(Top Banner Ad)
positive psychology
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

positive psychology

UK: /ˌpɒzətɪv saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌpɑːzətɪv saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that studies the strengths and virtues that enable individuals and communities to thrive.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu những điểm mạnh và đức tính giúp các cá nhân và cộng đồng phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positive psychology focuses on promoting well-being and happiness."

    "Tâm lý học tích cực tập trung vào việc thúc đẩy hạnh phúc và sự an lạc."

  • "The principles of positive psychology can be applied to improve workplace satisfaction."

    "Các nguyên tắc của tâm lý học tích cực có thể được áp dụng để cải thiện sự hài lòng tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Noun positivity sự tích cực, sự lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Ancient Greek
psyche + logia
English (late 20th C.)
positive psychology

Nguồn gốc của 'Tâm lý học tích cực'

Thuật ngữ 'tâm lý học tích cực' được nhà tâm lý học người Mỹ Martin Seligman phổ biến vào cuối những năm 1990, khi ông làm chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA). Trước đây, tâm lý học thường tập trung vào việc chữa trị các bệnh tâm thần và rối loạn. Seligman nhận thấy cần có một lĩnh vực tập trung vào việc nghiên cứu những gì làm cho cuộc sống đáng sống, làm thế nào để con người phát triển mạnh mẽ và hạnh phúc. Do đó, 'tâm lý học tích cực' ra đời, chuyển trọng tâm từ khắc phục điểm yếu sang xây dựng điểm mạnh và phúc lợi.

Usage Note

Positive psychology tập trung vào việc làm cho cuộc sống của con người trở nên tốt đẹp hơn thay vì chỉ tập trung vào các vấn đề hoặc bệnh tật về tinh thần. Nó nhấn mạnh vào sự hạnh phúc, lòng tốt, sự hài lòng, sự lạc quan và những phẩm chất tích cực khác.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Research in positive psychology' (Nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học tích cực). 'Principles of positive psychology' (Các nguyên tắc của tâm lý học tích cực). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive psychology
  • study study positive psychology
    (nghiên cứu tâm lý học tích cực)
  • apply apply positive psychology principles
    (áp dụng các nguyên tắc của tâm lý học tích cực)
  • teach teach positive psychology
    (giảng dạy tâm lý học tích cực)
  • research research in positive psychology
    (nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học tích cực)
Noun + positive psychology
  • field the field of positive psychology
    (lĩnh vực tâm lý học tích cực)
  • principles the principles of positive psychology
    (các nguyên tắc của tâm lý học tích cực)
  • approach a positive psychology approach
    (một cách tiếp cận theo tâm lý học tích cực)
  • pioneer a pioneer in positive psychology
    (một người tiên phong trong tâm lý học tích cực)

Idioms

  • the father of positive psychology

    người khai sinh/cha đẻ của tâm lý học tích cực (chỉ Martin Seligman)

    "Martin Seligman is widely regarded as the father of positive psychology."

    (Martin Seligman được nhiều người coi là cha đẻ của tâm lý học tích cực.)

  • embrace positive psychology

    áp dụng/tiếp nhận tâm lý học tích cực (vào cuộc sống, công việc...)

    "Many schools are starting to embrace positive psychology to improve student well-being."

    (Nhiều trường học đang bắt đầu áp dụng tâm lý học tích cực để cải thiện hạnh phúc cho học sinh.)

  • the tenets of positive psychology

    các giáo lý/nguyên lý cốt lõi của tâm lý học tích cực

    "Understanding the tenets of positive psychology can help individuals lead more fulfilling lives."

    (Hiểu các nguyên lý cốt lõi của tâm lý học tích cực có thể giúp các cá nhân có một cuộc sống trọn vẹn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive psychology

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu những điểm mạnh và đức tính giúp các cá nhân và cộng đồng phát triển.

"Positive psychology focuses on promoting well-being and happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive psychology".

Sự dịch chuyển trọng tâm trong tâm lý học

Trước khi tâm lý học tích cực ra đời, lĩnh vực tâm lý học chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu và điều trị các bệnh lý, rối loạn tâm thần. Tâm lý học tích cực đại diện cho một sự dịch chuyển đáng kể, chuyển trọng tâm sang việc nghiên cứu những yếu tố giúp con người phát triển mạnh mẽ, tìm thấy ý nghĩa, hạnh phúc và sự mãn nguyện trong cuộc sống. Nó đặt câu hỏi 'điều gì là đúng với bạn?' thay vì 'điều gì sai với bạn?'.

Mô hình PERMA và ứng dụng

Một trong những đóng góp nổi bật của tâm lý học tích cực là mô hình PERMA do Martin Seligman phát triển. Mô hình này xác định năm yếu tố thiết yếu cho hạnh phúc và sự phát triển toàn diện: Positive Emotion (Cảm xúc tích cực), Engagement (Sự gắn kết), Relationships (Các mối quan hệ), Meaning (Ý nghĩa), và Accomplishment/Achievement (Thành tựu). Mô hình PERMA được áp dụng rộng rãi trong giáo dục, huấn luyện (coaching) và trị liệu để giúp cá nhân, cộng đồng nâng cao phúc lợi.