vegan leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material that resembles leather but is made from plant-based or synthetic materials, not animal skin.
Vietnamese Meaning
Một loại vật liệu giống da thật nhưng được làm từ vật liệu có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp, không phải da động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many fashion brands are now using vegan leather in their products."
"Nhiều nhãn hiệu thời trang hiện đang sử dụng da thuần chay trong các sản phẩm của họ."
-
"This bag is made of high-quality vegan leather."
"Chiếc túi này được làm từ da thuần chay chất lượng cao."
-
"Vegan leather shoes are a popular choice for ethical consumers."
"Giày da thuần chay là một lựa chọn phổ biến cho những người tiêu dùng có ý thức về đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vegan leather" là một thuật ngữ dùng để mô tả các loại vật liệu thay thế da thật, nhằm hướng đến những người theo lối sống thuần chay (vegan) và tránh sử dụng các sản phẩm từ động vật. Nó có thể được làm từ nhiều nguồn khác nhau như vỏ táo, dứa (Piñatex), nấm, bã nho, nhựa tái chế, hoặc các vật liệu tổng hợp như polyurethane (PU) hoặc polyvinyl chloride (PVC). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả "vegan leather" đều thân thiện với môi trường, đặc biệt là các sản phẩm làm từ PVC.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality vegan leather (da thuần chay chất lượng cao)
-
durable durable vegan leather (da thuần chay bền)
-
faux faux vegan leather (da thuần chay giả)
-
buy buy vegan leather (mua da thuần chay)
-
use use vegan leather (sử dụng da thuần chay)
-
produce produce vegan leather (sản xuất da thuần chay)
Idioms
-
second skin (sometimes used metaphorically for vegan leather clothing)
như da thứ hai (đôi khi được dùng ẩn dụ cho quần áo làm từ da thuần chay)
"This vegan leather jacket feels like a second skin."
(Cái áo khoác da thuần chay này tạo cảm giác như da thứ hai của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegan leather
Danh từMột loại vật liệu giống da thật nhưng được làm từ vật liệu có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp, không phải da động vật.
"Many fashion brands are now using vegan leather in their products."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bag is made of vegan leather, isn't it? |
Cái túi này được làm từ da thuần chay, phải không? |
| Phủ định | She isn't carrying a vegan bag, is she? |
Cô ấy không mang túi thuần chay, phải không? |
| Nghi vấn | They can buy vegan leather shoes, can't they? |
Họ có thể mua giày da thuần chay, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a new bag made of vegan leather. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc túi mới làm bằng da thuần chay. |
| Phủ định | They are not going to use real leather; they are going to use vegan leather instead. |
Họ sẽ không sử dụng da thật; họ sẽ sử dụng da thuần chay thay thế. |
| Nghi vấn | Are you going to choose a vegan leather jacket for your birthday? |
Bạn có định chọn một chiếc áo khoác da thuần chay cho sinh nhật của mình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bought a bag made of vegan leather. |
Cô ấy đã mua một chiếc túi làm từ da thuần chay. |
| Phủ định | They haven't used vegan leather in their new collection. |
Họ đã không sử dụng da thuần chay trong bộ sưu tập mới của họ. |
| Nghi vấn | Have you ever considered buying vegan shoes? |
Bạn đã bao giờ cân nhắc việc mua giày thuần chay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan leather".
