(Top Banner Ad)
artificial leather
B1
noun B1 Sản xuất, Thời trang, Vật liệu

artificial leather

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈleðə(r)/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da nhân tạo giả da da tổng hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made to look and feel like real leather.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu được sản xuất để trông và có cảm giác giống như da thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of artificial leather."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ da nhân tạo."

  • "Artificial leather is often used in furniture upholstery."

    "Da nhân tạo thường được sử dụng trong bọc nội thất."

  • "Artificial leather is a more affordable option than real leather."

    "Da nhân tạo là một lựa chọn hợp túi tiền hơn so với da thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun artifice mưu mẹo, kỹ xảo
Noun leatherette giả da, da simili (một loại da nhân tạo)
Noun pleather da nhựa (viết tắt của 'plastic leather', một loại da nhân tạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thời trang, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis ('made by art')
Old French
artificiel
Middle English
artificial
Proto-Germanic
*lethran ('leather')
Old English
leðer
Modern English
artificial leather

Nghệ thuật + Chế tạo = Nhân tạo

Từ 'artificial' (nhân tạo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificialis', là sự kết hợp của 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Vì vậy, một thứ gì đó 'artificial' nghĩa đen là 'được làm ra bởi kỹ năng của con người', trái ngược với những thứ có sẵn trong tự nhiên.

Vật liệu thay thế thời chiến

Sự phát triển của da nhân tạo được thúc đẩy mạnh mẽ trong các cuộc chiến tranh, đặc biệt là Thế chiến II. Do da thật trở nên khan hiếm và đắt đỏ, các quốc gia đã phát minh ra nhiều loại vật liệu thay thế như 'Presstoff' ở Đức để làm giày, thắt lưng và các vật dụng quân sự.

Usage Note

"Artificial leather" thường được sử dụng như một sự thay thế rẻ hơn và đôi khi bền hơn so với da thật. Nó có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm nhựa (như PVC hoặc polyurethane) và các vật liệu tổng hợp khác. Cần phân biệt với 'genuine leather' (da thật) và 'faux leather' (da giả) - mặc dù 'faux leather' thường được dùng thay thế cho 'artificial leather', nó có thể bao gồm cả các sản phẩm làm từ da thật tái chế. 'Artificial leather' nhấn mạnh vào quá trình sản xuất nhân tạo, còn 'faux leather' tập trung vào việc bắt chước da thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial leather
  • high-quality artificial leather
    (da nhân tạo chất lượng cao)
  • cheap artificial leather
    (da nhân tạo giá rẻ)
  • durable artificial leather
    (da nhân tạo bền)
  • shiny artificial leather
    (da nhân tạo bóng)
Noun (product) made of artificial leather
  • jacket artificial leather jacket
    (áo khoác da nhân tạo)
  • sofa artificial leather sofa
    (ghế sofa da nhân tạo)
  • shoes artificial leather shoes
    (giày da nhân tạo)
  • upholstery artificial leather upholstery
    (vải bọc (nội thất) bằng da nhân tạo)
Verb + artificial leather
  • made of artificial leather
    (được làm từ da nhân tạo)
  • use artificial leather
    (sử dụng da nhân tạo)
  • clean artificial leather
    (làm sạch / lau chùi da nhân tạo)
  • prefer artificial leather
    (thích da nhân tạo hơn)

Idioms

  • not the real McCoy

    Không phải hàng thật, đồ giả.

    "This handbag looks nice, but it's made of artificial leather – definitely not the real McCoy."

    (Chiếc túi xách này trông đẹp đấy, nhưng nó làm bằng da nhân tạo – chắc chắn không phải hàng thật đâu.)

  • a wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu (chỉ một thứ trông có vẻ tốt/thật nhưng bản chất thì không).

    "That 'luxury' bag sold online was a wolf in sheep's clothing; it was just cheap artificial leather."

    (Cái túi 'hàng hiệu' bán trên mạng đó đúng là đồ lừa đảo; nó chỉ là da nhân tạo rẻ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial leather

noun
Lật mặt

Một vật liệu được sản xuất để trông và có cảm giác giống như da thật.

"This jacket is made of artificial leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it is more affordable, many people choose products made of artificial leather instead of real leather.
Bởi vì nó rẻ hơn, nhiều người chọn sản phẩm làm từ da nhân tạo thay vì da thật.
Phủ định
Unless the label clearly states otherwise, you cannot assume that the material is real leather; it might be artificial leather.
Trừ khi nhãn mác ghi rõ khác, bạn không thể cho rằng vật liệu là da thật; nó có thể là da nhân tạo.
Nghi vấn
If you're looking for a durable and stylish bag, would you consider one made of artificial leather, given its resistance to water damage?
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc túi bền và phong cách, bạn có cân nhắc một chiếc làm từ da nhân tạo, xét đến khả năng chống thấm nước của nó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This jacket is made of artificial leather.
Chiếc áo khoác này được làm từ da nhân tạo.
Phủ định
She doesn't like artificial leather products.
Cô ấy không thích các sản phẩm làm từ da nhân tạo.
Nghi vấn
Is that bag made of artificial leather?
Chiếc túi đó có phải làm từ da nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial leather".

'Da Thuần Chay' (Vegan Leather) & Quyền Động Vật

Ngày nay, da nhân tạo thường được gọi là 'vegan leather' (da thuần chay). Đây là một cách tiếp thị nhằm thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến quyền động vật và không muốn sử dụng các sản phẩm làm từ da thật. Điều này cho thấy sự thay đổi trong nhận thức xã hội về đạo đức và tiêu dùng bền vững.

Thời Trang Nhanh & Mối Lo Ngại Môi Trường

Da nhân tạo là vật liệu chủ chốt trong ngành 'fast fashion' (thời trang nhanh) vì giá rẻ và dễ sản xuất. Tuy nhiên, hầu hết các loại da nhân tạo (như PVC, PU) đều làm từ nhựa, khó phân hủy và gây ô nhiễm môi trường. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về việc liệu 'da thuần chay' có thực sự tốt cho hành tinh hay không.