(Top Banner Ad)
vegan leather
B1
Danh từ B1 Thời trang, Vật liệu

vegan leather

UK: /ˈviːɡən ˈleðə/ • US: /ˈviːɡən ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuần chay da nhân tạo không có nguồn gốc động vật da sinh học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that resembles leather but is made from plant-based or synthetic materials, not animal skin.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu giống da thật nhưng được làm từ vật liệu có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp, không phải da động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fashion brands are now using vegan leather in their products."

    "Nhiều nhãn hiệu thời trang hiện đang sử dụng da thuần chay trong các sản phẩm của họ."

  • "This bag is made of high-quality vegan leather."

    "Chiếc túi này được làm từ da thuần chay chất lượng cao."

  • "Vegan leather shoes are a popular choice for ethical consumers."

    "Giày da thuần chay là một lựa chọn phổ biến cho những người tiêu dùng có ý thức về đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegan Người ăn chay trường/thuần chay
Noun leather Da thuộc
Adjective leathery Có vẻ ngoài hoặc cảm giác như da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegan
English
leather
English
vegan leather

Nguồn gốc của 'vegan leather'

Cụm từ 'vegan leather' xuất hiện như một sự kết hợp tất yếu giữa lối sống thuần chay và nhu cầu sử dụng các vật liệu giống da mà không làm hại động vật. Nó phản ánh sự phát triển của ý thức về quyền động vật và tính bền vững trong ngành công nghiệp thời trang và tiêu dùng.

Usage Note

"Vegan leather" là một thuật ngữ dùng để mô tả các loại vật liệu thay thế da thật, nhằm hướng đến những người theo lối sống thuần chay (vegan) và tránh sử dụng các sản phẩm từ động vật. Nó có thể được làm từ nhiều nguồn khác nhau như vỏ táo, dứa (Piñatex), nấm, bã nho, nhựa tái chế, hoặc các vật liệu tổng hợp như polyurethane (PU) hoặc polyvinyl chloride (PVC). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả "vegan leather" đều thân thiện với môi trường, đặc biệt là các sản phẩm làm từ PVC.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegan leather
  • high-quality high-quality vegan leather
    (da thuần chay chất lượng cao)
  • durable durable vegan leather
    (da thuần chay bền)
  • faux faux vegan leather
    (da thuần chay giả)
Verb + vegan leather
  • buy buy vegan leather
    (mua da thuần chay)
  • use use vegan leather
    (sử dụng da thuần chay)
  • produce produce vegan leather
    (sản xuất da thuần chay)

Idioms

  • second skin (sometimes used metaphorically for vegan leather clothing)

    như da thứ hai (đôi khi được dùng ẩn dụ cho quần áo làm từ da thuần chay)

    "This vegan leather jacket feels like a second skin."

    (Cái áo khoác da thuần chay này tạo cảm giác như da thứ hai của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegan leather

Danh từ
Lật mặt

Một loại vật liệu giống da thật nhưng được làm từ vật liệu có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp, không phải da động vật.

"Many fashion brands are now using vegan leather in their products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bag is made of vegan leather, isn't it?
Cái túi này được làm từ da thuần chay, phải không?
Phủ định
She isn't carrying a vegan bag, is she?
Cô ấy không mang túi thuần chay, phải không?
Nghi vấn
They can buy vegan leather shoes, can't they?
Họ có thể mua giày da thuần chay, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new bag made of vegan leather.
Cô ấy sẽ mua một chiếc túi mới làm bằng da thuần chay.
Phủ định
They are not going to use real leather; they are going to use vegan leather instead.
Họ sẽ không sử dụng da thật; họ sẽ sử dụng da thuần chay thay thế.
Nghi vấn
Are you going to choose a vegan leather jacket for your birthday?
Bạn có định chọn một chiếc áo khoác da thuần chay cho sinh nhật của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bought a bag made of vegan leather.
Cô ấy đã mua một chiếc túi làm từ da thuần chay.
Phủ định
They haven't used vegan leather in their new collection.
Họ đã không sử dụng da thuần chay trong bộ sưu tập mới của họ.
Nghi vấn
Have you ever considered buying vegan shoes?
Bạn đã bao giờ cân nhắc việc mua giày thuần chay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan leather".

Ý thức về môi trường và động vật

Việc sử dụng 'vegan leather' thể hiện sự quan tâm đến quyền động vật và bảo vệ môi trường. Nó phản ánh một xu hướng tiêu dùng có ý thức hơn, hướng đến các sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường.