(Top Banner Ad)
intervening cause
C1
Danh từ C1 Luật

intervening cause

UK: /ˌɪntəˈviːnɪŋ kɔːz/ • US: /ˌɪntərˈviːnɪŋ kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân can thiệp yếu tố can thiệp nguyên nhân trung gian sự kiện can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that comes between the initial wrongful act and the ultimate harm, and that breaks the chain of causation, relieving the defendant of liability.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra giữa hành vi sai trái ban đầu và thiệt hại cuối cùng, và phá vỡ chuỗi nhân quả, giải phóng bị cáo khỏi trách nhiệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant argued that a sudden heart attack suffered by the victim was an intervening cause that absolved him of responsibility for the accident."

    "Bị cáo lập luận rằng một cơn đau tim đột ngột mà nạn nhân gặp phải là một nguyên nhân can thiệp, giải phóng anh ta khỏi trách nhiệm về vụ tai nạn."

  • "The plaintiff claimed the faulty brakes were the cause of the accident, but the defense argued an intervening cause, a deer running into the road, was the true reason."

    "Nguyên đơn tuyên bố phanh bị lỗi là nguyên nhân gây ra tai nạn, nhưng bên bào chữa lập luận rằng một nguyên nhân can thiệp, một con nai chạy ra đường, mới là lý do thực sự."

  • "If an intervening cause is foreseeable, the original tortfeasor may still be liable."

    "Nếu một nguyên nhân can thiệp có thể dự đoán được, người gây ra hành vi sai trái ban đầu vẫn có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervention sự can thiệp
Adjective intervening xen vào, ở giữa (dùng để mô tả một điều gì đó xảy ra giữa hai sự kiện khác)
Verb cause gây ra, làm cho
Noun cause nguyên nhân, lý do
Noun causation mối quan hệ nhân quả, sự gây ra
Adjective causal thuộc về nhân quả

Synonyms

superseding cause (nguyên nhân thay thế)independent cause (nguyên nhân độc lập)proximate cause (nguyên nhân trực tiếp (đôi khi có thể là đối lập, tùy ngữ cảnh))

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire (inter- 'giữa' + venire 'đến')
Old French
intervenir
English
intervene (can thiệp, xen vào)
Latin
causa (lý do, nguyên nhân, vụ kiện)
Old French
cause
English
cause (nguyên nhân)

Nguyên nhân 'xen vào' và chuỗi trách nhiệm

Cụm từ 'intervening cause' không có một lịch sử hình thành đơn lẻ như một từ thông thường. Nó là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin: 'intervene' (từ 'intervenire' nghĩa là 'đến giữa, xen vào') và 'cause' (từ 'causa' nghĩa là 'lý do, nguyên nhân'). Trong tiếng Anh, cụm từ này phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là luật bồi thường thiệt hại (tort law) và luật hình sự. Nó dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động mới, độc lập, xảy ra sau hành vi ban đầu của bị cáo, nhưng lại gây ra thiệt hại hoặc góp phần vào thiệt hại, và có thể phá vỡ mối liên hệ nhân quả giữa hành vi ban đầu và thiệt hại cuối cùng, từ đó ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp, đặc biệt là trong các vụ kiện về sơ suất hoặc thương tích cá nhân. Nó chỉ một sự kiện bất ngờ hoặc bất thường xảy ra sau hành động ban đầu của bị cáo và góp phần gây ra thiệt hại cuối cùng. Sự kiện này phải đủ mạnh để phá vỡ chuỗi nhân quả, nghĩa là hành động ban đầu của bị cáo không còn là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Điều này có thể làm giảm hoặc loại bỏ trách nhiệm pháp lý của bị cáo.

Prepositions

by

Thường sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự can thiệp (ví dụ: the chain of causation was broken by an intervening cause).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intervening cause
  • superseding superseding intervening cause
    (nguyên nhân xen vào thay thế (nguyên nhân mới làm lu mờ nguyên nhân ban đầu))
  • unforeseeable unforeseeable intervening cause
    (nguyên nhân xen vào không lường trước được)
  • independent independent intervening cause
    (nguyên nhân xen vào độc lập)
Động từ + intervening cause
  • constitute constitute an intervening cause
    (tạo thành một nguyên nhân xen vào)
  • act as act as an intervening cause
    (đóng vai trò là nguyên nhân xen vào)
  • introduce introduce an intervening cause
    (đưa vào một nguyên nhân xen vào)

Idioms

  • superseding intervening cause

    nguyên nhân xen vào thay thế (một nguyên nhân mới, không thể đoán trước, phá vỡ hoàn toàn chuỗi nhân quả ban đầu, giải thoát bị cáo khỏi trách nhiệm)

    "The defendant argued that the victim's reckless driving constituted a superseding intervening cause."

    (Bị cáo lập luận rằng việc lái xe liều lĩnh của nạn nhân đã tạo thành một nguyên nhân xen vào thay thế.)

  • unforeseeable intervening cause

    nguyên nhân xen vào không lường trước được (một sự kiện bất ngờ xảy ra sau hành vi ban đầu, phá vỡ mối liên hệ nhân quả)

    "The court considered whether the unexpected natural disaster was an unforeseeable intervening cause."

    (Tòa án xem xét liệu thảm họa tự nhiên bất ngờ có phải là một nguyên nhân xen vào không lường trước được hay không.)

  • independent intervening cause

    nguyên nhân xen vào độc lập (một nguyên nhân mới không liên quan trực tiếp đến hành vi ban đầu nhưng ảnh hưởng đến kết quả)

    "The victim's refusal of medical treatment was considered an independent intervening cause."

    (Việc nạn nhân từ chối điều trị y tế được coi là một nguyên nhân xen vào độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervening cause

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra giữa hành vi sai trái ban đầu và thiệt hại cuối cùng, và phá vỡ chuỗi nhân quả, giải phóng bị cáo khỏi trách nhiệm pháp lý.

"The defendant argued that a sudden heart attack suffered by the victim was an intervening cause that absolved him of responsibility for the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervening cause".

Chìa khóa xác định trách nhiệm pháp lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự và luật dân sự (luật bồi thường thiệt hại), 'intervening cause' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó giúp tòa án xác định xem một bị cáo có phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại đã xảy ra hay không, nếu có một sự kiện mới, độc lập chen vào chuỗi sự kiện. Điều này phản ánh quan điểm về trách nhiệm cá nhân và giới hạn của nó khi có các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát.

Phản ánh quan điểm về công lý và đạo đức

Khái niệm 'intervening cause' không chỉ là một công cụ pháp lý mà còn phản ánh những quan điểm sâu sắc hơn về công lý và đạo đức xã hội. Nó đặt ra câu hỏi về ranh giới của trách nhiệm, khi nào một người nên được miễn trách nhiệm vì một hành động của người khác hoặc một sự kiện bất ngờ. Điều này liên quan đến các cuộc tranh luận triết học về tự do ý chí và định mệnh, và cách xã hội chúng ta gán trách nhiệm cho các hành động và hậu quả.