(Top Banner Ad)
public document
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Hành chính

public document

UK: /ˈpʌblɪk ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˈpʌblɪk ˈdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu công khai văn bản công khai hồ sơ công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that is available to the public, usually by law. It can be accessed by anyone.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được công khai, thường là theo luật định. Bất kỳ ai cũng có thể truy cập được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land registry is a public document, and anyone can look at it."

    "Sổ địa bạ là một tài liệu công khai và bất kỳ ai cũng có thể xem nó."

  • "This financial report is a public document and can be accessed on the company's website."

    "Báo cáo tài chính này là một tài liệu công khai và có thể được truy cập trên trang web của công ty."

  • "Citizens have the right to access public documents related to environmental regulations."

    "Công dân có quyền truy cập vào các tài liệu công khai liên quan đến các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng
Noun document tài liệu
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Verb document ghi lại, lập hồ sơ
Adjective public công cộng, công khai
Adjective documented có tài liệu, đã được ghi lại
Adverb publicly một cách công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'của cộng đồng'. Gốc của nó là từ 'populus' (người dân). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'public' và được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa 'chung', 'công cộng'.

Sự ra đời của 'Document'

Từ 'document' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum', nghĩa là 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'tài liệu giảng dạy'. Gốc của nó là 'docere' (dạy). Khi kết hợp 'public' và 'document' trong tiếng Anh, nó tạo thành 'public document', chỉ một tài liệu được công khai hoặc thuộc về công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính phủ hoặc hành chính. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của công chúng. Cần phân biệt với 'private document' là tài liệu riêng tư, không được phép công khai.

Prepositions

on for of

Các giới từ này thường dùng để chỉ mục đích, đối tượng hoặc nội dung của tài liệu công khai.
- 'on': thông tin về vấn đề gì đó (ví dụ: information on a public document)
- 'for': được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: public document for review)
- 'of': là một phần của cái gì (ví dụ: a copy of a public document)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public document
  • official official public document
    (tài liệu công khai chính thức)
  • legal legal public document
    (tài liệu công khai hợp pháp)
  • historical historical public document
    (tài liệu công khai lịch sử)
  • government government public document
    (tài liệu công khai của chính phủ)
Verb + public document
  • access access public documents
    (tiếp cận các tài liệu công khai)
  • release release public documents
    (công bố/phát hành các tài liệu công khai)
  • file file a public document
    (nộp một tài liệu công khai)
  • consult consult public documents
    (tham khảo các tài liệu công khai)

Idioms

  • Right to access public documents

    Quyền được tiếp cận các tài liệu công khai

    "Citizens have the right to access public documents under the law."

    (Công dân có quyền tiếp cận các tài liệu công khai theo quy định của pháp luật.)

  • Disclosure of public documents

    Việc tiết lộ, công bố các tài liệu công khai

    "The disclosure of public documents ensures government transparency."

    (Việc công bố các tài liệu công khai đảm bảo sự minh bạch của chính phủ.)

  • Request for public documents

    Yêu cầu cung cấp tài liệu công khai

    "He submitted a request for public documents related to the project."

    (Anh ấy đã gửi yêu cầu cung cấp tài liệu công khai liên quan đến dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public document

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được công khai, thường là theo luật định. Bất kỳ ai cũng có thể truy cập được.

"The land registry is a public document, and anyone can look at it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Provide the public document immediately.
Cung cấp tài liệu công khai ngay lập tức.
Phủ định
Do not destroy any public documents.
Đừng phá hủy bất kỳ tài liệu công khai nào.
Nghi vấn
Please, file the public document carefully.
Vui lòng lưu trữ tài liệu công khai cẩn thận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public document".

Quyền tiếp cận thông tin và minh bạch chính phủ

Ở nhiều nước phương Tây, có luật về Tự do Thông tin (ví dụ: FOIA ở Mỹ) cho phép công dân quyền được tiếp cận các tài liệu công khai của chính phủ. Điều này giúp tăng cường sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và cho phép công chúng giám sát hoạt động của chính phủ.

Tài liệu công khai và di sản lịch sử

Các tài liệu công khai không chỉ quan trọng cho hiện tại mà còn là một phần thiết yếu của di sản lịch sử quốc gia. Chúng được lưu trữ trong các kho lưu trữ (archives) để bảo tồn thông tin, phục vụ nghiên cứu và giúp các thế hệ tương lai hiểu về quá khứ.