb
  • says the proverb says
    (câu tục ngữ nói rằng)
  • goes as the proverb goes
    (như tục ngữ thường nói)

Idioms

  • as the proverb goes

    như tục ngữ thường nói

    "As the proverb goes, 'Where there's a will, there's a way.'"

    (Như tục ngữ thường nói, 'Có chí thì nên.')

  • an old proverb states

    một câu tục ngữ cổ khẳng định rằng

    "An old proverb states that 'A stitch in time saves nine.'"

    (Một câu tục ngữ cổ khẳng định rằng 'Một mũi khâu đúng lúc cứu được chín mũi.')

  • to quote a proverb

    trích dẫn một câu tục ngữ

    "She often quotes a proverb to make her point stronger."

    (Cô ấy thường trích dẫn một câu tục ngữ để làm cho luận điểm của mình mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

PROVERB

Danh từ
Lật mặt

Một câu nói ngắn gọn, nổi tiếng, diễn đạt một chân lý chung hoặc lời khuyên.

"There's an old proverb that says 'look before you leap'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that proverb really hits home!
Ồ, câu tục ngữ đó thực sự thấm thía!
Phủ định
Alas, that statement contradicts the old proverb.
Than ôi, tuyên bố đó mâu thuẫn với câu tục ngữ cổ.
Nghi vấn
Hey, does that proverb apply to this situation?
Này, câu tục ngữ đó có áp dụng được cho tình huống này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hear a proverb, it often contains a piece of traditional wisdom.
Nếu bạn nghe một câu tục ngữ, nó thường chứa đựng một phần trí tuệ truyền thống.
Phủ định
If a proverb is not well-known, it doesn't easily resonate with people.
Nếu một câu tục ngữ không nổi tiếng, nó không dễ dàng gây được tiếng vang với mọi người.
Nghi vấn
If someone uses a proverb, does it usually reflect their cultural background?
Nếu ai đó sử dụng một câu tục ngữ, nó có thường phản ánh nền tảng văn hóa của họ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wise old man will be sharing proverbs with the younger generation tomorrow.
Ông già thông thái sẽ chia sẻ những câu tục ngữ với thế hệ trẻ vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using that proverb in her presentation; it's too old-fashioned.
Cô ấy sẽ không sử dụng câu tục ngữ đó trong bài thuyết trình của mình; nó quá lỗi thời.
Nghi vấn
Will they be analyzing the deeper meaning of that proverb in class next week?
Liệu họ có phân tích ý nghĩa sâu xa của câu tục ngữ đó trong lớp học vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PROVERB".

Kho tàng trí tuệ dân gian

Tục ngữ không chỉ là những câu nói đơn thuần mà còn là kho tàng trí tuệ dân gian được đúc kết từ kinh nghiệm sống của nhiều thế hệ. Chúng thường chứa đựng những bài học đạo đức, lời khuyên về cách đối nhân xử thế hoặc những quan sát sâu sắc về cuộc sống và tự nhiên. Việc hiểu tục ngữ giúp người học tiếng Anh tiếp cận được tư duy và giá trị văn hóa của người bản xứ.

Sự tương đồng văn hóa

Mặc dù mỗi nền văn hóa có những câu tục ngữ riêng, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nhiều câu tục ngữ lại có sự tương đồng đáng ngạc nhiên giữa các quốc gia. Điều này cho thấy những chân lý và kinh nghiệm sống cơ bản của con người có tính phổ quát, vượt qua rào cản ngôn ngữ và địa lý. Ví dụ, tục ngữ về sự cần cù hay tầm quan trọng của giáo dục thường có những biến thể tương tự ở nhiều nền văn hóa khác nhau.