(Top Banner Ad)
genuine leather
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sản xuất, Thương mại

genuine leather

UK: /ˈdʒenjuɪn ˈleðə(r)/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn ˈlɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thật da thuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Genuine" means authentic or real. "Leather" refers to animal skin that has been processed to be durable and flexible.

Vietnamese Meaning

"Genuine" nghĩa là thật, chính hãng. "Leather" là da động vật đã qua xử lý để trở nên bền và dẻo dai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bag is made of genuine leather."

    "Chiếc túi này được làm từ da thật."

  • "The wallet is made of genuine leather and has a classic design."

    "Chiếc ví được làm từ da thật và có thiết kế cổ điển."

  • "Be careful when buying "genuine leather" products, as the quality can vary greatly."

    "Hãy cẩn thận khi mua các sản phẩm "da thật", vì chất lượng có thể rất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genuineness tính chân thật, sự xác thực
Adverb genuinely một cách chân thật, thật lòng
Adjective leathery giống như da, dai như da
Noun (Compound) leather goods đồ da (các sản phẩm làm từ da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gignere (to beget, produce)
Latin
genuinus (native, natural, inborn)
English
genuine (authentic, real)

Nguồn gốc của 'genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'genuinus', mang ý nghĩa 'bản địa, tự nhiên' hoặc 'bẩm sinh'. Nó liên quan đến động từ 'gignere' có nghĩa là 'sinh ra, sản xuất'. Khi được dùng trong tiếng Anh, 'genuine' bắt đầu mang nghĩa 'có nguồn gốc thật, không giả mạo', nhấn mạnh tính xác thực.

Sự kết hợp 'genuine leather'

Thuật ngữ 'leather' (da) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lether'. Cụm từ 'genuine leather' (da thật) xuất hiện để phân biệt da tự nhiên với các loại vật liệu giả da hoặc da tổng hợp. Việc kết hợp 'genuine' với 'leather' nhằm mục đích khẳng định chất lượng, độ bền và tính xác thực của sản phẩm, đảm bảo rằng người tiêu dùng đang mua một mặt hàng làm từ da động vật tự nhiên, không phải hàng giả.

Usage Note

Cụm từ "genuine leather" thường được dùng để chỉ loại da thật, nhưng cần lưu ý rằng đây có thể không phải là loại da chất lượng cao nhất. Trong ngành công nghiệp da, có nhiều loại da khác nhau với chất lượng và giá thành khác nhau (ví dụ: full-grain leather, top-grain leather, bonded leather). "Genuine leather" thường là loại da thấp hơn so với "full-grain" hoặc "top-grain" leather.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing quality
  • high-quality high-quality genuine leather
    (da thật chất lượng cao)
  • soft soft genuine leather
    (da thật mềm mại)
  • durable durable genuine leather
    (da thật bền chắc)
Verbs of creation/material
  • made of made of genuine leather
    (làm từ da thật)
  • crafted from crafted from genuine leather
    (được chế tác từ da thật)
Nouns for products
  • products genuine leather products
    (sản phẩm da thật)
  • jacket genuine leather jacket
    (áo khoác da thật)
  • wallet genuine leather wallet
    (ví da thật)

Idioms

  • Made from genuine leather

    Làm từ da thật (nhấn mạnh chất liệu chính hãng)

    "This luxurious bag is made from genuine leather, ensuring durability and style."

    (Chiếc túi sang trọng này được làm từ da thật, đảm bảo độ bền và phong cách.)

  • 100% genuine leather

    Da thật 100% (nhấn mạnh sự tinh khiết, không pha trộn)

    "The label clearly states '100% genuine leather' to assure customers of its quality."

    (Nhãn mác ghi rõ 'da thật 100%' để đảm bảo chất lượng cho khách hàng.)

  • Genuine leather goods

    Đồ da thật (các sản phẩm làm từ da thật)

    "The shop specializes in high-end genuine leather goods, including wallets, belts, and shoes."

    (Cửa hàng chuyên về các mặt hàng đồ da thật cao cấp, bao gồm ví, thắt lưng và giày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine leather

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Genuine" nghĩa là thật, chính hãng. "Leather" là da động vật đã qua xử lý để trở nên bền và dẻo dai.

"This bag is made of genuine leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handbag, which is made of genuine leather, is very durable.
Chiếc túi xách, được làm từ da thật, rất bền.
Phủ định
This belt, which I thought was genuine leather, is actually synthetic.
Chiếc thắt lưng này, mà tôi nghĩ là da thật, thực ra là da tổng hợp.
Nghi vấn
Is this wallet, which appears to be quite expensive, made of genuine leather?
Chiếc ví này, trông có vẻ khá đắt tiền, có phải làm từ da thật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bag is made of genuine leather, isn't it?
Chiếc túi này được làm từ da thật, phải không?
Phủ định
That jacket isn't genuine leather, is it?
Cái áo khoác đó không phải da thật, phải không?
Nghi vấn
They claim this belt is genuine leather, don't they?
Họ tuyên bố rằng chiếc thắt lưng này là da thật, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a jacket made of genuine leather last year.
Tôi ước tôi đã mua một chiếc áo khoác làm từ da thật vào năm ngoái.
Phủ định
If only he hadn't claimed the bag was genuine leather; I feel cheated.
Giá mà anh ta không khẳng định chiếc túi là da thật; Tôi cảm thấy bị lừa.
Nghi vấn
Do you wish you could tell genuine leather from fake just by touching it?
Bạn có ước bạn có thể phân biệt da thật và da giả chỉ bằng cách chạm vào nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine leather".

Biểu tượng của sự sang trọng và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, da thật (genuine leather) từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự sang trọng, đẳng cấp và chất lượng cao. Các sản phẩm da thật thường có giá trị cao, được ưa chuộng vì độ bền vượt trội, khả năng lão hóa đẹp theo thời gian (patina), và cảm giác chạm tự nhiên, độc đáo.

Xu hướng thay thế và vấn đề đạo đức

Mặc dù da thật được đánh giá cao, nhưng ngày nay, với sự gia tăng nhận thức về môi trường và quyền động vật, các vật liệu thay thế như 'da thuần chay' (vegan leather) hoặc 'da nhân tạo' (faux leather) đang trở nên phổ biến. Chúng cung cấp lựa chọn bền vững và đạo đức hơn, dù không hoàn toàn giống da thật về cảm giác và độ bền.