(Top Banner Ad)
faux leather
B1
noun B1 Thời trang, Công nghiệp

faux leather

UK: /ˌfəʊ ˈleðər/ • US: /ˌfoʊ ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da giả giả da da nhân tạo da PU (Polyurethane) da PVC (Polyvinyl Chloride)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial or synthetic material made to resemble leather.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp được làm để giống da thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a jacket made of faux leather."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác làm từ da giả."

  • "Faux leather is often used in furniture upholstery."

    "Da giả thường được sử dụng trong bọc nội thất."

  • "Many shoes are now made of faux leather for ethical reasons."

    "Nhiều đôi giày hiện nay được làm bằng da giả vì lý do đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc, da (vật liệu làm từ da động vật)
Adjective leathery giống da, dai như da, có kết cấu như da
Noun leatherette da giả, da nhân tạo (một loại da tổng hợp cụ thể, thường là vải phủ nhựa)
Noun leatherwork nghề làm đồ da, các sản phẩm làm từ da
Adjective faux giả, nhân tạo, không thật (đứng trước danh từ để chỉ sự bắt chước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyk- ('to tear, to rip')
Proto-Germanic
*leþran (noun, 'leather')
Old English
leþer ('leather, hide')
Middle English
lether
English
leather
Latin
falsus ('deceived, mistaken')
Old French
faus ('false, deceptive')
French
faux ('false, imitation')
English
faux (as in 'imitation')
Modern English
faux leather (compound, early 20th century)

Nguồn gốc 'faux' và 'leather'

Cụm từ 'faux leather' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Faux' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'faus', mang nghĩa 'giả dối' hoặc 'bắt chước', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'falsus' (sai lầm, lừa dối). Trong tiếng Anh, 'faux' được dùng để chỉ một cái gì đó không phải thật mà là nhân tạo hoặc mô phỏng. Trong khi đó, 'leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leþer', chỉ vật liệu làm từ da động vật. Khi kết hợp, 'faux leather' miêu tả một loại vật liệu nhân tạo được thiết kế để trông và cảm thấy giống như da thật, nhưng không phải là da động vật.

Usage Note

"Faux" trong tiếng Pháp có nghĩa là "giả". Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thay thế da thật, thường là rẻ hơn và thân thiện với động vật hơn. Nó đồng nghĩa với "artificial leather", "synthetic leather", "vegan leather" hoặc "pleather" (tuy nhiên 'pleather' có thể mang sắc thái nghĩa rẻ tiền hơn). Cần phân biệt với "genuine leather" (da thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faux leather
  • soft soft faux leather
    (da giả mềm mại)
  • durable durable faux leather
    (da giả bền)
  • black black faux leather
    (da giả màu đen)
Noun + faux leather
  • faux leather faux leather jacket
    (áo khoác da giả)
  • faux leather faux leather bag
    (túi xách da giả)
  • faux leather faux leather sofa
    (ghế sofa da giả)
Verb + faux leather
  • clean clean faux leather
    (làm sạch da giả)
  • make make faux leather
    (sản xuất da giả)
  • prefer prefer faux leather
    (thích da giả hơn)

Idioms

  • faux leather jacket

    áo khoác da giả (một loại áo khoác phổ biến làm từ da nhân tạo)

    "She bought a stylish faux leather jacket for the autumn season."

    (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da giả sành điệu cho mùa thu.)

  • faux leather boots

    giày bốt da giả (giày bốt làm từ vật liệu tổng hợp trông giống da thật)

    "These faux leather boots are very comfortable and affordable."

    (Đôi bốt da giả này rất thoải mái và có giá phải chăng.)

  • faux leather upholstery

    vật liệu bọc da giả (vải hoặc vật liệu tổng hợp dùng để bọc đồ nội thất, trông giống da)

    "The car seats had faux leather upholstery, which was easy to clean."

    (Ghế ô tô có bọc da giả, rất dễ vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faux leather

noun
Lật mặt

Một vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp được làm để giống da thật.

"She bought a jacket made of faux leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers faux leather because it's more affordable than real leather.
Cô ấy thích da giả hơn vì nó rẻ hơn da thật.
Phủ định
They don't believe that faux leather is as durable as genuine leather.
Họ không tin rằng da giả bền bằng da thật.
Nghi vấn
Is this bag made of faux leather, or is it real?
Cái túi này làm bằng da giả hay da thật?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bought a jacket made of faux leather.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác làm từ da giả.
Phủ định
They haven't used faux leather in their furniture collection this year.
Họ đã không sử dụng da giả trong bộ sưu tập đồ nội thất của họ năm nay.
Nghi vấn
Has the company always utilized faux leather for its bags?
Công ty đã luôn sử dụng da giả cho túi xách của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faux leather".

Lựa chọn đạo đức và bền vững

'Faux leather' thường được ưa chuộng bởi những người theo lối sống thuần chay (vegan) hoặc những người quan tâm đến quyền động vật, vì nó không sử dụng sản phẩm từ động vật. Tuy nhiên, khía cạnh bền vững của nó vẫn đang là một chủ đề tranh luận, vì nhiều loại da giả được làm từ vật liệu gốc dầu mỏ như PVC hoặc PU, có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình sản xuất và khi thải bỏ. Hiện nay, có nhiều nghiên cứu và phát triển các loại da giả thân thiện với môi trường hơn, ví dụ như từ nấm hoặc thực vật.

Phổ biến trong thời trang và nội thất

Do giá thành phải chăng và tính linh hoạt, 'faux leather' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong ngành thời trang và nội thất. Nó cho phép các nhà thiết kế tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng từ áo khoác, túi xách, giày dép đến ghế sofa, bọc ghế xe hơi mà vẫn giữ được vẻ sang trọng, bắt mắt của da thật. 'Faux leather' cũng dễ bảo quản hơn và có khả năng chống nước tốt hơn một số loại da thật, làm tăng tính tiện dụng của nó trong cuộc sống hàng ngày.