(Top Banner Ad)
prunes
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thực phẩm

prunes

UK: /pruːnz/ • US: /pruːnz/

Nghĩa tiếng Việt

mận khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dried plums

Vietnamese Meaning

mận khô

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some prunes to her breakfast cereal."

    "Cô ấy đã thêm một vài quả mận khô vào ngũ cốc ăn sáng của mình."

  • "Prunes are a good source of fiber."

    "Mận khô là một nguồn chất xơ tốt."

  • "He eats prunes to help with his digestion."

    "Anh ấy ăn mận khô để giúp tiêu hóa tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prune quả mận khô; cây mận
Verb prune cắt tỉa (cây cối)
Noun pruner người cắt tỉa; kéo cắt tỉa
Noun pruning việc cắt tỉa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προύνον (prounon)
Latin
prunum
Old French
prune
Middle English
prune
English
prune

Nguồn gốc thú vị của 'Prunes'

Từ 'prune' trong tiếng Anh có một hành trình dài và thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prounon', dùng để chỉ quả mận. Sau đó, từ này được tiếng Latin vay mượn thành 'prunum', rồi tiếp tục đi vào tiếng Pháp cổ thành 'prune'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và phát triển thành 'prune' như chúng ta biết ngày nay, thường dùng để chỉ quả mận khô.

Usage Note

Prunes là quả mận đã được sấy khô. Chúng thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh. Prunes nổi tiếng là giàu chất xơ và có tác dụng nhuận tràng tự nhiên.

Prepositions

with in

Với 'with', nó thường được sử dụng để mô tả các món ăn hoặc công thức có chứa prunes (ví dụ: 'dessert with prunes'). Với 'in', nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng prunes được bao gồm trong một công thức hoặc sản phẩm (ví dụ: 'prunes in syrup').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Prunes
  • dried dried prunes
    (mận khô)
  • stewed stewed prunes
    (mận hầm)
  • pitted pitted prunes
    (mận khô bỏ hột)
Verb + Prunes
  • eat eat prunes
    (ăn mận khô)
  • soak soak prunes
    (ngâm mận khô)
  • add add prunes to
    (thêm mận khô vào)

Idioms

  • dried prunes

    mận khô

    "Dried prunes are a healthy snack, rich in fiber."

    (Mận khô là một món ăn vặt lành mạnh, giàu chất xơ.)

  • stewed prunes

    mận hầm

    "My grandmother often makes stewed prunes for breakfast."

    (Bà tôi thường làm món mận hầm cho bữa sáng.)

  • prunes for digestive health

    mận khô tốt cho tiêu hóa

    "Many people eat prunes for digestive health due to their high fiber content."

    (Nhiều người ăn mận khô để hỗ trợ tiêu hóa vì hàm lượng chất xơ cao của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prunes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

mận khô

"She added some prunes to her breakfast cereal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prunes are eaten by the elderly for their fiber content.
Mận khô được người lớn tuổi ăn vì hàm lượng chất xơ của chúng.
Phủ định
The prunes were not stored properly, so they were spoiled.
Mận khô không được bảo quản đúng cách, vì vậy chúng đã bị hỏng.
Nghi vấn
Will the prunes be added to the compote by the chef?
Mận khô có được thêm vào món compote bởi đầu bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prunes".

Công dụng sức khỏe

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, mận khô (prunes) được biết đến rộng rãi với công dụng hỗ trợ tiêu hóa. Chúng rất giàu chất xơ tự nhiên, giúp nhuận tràng và duy trì sức khỏe đường ruột. Vì vậy, mận khô thường được khuyên dùng cho những người có vấn đề về tiêu hóa.

Liên tưởng trong văn hóa đại chúng

Do đặc tính nhăn nheo sau khi sấy khô, hình ảnh 'prunes' đôi khi được sử dụng một cách hài hước hoặc ẩn dụ để mô tả thứ gì đó hoặc ai đó có vẻ ngoài nhăn nheo, khô héo, đặc biệt là liên quan đến tuổi tác. Tuy nhiên, điều này thường chỉ mang tính chất ví von, không phải một cách gọi chính thức.