pu leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of artificial leather made from polyurethane.
Vietnamese Meaning
Một loại da nhân tạo được làm từ polyurethane.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This jacket is made of high-quality PU leather."
"Chiếc áo khoác này được làm từ da PU chất lượng cao."
-
"Many affordable handbags are made with PU leather."
"Nhiều loại túi xách giá cả phải chăng được làm bằng da PU."
-
"PU leather is a popular material for furniture upholstery."
"Da PU là một vật liệu phổ biến để bọc nội thất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Polyurethane | Một loại polymer nhựa tổng hợp chính dùng để làm da PU |
| Noun | synthetic leather | Da tổng hợp, da nhân tạo |
| Noun | faux leather | Da giả, da nhân tạo |
| Noun | vegan leather | Da thuần chay (thường là da PU hoặc PVC) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PU leather, còn được gọi là da PU hoặc da tổng hợp, là một vật liệu được thiết kế để trông và cảm thấy giống da thật nhưng được sản xuất bằng polyurethane (PU). Nó thường được sử dụng thay thế cho da thật trong các sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ nội thất và phụ kiện, đặc biệt là trong các ứng dụng mà chi phí, độ bền và khả năng chống thấm nước là những yếu tố quan trọng. PU leather có nhiều ưu điểm so với da thật, bao gồm giá thành rẻ hơn, dễ bảo quản hơn và thân thiện với động vật hơn. Tuy nhiên, nó thường không bền bằng da thật và có thể không có cảm giác tự nhiên như da thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable PU leather (da PU bền)
-
soft soft PU leather (da PU mềm mại)
-
high-quality high-quality PU leather (da PU chất lượng cao)
-
affordable affordable PU leather (da PU giá cả phải chăng)
-
PU leather PU leather bag (túi da PU)
-
PU leather PU leather jacket (áo khoác da PU)
-
PU leather PU leather upholstery (vật liệu bọc da PU)
-
PU leather PU leather furniture (nội thất da PU)
-
clean clean PU leather (làm sạch da PU)
-
maintain maintain PU leather (bảo quản da PU)
-
choose choose PU leather (chọn da PU)
Idioms
-
looks like real leather
trông giống da thật
"This PU leather handbag looks like real leather but costs much less."
(Chiếc túi xách da PU này trông giống da thật nhưng giá lại rẻ hơn nhiều.)
-
an ethical alternative
một lựa chọn thay thế có đạo đức (liên quan đến phúc lợi động vật)
"Many consumers choose PU leather as an ethical alternative to animal products."
(Nhiều người tiêu dùng chọn da PU như một lựa chọn thay thế có đạo đức cho các sản phẩm từ động vật.)
-
easy to care for
dễ dàng chăm sóc, bảo quản
"Unlike genuine leather, PU leather is relatively easy to care for with simple wiping."
(Không giống như da thật, da PU tương đối dễ chăm sóc chỉ bằng cách lau sạch đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pu leather
NounMột loại da nhân tạo được làm từ polyurethane.
"This jacket is made of high-quality PU leather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pu leather".
