genuine leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Genuine" means authentic or real. "Leather" refers to animal skin that has been processed to be durable and flexible.
Vietnamese Meaning
"Genuine" nghĩa là thật, chính hãng. "Leather" là da động vật đã qua xử lý để trở nên bền và dẻo dai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This bag is made of genuine leather."
"Chiếc túi này được làm từ da thật."
-
"The wallet is made of genuine leather and has a classic design."
"Chiếc ví được làm từ da thật và có thiết kế cổ điển."
-
"Be careful when buying "genuine leather" products, as the quality can vary greatly."
"Hãy cẩn thận khi mua các sản phẩm "da thật", vì chất lượng có thể rất khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | genuineness | tính chân thật, sự xác thực |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thật lòng |
| Adjective | leathery | giống như da, dai như da |
| Noun (Compound) | leather goods | đồ da (các sản phẩm làm từ da) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "genuine leather" thường được dùng để chỉ loại da thật, nhưng cần lưu ý rằng đây có thể không phải là loại da chất lượng cao nhất. Trong ngành công nghiệp da, có nhiều loại da khác nhau với chất lượng và giá thành khác nhau (ví dụ: full-grain leather, top-grain leather, bonded leather). "Genuine leather" thường là loại da thấp hơn so với "full-grain" hoặc "top-grain" leather.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality genuine leather (da thật chất lượng cao)
-
soft soft genuine leather (da thật mềm mại)
-
durable durable genuine leather (da thật bền chắc)
-
made of made of genuine leather (làm từ da thật)
-
crafted from crafted from genuine leather (được chế tác từ da thật)
-
products genuine leather products (sản phẩm da thật)
-
jacket genuine leather jacket (áo khoác da thật)
-
wallet genuine leather wallet (ví da thật)
Idioms
-
Made from genuine leather
Làm từ da thật (nhấn mạnh chất liệu chính hãng)
"This luxurious bag is made from genuine leather, ensuring durability and style."
(Chiếc túi sang trọng này được làm từ da thật, đảm bảo độ bền và phong cách.)
-
100% genuine leather
Da thật 100% (nhấn mạnh sự tinh khiết, không pha trộn)
"The label clearly states '100% genuine leather' to assure customers of its quality."
(Nhãn mác ghi rõ 'da thật 100%' để đảm bảo chất lượng cho khách hàng.)
-
Genuine leather goods
Đồ da thật (các sản phẩm làm từ da thật)
"The shop specializes in high-end genuine leather goods, including wallets, belts, and shoes."
(Cửa hàng chuyên về các mặt hàng đồ da thật cao cấp, bao gồm ví, thắt lưng và giày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine leather
Tính từ + Danh từ"Genuine" nghĩa là thật, chính hãng. "Leather" là da động vật đã qua xử lý để trở nên bền và dẻo dai.
"This bag is made of genuine leather."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The handbag, which is made of genuine leather, is very durable. |
Chiếc túi xách, được làm từ da thật, rất bền. |
| Phủ định | This belt, which I thought was genuine leather, is actually synthetic. |
Chiếc thắt lưng này, mà tôi nghĩ là da thật, thực ra là da tổng hợp. |
| Nghi vấn | Is this wallet, which appears to be quite expensive, made of genuine leather? |
Chiếc ví này, trông có vẻ khá đắt tiền, có phải làm từ da thật không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bag is made of genuine leather, isn't it? |
Chiếc túi này được làm từ da thật, phải không? |
| Phủ định | That jacket isn't genuine leather, is it? |
Cái áo khoác đó không phải da thật, phải không? |
| Nghi vấn | They claim this belt is genuine leather, don't they? |
Họ tuyên bố rằng chiếc thắt lưng này là da thật, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a jacket made of genuine leather last year. |
Tôi ước tôi đã mua một chiếc áo khoác làm từ da thật vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only he hadn't claimed the bag was genuine leather; I feel cheated. |
Giá mà anh ta không khẳng định chiếc túi là da thật; Tôi cảm thấy bị lừa. |
| Nghi vấn | Do you wish you could tell genuine leather from fake just by touching it? |
Bạn có ước bạn có thể phân biệt da thật và da giả chỉ bằng cách chạm vào nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine leather".
