faux leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial or synthetic material made to resemble leather.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp được làm để giống da thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a jacket made of faux leather."
"Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác làm từ da giả."
-
"Faux leather is often used in furniture upholstery."
"Da giả thường được sử dụng trong bọc nội thất."
-
"Many shoes are now made of faux leather for ethical reasons."
"Nhiều đôi giày hiện nay được làm bằng da giả vì lý do đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leather | da thuộc, da (vật liệu làm từ da động vật) |
| Adjective | leathery | giống da, dai như da, có kết cấu như da |
| Noun | leatherette | da giả, da nhân tạo (một loại da tổng hợp cụ thể, thường là vải phủ nhựa) |
| Noun | leatherwork | nghề làm đồ da, các sản phẩm làm từ da |
| Adjective | faux | giả, nhân tạo, không thật (đứng trước danh từ để chỉ sự bắt chước) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Faux" trong tiếng Pháp có nghĩa là "giả". Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thay thế da thật, thường là rẻ hơn và thân thiện với động vật hơn. Nó đồng nghĩa với "artificial leather", "synthetic leather", "vegan leather" hoặc "pleather" (tuy nhiên 'pleather' có thể mang sắc thái nghĩa rẻ tiền hơn). Cần phân biệt với "genuine leather" (da thật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft faux leather (da giả mềm mại)
-
durable durable faux leather (da giả bền)
-
black black faux leather (da giả màu đen)
-
faux leather faux leather jacket (áo khoác da giả)
-
faux leather faux leather bag (túi xách da giả)
-
faux leather faux leather sofa (ghế sofa da giả)
-
clean clean faux leather (làm sạch da giả)
-
make make faux leather (sản xuất da giả)
-
prefer prefer faux leather (thích da giả hơn)
Idioms
-
faux leather jacket
áo khoác da giả (một loại áo khoác phổ biến làm từ da nhân tạo)
"She bought a stylish faux leather jacket for the autumn season."
(Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da giả sành điệu cho mùa thu.)
-
faux leather boots
giày bốt da giả (giày bốt làm từ vật liệu tổng hợp trông giống da thật)
"These faux leather boots are very comfortable and affordable."
(Đôi bốt da giả này rất thoải mái và có giá phải chăng.)
-
faux leather upholstery
vật liệu bọc da giả (vải hoặc vật liệu tổng hợp dùng để bọc đồ nội thất, trông giống da)
"The car seats had faux leather upholstery, which was easy to clean."
(Ghế ô tô có bọc da giả, rất dễ vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faux leather
nounMột vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp được làm để giống da thật.
"She bought a jacket made of faux leather."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers faux leather because it's more affordable than real leather. |
Cô ấy thích da giả hơn vì nó rẻ hơn da thật. |
| Phủ định | They don't believe that faux leather is as durable as genuine leather. |
Họ không tin rằng da giả bền bằng da thật. |
| Nghi vấn | Is this bag made of faux leather, or is it real? |
Cái túi này làm bằng da giả hay da thật? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has bought a jacket made of faux leather. |
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác làm từ da giả. |
| Phủ định | They haven't used faux leather in their furniture collection this year. |
Họ đã không sử dụng da giả trong bộ sưu tập đồ nội thất của họ năm nay. |
| Nghi vấn | Has the company always utilized faux leather for its bags? |
Công ty đã luôn sử dụng da giả cho túi xách của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faux leather".
