(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prunes
A2

prunes

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

mận khô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prunes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

mận khô

Definition (English Meaning)

dried plums

Ví dụ Thực tế với 'Prunes'

  • "She added some prunes to her breakfast cereal."

    "Cô ấy đã thêm một vài quả mận khô vào ngũ cốc ăn sáng của mình."

  • "Prunes are a good source of fiber."

    "Mận khô là một nguồn chất xơ tốt."

  • "He eats prunes to help with his digestion."

    "Anh ấy ăn mận khô để giúp tiêu hóa tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prunes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: prunes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Prunes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Prunes là quả mận đã được sấy khô. Chúng thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh. Prunes nổi tiếng là giàu chất xơ và có tác dụng nhuận tràng tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Với 'with', nó thường được sử dụng để mô tả các món ăn hoặc công thức có chứa prunes (ví dụ: 'dessert with prunes'). Với 'in', nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng prunes được bao gồm trong một công thức hoặc sản phẩm (ví dụ: 'prunes in syrup').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prunes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)