(Top Banner Ad)
plums
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

plums

UK: /plʌmz/ • US: /plʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

quả mận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fleshy, smooth-skinned stone fruit with a single hard seed.

Vietnamese Meaning

Quả mận, một loại quả hạch có vỏ mịn, thịt mềm và một hạt cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a kilo of plums at the market."

    "Cô ấy đã mua một ký mận ở chợ."

  • "These plums are very sweet and juicy."

    "Những quả mận này rất ngọt và mọng nước."

  • "Plum jam is a delicious spread for toast."

    "Mứt mận là một món phết ngon cho bánh mì nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plum quả mận (số ít)
Adjective plummy có giọng nói trầm ấm, đầy đặn (thường gợi liên tưởng đến giới thượng lưu); màu tím mận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prūnum
Old English
plume
Middle English
ploume
English
plum

Hành trình của quả mận

Từ 'plum' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'prūnum' trong tiếng Latin, chỉ quả mận hoặc cây mận. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'plume' và phát triển thành 'ploume' trong tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'plum' như ngày nay. Nó đã trải qua một hành trình dài từ vùng Địa Trung Hải để đến với chúng ta!

Usage Note

Từ "plums" là dạng số nhiều của "plum". Mận là một loại trái cây phổ biến, được ăn tươi hoặc dùng để chế biến mứt, nước ép, và các sản phẩm khác. Có nhiều loại mận khác nhau, mỗi loại có hương vị và màu sắc riêng.

Prepositions

with in

"Plums with": Dùng để chỉ mận có đặc điểm gì đó. Ví dụ: plums with red skin.
"Plums in": Dùng để chỉ mận ở trong một địa điểm hoặc sản phẩm nào đó. Ví dụ: plums in a pie.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plums
  • ripe ripe plums
    (mận chín)
  • fresh fresh plums
    (mận tươi)
  • sweet sweet plums
    (mận ngọt)
  • dried dried plums (prunes)
    (mận khô (quả mận sấy))
  • purple purple plums
    (mận tím)
  • green green plums
    (mận xanh)
Verb + plums
  • pick pick plums
    (hái mận)
  • eat eat plums
    (ăn mận)
  • stew stew plums
    (hầm mận (để làm món tráng miệng))
Noun + plums (Compounds)
  • plum plum tree
    (cây mận)
  • plum plum jam
    (mứt mận)
  • plum plum cake
    (bánh mận)

Idioms

  • a plum job / a plum role

    một công việc/vai trò rất tốt, dễ chịu, được nhiều người mong muốn, có nhiều lợi ích.

    "She landed a plum job right after graduation."

    (Cô ấy có được một công việc tuyệt vời ngay sau khi tốt nghiệp.)

  • plums in one's mouth

    cách nói chế giễu một người nói tiếng Anh giọng điệu quá kiểu cách, giả tạo, như thể đang ngậm quả mận trong miệng.

    "He speaks with plums in his mouth, trying to sound more sophisticated."

    (Anh ta nói chuyện với cái giọng điệu kiểu cách, cố gắng tỏ ra lịch thiệp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plums

noun
Lật mặt

Quả mận, một loại quả hạch có vỏ mịn, thịt mềm và một hạt cứng.

"She bought a kilo of plums at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats plums every morning.
Cô ấy ăn mận mỗi sáng.
Phủ định
They do not like plums.
Họ không thích mận.
Nghi vấn
Do you want some plums?
Bạn có muốn một ít mận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plums".

Bánh pudding mận Giáng sinh

Mặc dù ngày nay thường không chứa mận tươi, 'Christmas Plum Pudding' là một món tráng miệng truyền thống của Anh vào dịp Giáng sinh. Ban đầu, nó được làm từ mận khô (prunes) và các loại trái cây sấy khô khác, biểu tượng cho sự phong phú và may mắn trong năm mới. Nhiều gia đình còn cho thêm một đồng xu bạc vào bánh để người tìm thấy sẽ gặp may mắn.

Mận khô (Prunes) trong lịch sử

Mận khô (prunes) đã từng là một nguồn thực phẩm quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu, vì khả năng bảo quản lâu dài. Chúng được coi là thực phẩm bổ dưỡng, giàu năng lượng và thường được dùng trong các món ăn ngọt lẫn mặn. Mận khô cũng nổi tiếng với công dụng hỗ trợ tiêu hóa.