(Top Banner Ad)
proximate cause
C1
danh từ C1 Luật

proximate cause

UK: /ˈprɒksɪmət kɔːz/ • US: /ˈprɑksɪmət kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân trực tiếp nguyên nhân cận kề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause that is legally sufficient to result in liability; a cause that directly produces an event and without which the event would not have occurred.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân trực tiếp (hoặc nguyên nhân cận kề): Một nguyên nhân đủ cơ sở pháp lý để dẫn đến trách nhiệm pháp lý; một nguyên nhân trực tiếp gây ra một sự kiện và nếu không có nguyên nhân đó, sự kiện đã không xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court determined that the defendant's negligence was the proximate cause of the plaintiff's injuries."

    "Tòa án xác định rằng sự sơ suất của bị cáo là nguyên nhân trực tiếp gây ra thương tích cho nguyên đơn."

  • "The proximate cause of the fire was faulty wiring."

    "Nguyên nhân trực tiếp gây ra vụ hỏa hoạn là do hệ thống dây điện bị lỗi."

  • "Establishing proximate cause is crucial for winning a personal injury lawsuit."

    "Việc xác định nguyên nhân trực tiếp là rất quan trọng để thắng kiện trong một vụ kiện thương tích cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proximate gần nhất, trực tiếp, cận kề
Noun proximity sự gần gũi, sự cận kề
Verb approximate xấp xỉ, gần đúng
Adjective approximate xấp xỉ, gần đúng
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, khiến cho
Adjective causal có tính nhân quả, thuộc về nguyên nhân
Noun causation sự gây ra, mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximus
English
proximate
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause
English
proximate cause

Nguồn gốc của 'proximate'

Từ 'proximate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proximus', có nghĩa là 'gần nhất' hoặc 'tiếp theo'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối liên hệ trực tiếp. Trong ngữ cảnh pháp lý của 'proximate cause', nó đặc biệt nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp, gần nhất dẫn đến một hậu quả cụ thể.

Nguồn gốc của 'cause'

Từ 'cause' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa', mang nghĩa là 'lý do', 'nguyên cớ' hoặc 'một vụ án/trường hợp pháp lý'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('cause'). Khi kết hợp với 'proximate', nó tạo thành một thuật ngữ pháp lý quan trọng, dùng để xác định đâu là nguyên nhân chính và trực tiếp nhất gây ra một sự kiện hoặc thiệt hại.

Usage Note

Khái niệm 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) quan trọng trong luật bồi thường thiệt hại (tort law) và luật hình sự. Nó giúp xác định xem hành động của một người có thực sự gây ra hậu quả mà họ phải chịu trách nhiệm hay không. Phân biệt với 'cause in fact' (nguyên nhân trên thực tế) - chỉ cần chứng minh rằng hành động là một yếu tố gây ra hậu quả, không cần là yếu tố chính. 'Proximate cause' yêu cầu một mối liên hệ đủ chặt chẽ giữa hành động và hậu quả để được coi là công bằng và hợp lý để quy trách nhiệm.

Prepositions

of in

'of': thường dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'proximate cause of the accident' (nguyên nhân trực tiếp của tai nạn). 'in': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong các cụm như 'negligence in the proximate cause' (sơ suất trong nguyên nhân trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proximate cause
  • direct direct proximate cause
    (nguyên nhân trực tiếp và gần nhất)
  • sole sole proximate cause
    (nguyên nhân duy nhất và gần nhất)
  • legal legal proximate cause
    (nguyên nhân pháp lý gần nhất)
  • effective effective proximate cause
    (nguyên nhân trực tiếp có hiệu lực)
Verb + proximate cause
  • establish establish a proximate cause
    (xác định một nguyên nhân trực tiếp)
  • prove prove proximate cause
    (chứng minh nguyên nhân trực tiếp)
  • determine determine the proximate cause
    (xác định nguyên nhân trực tiếp)
  • find find proximate cause
    (tìm thấy nguyên nhân trực tiếp)
Phrases involving proximate cause
  • link between link between the action and the injury as a proximate cause
    (mối liên hệ giữa hành động và tổn thương như một nguyên nhân trực tiếp)
  • lack of lack of a proximate cause
    (thiếu nguyên nhân trực tiếp)

Idioms

  • doctrine of proximate cause

    học thuyết về nguyên nhân trực tiếp (trong luật)

    "Under the doctrine of proximate cause, liability is limited to injuries that are a direct result of the negligent act."

    (Theo học thuyết về nguyên nhân trực tiếp, trách nhiệm pháp lý được giới hạn ở những tổn thất là kết quả trực tiếp của hành vi sơ suất.)

  • but-for proximate cause

    nguyên nhân trực tiếp 'nếu không có thì không có' (một phép thử để xác định nhân quả trong luật bồi thường thiệt hại)

    "The court applied the 'but-for' test to determine if the defendant's actions were the but-for proximate cause of the plaintiff's injuries."

    (Tòa án đã áp dụng phép thử 'nếu không có thì không có' để xác định xem hành động của bị đơn có phải là nguyên nhân trực tiếp 'nếu không có thì không có' đối với thương tích của nguyên đơn hay không.)

  • intervening proximate cause

    nguyên nhân trực tiếp chen ngang (một sự kiện mới, không thể lường trước làm gián đoạn chuỗi nguyên nhân ban đầu)

    "The defendant argued that an unforeseen storm was an intervening proximate cause, breaking the chain of causation."

    (Bị đơn lập luận rằng một cơn bão bất ngờ là một nguyên nhân trực tiếp chen ngang, làm gián đoạn chuỗi nhân quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proximate cause

danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân trực tiếp (hoặc nguyên nhân cận kề): Một nguyên nhân đủ cơ sở pháp lý để dẫn đến trách nhiệm pháp lý; một nguyên nhân trực tiếp gây ra một sự kiện và nếu không có nguyên nhân đó, sự kiện đã không xảy ra.

"The court determined that the defendant's negligence was the proximate cause of the plaintiff's injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proximate cause of the accident was determined to be the driver's negligence.
Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn được xác định là do sự bất cẩn của người lái xe.
Phủ định
The investigation concluded that the faulty wiring was not the proximate cause of the fire.
Cuộc điều tra kết luận rằng hệ thống dây điện bị lỗi không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra vụ cháy.
Nghi vấn
Was the lack of proper safety equipment considered the proximate cause of the injury?
Việc thiếu thiết bị an toàn phù hợp có được coi là nguyên nhân trực tiếp gây ra thương tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximate cause".

Nền tảng của Luật Trách nhiệm Pháp lý

'Proximate cause' là một khái niệm trung tâm trong luật bồi thường thiệt hại (tort law) và luật bảo hiểm ở các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật án lệ (common law). Nó giúp các tòa án xác định xem một người có nên chịu trách nhiệm pháp lý đối với hậu quả của hành động của mình hay không, bằng cách thiết lập mối liên hệ đủ trực tiếp và có thể dự đoán được giữa hành động gây ra và thiệt hại.

Giới hạn Trách nhiệm Vô hạn

Nếu không có khái niệm 'proximate cause', một cá nhân có thể bị coi là chịu trách nhiệm cho mọi hậu quả xa vời, gián tiếp phát sinh từ hành động của họ, tạo ra một 'chuỗi nhân quả' vô hạn. 'Proximate cause' đặt ra một giới hạn hợp lý cho trách nhiệm pháp lý, ngăn chặn việc buộc tội một người chịu trách nhiệm cho những kết quả quá xa rời hoặc không thể dự đoán trước được từ hành vi của họ, qua đó duy trì tính công bằng và khả thi của hệ thống pháp luật.