(Top Banner Ad)
psychological well-being
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

psychological well-being

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl wel ˈbiːɪŋ/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl wel ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tâm lý sức khỏe tinh thần trạng thái tâm lý khỏe mạnh an lạc tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental and emotional health; a condition in which a person is content, healthy, safe, and comfortable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sức khỏe tinh thần và cảm xúc; một trạng thái mà một người cảm thấy hài lòng, khỏe mạnh, an toàn và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise is crucial for maintaining psychological well-being."

    "Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần."

  • "The study examined the impact of social support on psychological well-being."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của hỗ trợ xã hội đối với sức khỏe tinh thần."

  • "Employees with high levels of psychological well-being are more productive."

    "Nhân viên có mức độ sức khỏe tinh thần cao thường làm việc hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Noun well-being hạnh phúc, sự an lành, phúc lợi
Adverb/Adjective well tốt, khỏe mạnh
Noun being sự tồn tại, con người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
New Latin
psychologia
English
psychology
English
psychological
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Proto-Germanic
*beuną
Old English
bēon
English
being
English
well-being

Nguồn gốc của "psychological well-being"

Cụm từ "psychological well-being" là sự kết hợp của hai phần có nguồn gốc khác nhau. "Psychological" đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với "psyche" (tâm hồn, tâm trí) và "logia" (nghiên cứu). "Well-being" là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp "well" (từ tiếng Anh cổ 'wel', nghĩa là tốt) và "being" (sự tồn tại, trạng thái), tạo thành nghĩa "trạng thái tốt đẹp". Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, cụm từ "psychological well-being" như một khái niệm khoa học và phổ biến thì tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 20 để mô tả sức khỏe và sự an lành về mặt tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến trạng thái cảm xúc, tâm lý và xã hội của một cá nhân. Nó bao gồm cảm giác hạnh phúc, sự hài lòng với cuộc sống, khả năng đối phó với căng thẳng và sự tham gia vào các hoạt động có ý nghĩa. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, y tế công cộng và các nghiên cứu về hạnh phúc.

Prepositions

of

Thường dùng 'of' để chỉ yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái này, ví dụ: 'factors affecting psychological well-being'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological well-being
  • positive positive psychological well-being
    (sức khỏe tâm lý tích cực)
  • overall overall psychological well-being
    (sức khỏe tâm lý tổng thể)
  • subjective subjective psychological well-being
    (sức khỏe tâm lý chủ quan)
Verb + psychological well-being
  • promote promote psychological well-being
    (thúc đẩy sức khỏe tâm lý)
  • enhance enhance psychological well-being
    (nâng cao sức khỏe tâm lý)
  • maintain maintain psychological well-being
    (duy trì sức khỏe tâm lý)
Noun phrase + of + psychological well-being
  • sense a sense of psychological well-being
    (cảm giác an lành về mặt tâm lý)

Idioms

  • foster psychological well-being

    nuôi dưỡng/thúc đẩy sức khỏe tâm lý

    "Schools should implement programs that foster psychological well-being among students."

    (Các trường học nên thực hiện các chương trình nuôi dưỡng sức khỏe tâm lý cho học sinh.)

  • threat to psychological well-being

    mối đe dọa đến sức khỏe tâm lý

    "Social isolation can be a significant threat to psychological well-being."

    (Sự cô lập xã hội có thể là một mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe tâm lý.)

  • improve psychological well-being

    cải thiện sức khỏe tâm lý

    "Regular exercise is known to improve psychological well-being."

    (Tập thể dục thường xuyên được biết là cải thiện sức khỏe tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological well-being

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái sức khỏe tinh thần và cảm xúc; một trạng thái mà một người cảm thấy hài lòng, khỏe mạnh, an toàn và thoải mái.

"Regular exercise is crucial for maintaining psychological well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, focusing on psychological well-being truly enhances one's overall happiness!
Wow, tập trung vào sức khỏe tinh thần thực sự nâng cao hạnh phúc tổng thể của một người!
Phủ định
Alas, neglecting psychological well-being can lead to serious mental health issues.
Than ôi, bỏ bê sức khỏe tinh thần có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
Nghi vấn
Hey, does prioritizing psychological well-being improve productivity?
Này, liệu ưu tiên sức khỏe tinh thần có cải thiện năng suất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prioritized her psychological well-being, she would have achieved a better work-life balance.
Nếu cô ấy đã ưu tiên sức khỏe tinh thần của mình, cô ấy đã có thể đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.
Phủ định
If the company had not invested in employee well-being programs, their productivity might not have increased so significantly.
Nếu công ty không đầu tư vào các chương trình phúc lợi cho nhân viên, năng suất của họ có lẽ đã không tăng đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Could he have avoided burnout if he had taken steps to improve his psychological well-being?
Liệu anh ấy có thể tránh được kiệt sức nếu anh ấy đã thực hiện các bước để cải thiện sức khỏe tinh thần của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological well-being".

Sự Nhấn mạnh vào Sức khỏe Tinh thần

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, sức khỏe tâm lý không chỉ được coi là sự vắng mặt của bệnh tật mà còn là trạng thái hạnh phúc, an lành toàn diện. Có sự tập trung ngày càng tăng vào việc nhận thức, chấp nhận và chủ động chăm sóc sức khỏe tinh thần, thúc đẩy các hoạt động như chánh niệm, trị liệu và tự chăm sóc bản thân.

Tầm quan trọng trong Mọi Lĩnh vực Cuộc sống

Khái niệm sức khỏe tâm lý được công nhận là yếu tố then chốt không chỉ đối với sức khỏe cá nhân mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, các mối quan hệ xã hội và chất lượng cuộc sống nói chung. Các công ty, trường học và cộng đồng thường xuyên triển khai các chương trình hỗ trợ để đảm bảo sức khỏe tâm lý cho các thành viên, thể hiện tầm quan trọng của nó trong xã hội.