(Top Banner Ad)
pu leather
B1
Noun B1 Sản xuất, Thời trang, Thương mại

pu leather

Nghĩa tiếng Việt

da PU da polyurethane da tổng hợp da nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of artificial leather made from polyurethane.

Vietnamese Meaning

Một loại da nhân tạo được làm từ polyurethane.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of high-quality PU leather."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ da PU chất lượng cao."

  • "Many affordable handbags are made with PU leather."

    "Nhiều loại túi xách giá cả phải chăng được làm bằng da PU."

  • "PU leather is a popular material for furniture upholstery."

    "Da PU là một vật liệu phổ biến để bọc nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Polyurethane Một loại polymer nhựa tổng hợp chính dùng để làm da PU
Noun synthetic leather Da tổng hợp, da nhân tạo
Noun faux leather Da giả, da nhân tạo
Noun vegan leather Da thuần chay (thường là da PU hoặc PVC)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thời trang, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
Polyurethane
English
PU
English
PU leather

Nguồn gốc của da PU

Da PU là viết tắt của Polyurethane leather (da polyurethane). Đây là một loại da tổng hợp được tạo ra bằng cách phủ một lớp polymer polyurethane lên nền vải. Nó được phát triển vào những năm 1960 để mô phỏng vẻ ngoài và cảm giác của da thật, nhưng với chi phí sản xuất thấp hơn và không sử dụng sản phẩm động vật.

Usage Note

PU leather, còn được gọi là da PU hoặc da tổng hợp, là một vật liệu được thiết kế để trông và cảm thấy giống da thật nhưng được sản xuất bằng polyurethane (PU). Nó thường được sử dụng thay thế cho da thật trong các sản phẩm như quần áo, giày dép, đồ nội thất và phụ kiện, đặc biệt là trong các ứng dụng mà chi phí, độ bền và khả năng chống thấm nước là những yếu tố quan trọng. PU leather có nhiều ưu điểm so với da thật, bao gồm giá thành rẻ hơn, dễ bảo quản hơn và thân thiện với động vật hơn. Tuy nhiên, nó thường không bền bằng da thật và có thể không có cảm giác tự nhiên như da thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PU leather
  • durable durable PU leather
    (da PU bền)
  • soft soft PU leather
    (da PU mềm mại)
  • high-quality high-quality PU leather
    (da PU chất lượng cao)
  • affordable affordable PU leather
    (da PU giá cả phải chăng)
Noun + PU leather (miêu tả loại da)
  • PU leather PU leather bag
    (túi da PU)
  • PU leather PU leather jacket
    (áo khoác da PU)
  • PU leather PU leather upholstery
    (vật liệu bọc da PU)
  • PU leather PU leather furniture
    (nội thất da PU)
Verb + PU leather
  • clean clean PU leather
    (làm sạch da PU)
  • maintain maintain PU leather
    (bảo quản da PU)
  • choose choose PU leather
    (chọn da PU)

Idioms

  • looks like real leather

    trông giống da thật

    "This PU leather handbag looks like real leather but costs much less."

    (Chiếc túi xách da PU này trông giống da thật nhưng giá lại rẻ hơn nhiều.)

  • an ethical alternative

    một lựa chọn thay thế có đạo đức (liên quan đến phúc lợi động vật)

    "Many consumers choose PU leather as an ethical alternative to animal products."

    (Nhiều người tiêu dùng chọn da PU như một lựa chọn thay thế có đạo đức cho các sản phẩm từ động vật.)

  • easy to care for

    dễ dàng chăm sóc, bảo quản

    "Unlike genuine leather, PU leather is relatively easy to care for with simple wiping."

    (Không giống như da thật, da PU tương đối dễ chăm sóc chỉ bằng cách lau sạch đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pu leather

Noun
Lật mặt

Một loại da nhân tạo được làm từ polyurethane.

"This jacket is made of high-quality PU leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pu leather".

Lựa chọn thân thiện với động vật và môi trường

Da PU được ưa chuộng rộng rãi trong cộng đồng người ăn chay và những người quan tâm đến quyền lợi động vật, vì nó là một giải pháp thay thế không sử dụng da động vật. Tuy nhiên, vì là vật liệu tổng hợp từ nhựa, tác động môi trường của nó (như khả năng phân hủy, microplastic) vẫn là một chủ đề được tranh luận.

Tính kinh tế và sự phổ biến toàn cầu

Với chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể so với da thật, da PU đã làm cho các sản phẩm thời trang, nội thất và phụ kiện trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo người tiêu dùng ở mọi phân khúc thị trường. Điều này góp phần vào sự phổ biến rộng rãi và sự hiện diện của nó trong nhiều ngành công nghiệp trên toàn cầu.