(Top Banner Ad)
synthetic leather
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Vật liệu

synthetic leather

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈlɛðə/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈlɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da tổng hợp da nhân tạo giả da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man-made material intended to substitute for leather in upholstery, clothing, footwear, and other uses where a leather-like finish is desired.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu nhân tạo được tạo ra để thay thế da thật trong bọc ghế, quần áo, giày dép và các ứng dụng khác nơi cần một lớp hoàn thiện giống như da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many shoes are made from synthetic leather."

    "Nhiều đôi giày được làm từ da tổng hợp."

  • "The car seats are upholstered in synthetic leather."

    "Ghế xe hơi được bọc bằng da tổng hợp."

  • "Synthetic leather is often used in the fashion industry."

    "Da tổng hợp thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective synthetic nhân tạo, tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp
Noun synthesis sự tổng hợp, sự kết hợp
Adverb synthetically một cách tổng hợp, một cách nhân tạo
Noun leather da thuộc
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun leatherette da giả, giả da (một dạng da tổng hợp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*letrom
Proto-Germanic
*lethram
Old English
lether
Ancient Greek
τίθημι (tithenai)
Ancient Greek
σύν (syn-)
Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Ancient Greek
συνθετικός (synthetikos)
English
leather
English
synthetic
English
synthetic leather

Nguồn gốc của 'Synthetic'

Từ 'synthetic' (tổng hợp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'synthetikos', nghĩa là 'tạo ra bằng cách kết hợp'. Nó được xây dựng từ 'syn-' (cùng nhau) và 'tithenai' (đặt, để), mô tả bản chất của vật liệu này là được tạo thành từ nhiều thành phần.

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' (da thuộc) đã có từ rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lether', dùng để chỉ da động vật đã qua xử lý. Nó có liên hệ với các từ trong tiếng Proto-Germanic và thậm chí là gốc PIE (Ấn-Âu nguyên thủy) chỉ vật liệu dẻo dai.

Sự ra đời của 'Synthetic Leather'

'Synthetic leather' (da tổng hợp) là một thuật ngữ ghép, xuất hiện khi con người bắt đầu tạo ra các vật liệu nhân tạo có vẻ ngoài và cảm giác giống da thật, thường là vào thế kỷ 20, nhằm mục đích giảm chi phí, tăng độ bền hoặc vì các lý do đạo đức (không sử dụng da động vật).

Usage Note

Synthetic leather là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, thường được làm từ nhựa (ví dụ: polyurethane, PVC) phủ lên một lớp nền dệt hoặc không dệt. Nó thường rẻ hơn và dễ bảo trì hơn da thật, nhưng có thể không bền bằng hoặc có cảm giác sang trọng như da thật. Nên phân biệt nó với 'genuine leather' (da thật), 'bonded leather' (da liên kết), và 'faux leather' (da giả). 'Faux leather' là một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế cho 'synthetic leather'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic leather
  • durable durable synthetic leather
    (da tổng hợp bền)
  • high-quality high-quality synthetic leather
    (da tổng hợp chất lượng cao)
  • cheap cheap synthetic leather
    (da tổng hợp rẻ tiền)
  • soft soft synthetic leather
    (da tổng hợp mềm)
  • glossy glossy synthetic leather
    (da tổng hợp bóng)
Verb + synthetic leather
  • make from make from synthetic leather
    (làm từ da tổng hợp)
  • produce produce synthetic leather
    (sản xuất da tổng hợp)
  • use use synthetic leather
    (sử dụng da tổng hợp)
  • clean clean synthetic leather
    (vệ sinh da tổng hợp)
Synthetic leather + Noun
  • bag synthetic leather bag
    (túi xách da tổng hợp)
  • jacket synthetic leather jacket
    (áo khoác da tổng hợp)
  • shoes synthetic leather shoes
    (giày da tổng hợp)
  • furniture synthetic leather furniture
    (nội thất da tổng hợp)

Idioms

  • faux leather

    da giả, giả da (thuật ngữ phổ biến thay thế cho synthetic leather)

    "Many affordable handbags are made from faux leather."

    (Nhiều túi xách giá cả phải chăng được làm từ da giả.)

  • vegan leather

    da thuần chay (da tổng hợp không có thành phần động vật, nhấn mạnh yếu tố đạo đức)

    "The brand prides itself on using only vegan leather for its products."

    (Thương hiệu này tự hào chỉ sử dụng da thuần chay cho các sản phẩm của mình.)

  • eco-friendly synthetic leather

    da tổng hợp thân thiện với môi trường (nhấn mạnh đặc tính môi trường)

    "Researchers are developing new types of eco-friendly synthetic leather from plant-based materials."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại da tổng hợp thân thiện với môi trường mới từ vật liệu thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic leather

Danh từ
Lật mặt

Một loại vật liệu nhân tạo được tạo ra để thay thế da thật trong bọc ghế, quần áo, giày dép và các ứng dụng khác nơi cần một lớp hoàn thiện giống như da.

"Many shoes are made from synthetic leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses synthetic leather is well-known among environmental activists.
Việc công ty sử dụng da tổng hợp là điều được biết đến rộng rãi trong giới hoạt động môi trường.
Phủ định
Whether the furniture is made of synthetic leather is not clear from the advertisement.
Liệu đồ nội thất có được làm từ da tổng hợp hay không không rõ ràng từ quảng cáo.
Nghi vấn
Why some designers prefer synthetic leather remains a mystery to many traditional artisans.
Tại sao một số nhà thiết kế thích da tổng hợp vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nghệ nhân truyền thống.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic leather".

Xu hướng thời trang bền vững và đạo đức

Da tổng hợp đã trở nên phổ biến không chỉ vì giá thành thấp hơn mà còn do sự gia tăng nhận thức về quyền động vật và các vấn đề môi trường. Nó là một vật liệu chủ chốt trong thời trang thuần chay (vegan fashion) và các phong trào ủng hộ sản phẩm không có nguồn gốc từ động vật.

Sự đa dạng về chất liệu và ứng dụng

Một lợi thế lớn của da tổng hợp là khả năng mô phỏng nhiều loại kết cấu và vẻ ngoài khác nhau của da thật (như da lộn, da bóng, da hạt) và có thể được sản xuất với vô số màu sắc. Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho các nhà thiết kế và được ứng dụng rộng rãi từ quần áo, giày dép, túi xách đến nội thất ô tô và đồ gia dụng.