(Top Banner Ad)
official record
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Hành chính, Quản lý

official record

UK: /əˈfɪʃəl ˈrekɔːd/ • US: /əˈfɪʃəl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ chính thức văn bản chính thức giấy tờ pháp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or other source of information that provides reliable evidence of events or facts.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc nguồn thông tin khác cung cấp bằng chứng đáng tin cậy về các sự kiện hoặc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minutes of the meeting are considered an official record."

    "Biên bản cuộc họp được coi là một hồ sơ chính thức."

  • "The birth certificate is an official record of the date and place of birth."

    "Giấy khai sinh là một hồ sơ chính thức về ngày và nơi sinh."

  • "Police reports are considered official records and can be used as evidence in court."

    "Báo cáo của cảnh sát được coi là hồ sơ chính thức và có thể được sử dụng làm bằng chứng tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official Quan chức, cán bộ; tài liệu chính thức
Adjective official Chính thức, thuộc về văn phòng/chức vụ
Adverb officially Một cách chính thức
Verb officiate Làm nhiệm vụ, chủ trì (một buổi lễ)
Noun record Hồ sơ, bản ghi chép; kỷ lục
Verb record Ghi lại, ghi âm, thu hình
Noun recording Bản ghi âm/ghi hình; sự ghi âm/ghi hình
Noun recorder Máy ghi âm/ghi hình; người ghi chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officiel
English
official
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record

Gốc rễ của 'Official'

Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ', 'chức vụ' hoặc 'dịch vụ công'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'officiel' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa liên quan đến một chức vụ hoặc quyền lực công.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa đen là 'gọi lại vào trái tim' (re- 'trở lại' + cor 'trái tim'). Ban đầu nó mang ý nghĩa ghi nhớ hoặc nhắc lại trong tâm trí, sau đó phát triển thành ý nghĩa ghi chép lại thông tin một cách vật lý vào cuối thế kỷ 13 trong tiếng Anh.

Sự kết hợp của 'Official Record'

'Official record' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'official' (chính thức, thuộc về cơ quan có thẩm quyền) và 'record' (ghi chép, hồ sơ). Cụm từ này chỉ những tài liệu, thông tin được ghi chép, lưu trữ một cách chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền, có giá trị pháp lý hoặc hành chính.

Usage Note

Cụm từ 'official record' nhấn mạnh tính chính thức, được xác nhận và thường được lưu trữ bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền. Nó khác với 'record' thông thường ở chỗ nó có giá trị pháp lý hoặc hành chính. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính phủ, kinh doanh và lịch sử.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'The event is in the official record' (Sự kiện này nằm trong hồ sơ chính thức). 'A copy of the official record' (Một bản sao của hồ sơ chính thức). 'Based on the official record' (Dựa trên hồ sơ chính thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official record
  • public public official record
    (hồ sơ chính thức công khai)
  • legal legal official record
    (hồ sơ chính thức hợp pháp)
  • historical historical official record
    (hồ sơ chính thức lịch sử)
  • permanent permanent official record
    (hồ sơ chính thức vĩnh viễn)
  • digital digital official record
    (hồ sơ chính thức kỹ thuật số)
  • written written official record
    (hồ sơ chính thức bằng văn bản)
Verb + official record
  • keep keep an official record
    (lưu giữ hồ sơ chính thức)
  • maintain maintain official records
    (duy trì các hồ sơ chính thức)
  • create create an official record
    (tạo lập hồ sơ chính thức)
  • consult consult the official record
    (tham khảo hồ sơ chính thức)
  • enter into enter into the official record
    (ghi vào hồ sơ chính thức)
  • delete delete an official record
    (xóa hồ sơ chính thức)
Official record + Verb
  • shows The official record shows...
    (Hồ sơ chính thức cho thấy...)
  • indicates The official record indicates...
    (Hồ sơ chính thức chỉ ra rằng...)
  • states The official record states...
    (Hồ sơ chính thức ghi rõ...)

Idioms

  • on the official record

    được ghi nhận chính thức; có trong hồ sơ chính thức

    "His statement is now on the official record."

    (Tuyên bố của ông ấy hiện đã được ghi nhận chính thức.)

  • for the official record

    để ghi nhận/lưu hồ sơ chính thức; để làm bằng chứng chính thức

    "I'd like to state for the official record that I object to this proposal."

    (Tôi muốn tuyên bố để lưu hồ sơ chính thức rằng tôi phản đối đề xuất này.)

  • go on the official record

    được chính thức ghi nhận; được công bố chính thức

    "She went on the official record denying the allegations."

    (Cô ấy đã chính thức phủ nhận các cáo buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official record

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu hoặc nguồn thông tin khác cung cấp bằng chứng đáng tin cậy về các sự kiện hoặc sự thật.

"The minutes of the meeting are considered an official record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official record".

Nền tảng của hệ thống pháp luật và hành chính

Ở các quốc gia phương Tây, hồ sơ chính thức (như giấy khai sinh, giấy chứng tử, giấy kết hôn, hồ sơ tòa án, bằng cấp học thuật) đóng vai trò nền tảng trong hệ thống pháp luật và hành chính. Chúng cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về các sự kiện và trạng thái pháp lý, là cơ sở để xác định quyền lợi và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức.

Quyền tiếp cận thông tin công cộng

Nhiều quốc gia phương Tây có Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act - FOIA) hoặc các luật tương tự, cho phép công chúng yêu cầu và tiếp cận các hồ sơ chính thức của chính phủ. Điều này thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và là một phần quan trọng của nền dân chủ hiện đại, giúp người dân giám sát hoạt động của nhà nước.