legal cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legally sufficient reason to take action; a basis for a lawsuit.
Vietnamese Meaning
Một lý do hợp pháp, đầy đủ để thực hiện hành động; cơ sở cho một vụ kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plaintiff had no legal cause to file the lawsuit."
"Nguyên đơn không có lý do pháp lý để nộp đơn kiện."
-
"The court determined that there was sufficient legal cause for the eviction."
"Tòa án xác định rằng có đủ lý do pháp lý cho việc trục xuất."
-
"He argued that the company had no legal cause to terminate his employment."
"Anh ta lập luận rằng công ty không có lý do pháp lý để chấm dứt hợp đồng lao động của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legal cause" đề cập đến lý do chính đáng, được luật pháp công nhận để khởi kiện hoặc thực hiện một hành động pháp lý cụ thể. Nó khác với "cause" thông thường ở chỗ nhấn mạnh tính pháp lý và sự chấp nhận của tòa án. Cần phân biệt với các khái niệm như "proximate cause" (nguyên nhân trực tiếp) và "cause of action" (căn cứ khởi kiện).
Prepositions
"Legal cause for": Lý do pháp lý cho một hành động cụ thể. Ví dụ: "There was no legal cause for the dismissal."
Collocations (Từ đi kèm)
-
proximate legal cause (nguyên nhân pháp lý trực tiếp)
-
sufficient legal cause (nguyên nhân pháp lý đầy đủ)
-
establish legal cause (xác lập nguyên nhân pháp lý)
-
prove legal cause (chứng minh nguyên nhân pháp lý)
-
demonstrate legal cause (chứng tỏ nguyên nhân pháp lý)
Idioms
-
show cause
trình bày lý do chính đáng (thường là trước tòa)
"The court ordered him to show cause why he should not be held in contempt."
(Tòa án yêu cầu anh ta trình bày lý do tại sao anh ta không nên bị coi là phạm tội khinh thường tòa án.)
-
without legal cause
không có lý do pháp lý chính đáng
"The company dismissed the employee without legal cause."
(Công ty sa thải nhân viên mà không có lý do pháp lý chính đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal cause
Danh từMột lý do hợp pháp, đầy đủ để thực hiện hành động; cơ sở cho một vụ kiện.
"The plaintiff had no legal cause to file the lawsuit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal cause".
