dried plums
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dried plums'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mận khô, là quả mận đã được sấy khô, tạo thành một loại trái cây dai và ngọt.
Ví dụ Thực tế với 'Dried plums'
-
"Dried plums are a good source of fiber."
"Mận khô là một nguồn chất xơ tốt."
-
"She added dried plums to her oatmeal."
"Cô ấy đã thêm mận khô vào món cháo yến mạch của mình."
-
"Dried plums can be used in baking."
"Mận khô có thể được sử dụng trong làm bánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dried plums'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dried plums
- Adjective: dried
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dried plums'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'dried plums' là cách gọi phổ biến cho mận khô. Mặc dù đôi khi được gọi là 'prunes' (đặc biệt ở Bắc Mỹ), 'dried plums' được coi là một cách gọi hiện đại hơn và ít gây liên tưởng tiêu cực hơn (vì 'prune' đôi khi được liên kết với tác dụng nhuận tràng). Về cơ bản, 'dried plums' và 'prunes' là cùng một loại trái cây.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dried plums'
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had eaten more dried plums yesterday; they were so delicious.
|
Tôi ước hôm qua tôi đã ăn nhiều mận khô hơn; chúng ngon quá. |
| Phủ định |
If only I hadn't bought so many dried plums; they're going bad now.
|
Ước gì tôi đã không mua quá nhiều mận khô; chúng đang bị hỏng rồi. |
| Nghi vấn |
Do you wish you could make your own dried plums at home?
|
Bạn có ước mình có thể tự làm mận khô tại nhà không? |