(Top Banner Ad)
dried plums
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

dried plums

UK: /draɪd plʌmz/ • US: /draɪd plʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

mận khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plums that have been dried, resulting in a chewy, sweet fruit.

Vietnamese Meaning

Mận khô, là quả mận đã được sấy khô, tạo thành một loại trái cây dai và ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dried plums are a good source of fiber."

    "Mận khô là một nguồn chất xơ tốt."

  • "She added dried plums to her oatmeal."

    "Cô ấy đã thêm mận khô vào món cháo yến mạch của mình."

  • "Dried plums can be used in baking."

    "Mận khô có thể được sử dụng trong làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô ráo, hanh khô
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô hạn
Adjective drier khô hơn (so sánh hơn của dry)
Noun drier máy sấy, chất hút ẩm
Noun plum quả mận
Adjective plummy có vị như mận; (giọng nói) trầm ấm, dễ chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drýge
Middle English
drie
English
dry
Ancient Greek
προῦμνον (proûmnon)
Latin
prūnum
Old English
plūme
Middle English
ploume
English
plum

Nguồn gốc của 'Mận khô'

'Dried plums' (mận khô) là một cụm từ mô tả, chỉ những quả mận đã được làm khô để bảo quản. Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, còn 'plum' (mận) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'prūnum' và xa hơn nữa là tiếng Hy Lạp cổ đại 'προῦμνον'. Sự kết hợp này phản ánh truyền thống lâu đời của con người trong việc bảo quản trái cây bằng cách phơi khô. Ngày nay, thuật ngữ 'dried plums' thường được ưa dùng hơn 'prunes' (mận sấy) trong tiếp thị để tạo hình ảnh sản phẩm hấp dẫn và hiện đại hơn, mặc dù chúng đều chỉ cùng một loại trái cây sấy khô.

Usage Note

Cụm từ 'dried plums' là cách gọi phổ biến cho mận khô. Mặc dù đôi khi được gọi là 'prunes' (đặc biệt ở Bắc Mỹ), 'dried plums' được coi là một cách gọi hiện đại hơn và ít gây liên tưởng tiêu cực hơn (vì 'prune' đôi khi được liên kết với tác dụng nhuận tràng). Về cơ bản, 'dried plums' và 'prunes' là cùng một loại trái cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried plums
  • sweet sweet dried plums
    (mận khô ngọt)
  • soft soft dried plums
    (mận khô mềm)
  • pitted pitted dried plums
    (mận khô đã tách hạt)
  • organic organic dried plums
    (mận khô hữu cơ)
Verb + dried plums
  • eat eat dried plums
    (ăn mận khô)
  • snack on snack on dried plums
    (ăn vặt bằng mận khô)
  • stew stew dried plums
    (hầm mận khô)
  • add add dried plums
    (thêm mận khô)
Noun + dried plums
  • bag of a bag of dried plums
    (một túi mận khô)
  • benefits of the benefits of dried plums
    (những lợi ích của mận khô)

Idioms

  • dried plums for digestion

    mận khô tốt cho tiêu hóa

    "Many people eat dried plums for digestion due to their high fiber content."

    (Nhiều người ăn mận khô để hỗ trợ tiêu hóa vì hàm lượng chất xơ cao của chúng.)

  • stewed dried plums

    mận khô hầm

    "My grandmother often made stewed dried plums as a comforting dessert."

    (Bà tôi thường làm món mận khô hầm làm món tráng miệng ấm áp.)

  • a healthy snack of dried plums

    một món ăn vặt lành mạnh là mận khô

    "Instead of sugary treats, I prefer a healthy snack of dried plums."

    (Thay vì đồ ngọt, tôi thích ăn vặt lành mạnh bằng mận khô hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried plums

Danh từ
Lật mặt

Mận khô, là quả mận đã được sấy khô, tạo thành một loại trái cây dai và ngọt.

"Dried plums are a good source of fiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had eaten more dried plums yesterday; they were so delicious.
Tôi ước hôm qua tôi đã ăn nhiều mận khô hơn; chúng ngon quá.
Phủ định
If only I hadn't bought so many dried plums; they're going bad now.
Ước gì tôi đã không mua quá nhiều mận khô; chúng đang bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could make your own dried plums at home?
Bạn có ước mình có thể tự làm mận khô tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried plums".

Lợi ích sức khỏe

Mận khô nổi tiếng với hàm lượng chất xơ cao, đặc biệt có lợi cho hệ tiêu hóa, giúp ngăn ngừa táo bón. Chúng cũng là nguồn cung cấp vitamin K và các khoáng chất như kali, rất quan trọng cho xương chắc khỏe và sức khỏe tim mạch. Do đó, mận khô thường được coi là một phần bổ dưỡng của chế độ ăn uống cân bằng.

Chiến lược đổi tên

Trong quá khứ, thuật ngữ 'prunes' (mận sấy) thường mang hàm ý tiêu cực, gắn liền với người lớn tuổi và các vấn đề về đường ruột. Để thay đổi nhận thức này và thu hút một thị trường rộng lớn hơn, đặc biệt là giới trẻ, nhiều nhà sản xuất đã thực hiện chiến lược đổi tên sản phẩm thành 'dried plums' (mận khô). Sự thay đổi này đã giúp sản phẩm có hình ảnh tươi mới và hấp dẫn hơn trong mắt người tiêu dùng.