(Top Banner Ad)
legal cause
C1
Danh từ C1 Luật

legal cause

UK: /ˈliːɡəl kɔːz/ • US: /ˈliːɡəl kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

lý do pháp lý cơ sở pháp lý nguyên nhân hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally sufficient reason to take action; a basis for a lawsuit.

Vietnamese Meaning

Một lý do hợp pháp, đầy đủ để thực hiện hành động; cơ sở cho một vụ kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plaintiff had no legal cause to file the lawsuit."

    "Nguyên đơn không có lý do pháp lý để nộp đơn kiện."

  • "The court determined that there was sufficient legal cause for the eviction."

    "Tòa án xác định rằng có đủ lý do pháp lý cho việc trục xuất."

  • "He argued that the company had no legal cause to terminate his employment."

    "Anh ta lập luận rằng công ty không có lý do pháp lý để chấm dứt hợp đồng lao động của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra

Synonyms

Antonyms

no cause (không có lý do)unjustified (không chính đáng)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Middle English
legal
Latin
causa
Middle English
cause

Nguồn Gốc của 'Legal Cause'

Cụm từ 'legal cause' kết hợp từ 'legal' (thuộc về luật pháp, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legalis') và 'cause' (nguyên nhân, lý do, cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa'). Ban đầu, 'cause' chỉ đơn giản là lý do cho một sự kiện, nhưng trong lĩnh vực pháp lý, nó mang ý nghĩa một lý do chính đáng, được luật pháp công nhận để đưa ra một hành động pháp lý.

Usage Note

"Legal cause" đề cập đến lý do chính đáng, được luật pháp công nhận để khởi kiện hoặc thực hiện một hành động pháp lý cụ thể. Nó khác với "cause" thông thường ở chỗ nhấn mạnh tính pháp lý và sự chấp nhận của tòa án. Cần phân biệt với các khái niệm như "proximate cause" (nguyên nhân trực tiếp) và "cause of action" (căn cứ khởi kiện).

Prepositions

for

"Legal cause for": Lý do pháp lý cho một hành động cụ thể. Ví dụ: "There was no legal cause for the dismissal."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal cause
  • proximate legal cause
    (nguyên nhân pháp lý trực tiếp)
  • sufficient legal cause
    (nguyên nhân pháp lý đầy đủ)
Verb + legal cause
  • establish legal cause
    (xác lập nguyên nhân pháp lý)
  • prove legal cause
    (chứng minh nguyên nhân pháp lý)
  • demonstrate legal cause
    (chứng tỏ nguyên nhân pháp lý)

Idioms

  • show cause

    trình bày lý do chính đáng (thường là trước tòa)

    "The court ordered him to show cause why he should not be held in contempt."

    (Tòa án yêu cầu anh ta trình bày lý do tại sao anh ta không nên bị coi là phạm tội khinh thường tòa án.)

  • without legal cause

    không có lý do pháp lý chính đáng

    "The company dismissed the employee without legal cause."

    (Công ty sa thải nhân viên mà không có lý do pháp lý chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hợp pháp, đầy đủ để thực hiện hành động; cơ sở cho một vụ kiện.

"The plaintiff had no legal cause to file the lawsuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal cause".

Nguyên tắc 'Due Process'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nguyên tắc 'Due Process' (Quy trình Pháp lý Thích hợp) đảm bảo rằng mọi cá nhân đều có quyền được đối xử công bằng và không bị tước đoạt quyền lợi (bao gồm tự do, tài sản) mà không có 'legal cause' và thông qua một quy trình pháp lý công bằng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một lý do chính đáng theo luật định trước khi thực hiện bất kỳ hành động pháp lý nào chống lại một cá nhân.