(Top Banner Ad)
remote cause
C1
noun C1 Pháp luật, Khoa học

remote cause

UK: /rɪˈməʊt kɔːz/ • US: /rɪˈmoʊt kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gián tiếp yếu tố gây ra gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause that is not immediately responsible for an effect, but sets in motion a series of events that lead to the effect; a cause that is indirectly responsible for an outcome.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân gián tiếp, không trực tiếp gây ra một hiệu ứng nhưng khởi đầu một chuỗi sự kiện dẫn đến hiệu ứng đó; một nguyên nhân chịu trách nhiệm gián tiếp cho một kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's outdated safety regulations were a remote cause of the factory explosion."

    "Các quy định an toàn lỗi thời của công ty là một nguyên nhân gián tiếp dẫn đến vụ nổ nhà máy."

  • "While the faulty wiring was the proximate cause of the fire, the remote cause was the landlord's failure to maintain the building."

    "Mặc dù hệ thống dây điện bị lỗi là nguyên nhân trực tiếp gây ra đám cháy, nguyên nhân gián tiếp là do chủ nhà không bảo trì tòa nhà."

  • "In environmental science, deforestation can be a remote cause of increased flooding in coastal areas."

    "Trong khoa học môi trường, phá rừng có thể là một nguyên nhân gián tiếp gây ra lũ lụt gia tăng ở các vùng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh, gián tiếp
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi, một chút nào đó
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Verb cause gây ra, làm cho xảy ra
Noun causation sự gây ra, quan hệ nhân quả
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả
Adjective causative có tác dụng gây ra, nguyên nhân

Synonyms

indirect cause (nguyên nhân gián tiếp)contributory cause (nguyên nhân góp phần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, away)
Latin
movere (to move)
Latin
remotus (moved back/away)
Old French
remot
Latin
causa (reason, cause)
Old French
cause
Middle English
cause
English
remote cause

Nguồn gốc của 'remote'

Từ 'remote' có gốc từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'removere' (di chuyển trở lại hoặc ra xa). Nó kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'xa') và 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Ban đầu, 'remote' dùng để chỉ khoảng cách vật lý, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ sự xa xôi về thời gian, mối quan hệ, hoặc mức độ ảnh hưởng.

Nguồn gốc của 'cause'

Từ 'cause' bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', mang nghĩa là 'lý do', 'nguyên nhân', hoặc 'vấn đề pháp lý'. Trong hệ thống luật pháp La Mã cổ đại, 'causa' thường dùng để chỉ một vụ kiện hoặc một lập luận biện minh. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả bất kỳ sự kiện, hành động hay điều kiện nào dẫn đến một kết quả hoặc hiện tượng khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'remote cause' thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp luật và khoa học để phân biệt với 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp). Nó đề cập đến một sự kiện hoặc hành động ban đầu có thể cách xa về mặt thời gian hoặc không gian so với kết quả cuối cùng, nhưng vẫn góp phần quan trọng vào kết quả đó. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý hoặc giải thích các hiện tượng phức tạp.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the remote cause of the accident' (nguyên nhân gián tiếp của vụ tai nạn); 'the remote cause in the chain of events' (nguyên nhân gián tiếp trong chuỗi sự kiện). 'Of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. 'In' chỉ vị trí hoặc sự bao hàm trong một tập hợp lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote cause
  • underlying underlying remote cause
    (nguyên nhân sâu xa gián tiếp)
  • primary primary remote cause
    (nguyên nhân gián tiếp chính yếu)
  • secondary secondary remote cause
    (nguyên nhân gián tiếp thứ yếu)
  • potential potential remote cause
    (nguyên nhân gián tiếp tiềm tàng)
Verb + remote cause
  • identify identify the remote cause
    (xác định nguyên nhân gián tiếp)
  • investigate investigate the remote cause
    (điều tra nguyên nhân gián tiếp)
  • determine determine the remote cause
    (xác định nguyên nhân gián tiếp)
  • address address the remote cause
    (giải quyết nguyên nhân gián tiếp)
  • overlook overlook the remote cause
    (bỏ qua nguyên nhân gián tiếp)
Noun + of + remote cause
  • analysis analysis of the remote cause
    (phân tích nguyên nhân gián tiếp)
  • study study of the remote cause
    (nghiên cứu nguyên nhân gián tiếp)

Idioms

  • distinguish between immediate and remote causes

    phân biệt giữa nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân gián tiếp

    "It's crucial to distinguish between immediate and remote causes when solving complex problems."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân gián tiếp khi giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • the remote cause of a problem/event

    nguyên nhân sâu xa/gián tiếp của một vấn đề/sự kiện

    "Poor economic policy was identified as the remote cause of the social unrest."

    (Chính sách kinh tế yếu kém được xác định là nguyên nhân sâu xa của tình trạng bất ổn xã hội.)

  • tracing the remote cause

    truy tìm nguyên nhân gián tiếp/sâu xa

    "The investigation focused on tracing the remote cause of the system failure, not just the immediate trigger."

    (Cuộc điều tra tập trung vào việc truy tìm nguyên nhân sâu xa của sự cố hệ thống, chứ không chỉ yếu tố gây ra tức thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote cause

noun
Lật mặt

Nguyên nhân gián tiếp, không trực tiếp gây ra một hiệu ứng nhưng khởi đầu một chuỗi sự kiện dẫn đến hiệu ứng đó; một nguyên nhân chịu trách nhiệm gián tiếp cho một kết quả.

"The company's outdated safety regulations were a remote cause of the factory explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote cause".

Nguyên nhân trực tiếp và Nguyên nhân gián tiếp trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật bồi thường thiệt hại (tort law), có sự phân biệt quan trọng giữa 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) và 'remote cause' (nguyên nhân gián tiếp). 'Proximate cause' là nguyên nhân gần nhất và có ý nghĩa pháp lý trực tiếp dẫn đến thiệt hại, còn 'remote cause' là nguyên nhân xa hơn, ít liên quan trực tiếp hơn. Việc phân biệt này giúp xác định trách nhiệm pháp lý và mức độ bồi thường, vì thường chỉ những hậu quả do nguyên nhân trực tiếp mới được coi là có thể bồi thường.

Phân tích Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis)

Khái niệm 'remote cause' rất quan trọng trong phương pháp 'Phân tích Nguyên nhân gốc rễ' (Root Cause Analysis), một kỹ thuật dùng trong quản lý, kỹ thuật và y tế để tìm ra nguyên nhân sâu xa nhất của một vấn đề. Thay vì chỉ khắc phục các triệu chứng hoặc nguyên nhân trực tiếp, phương pháp này khuyến khích đào sâu hơn để phát hiện 'remote cause' (các yếu tố ẩn, gián tiếp) nhằm ngăn chặn sự tái diễn của vấn đề một cách hiệu quả.