(Top Banner Ad)
confidential document
B2
Tính từ B2 Pháp lý, Kinh doanh

confidential document

UK: /ˌkɒnfɪˈdenʃl ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˌkɑːnfɪˈdenʃəl ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu mật hồ sơ bảo mật văn bản bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to be kept secret.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật, bảo mật, không được tiết lộ cho người không có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information in this file is strictly confidential."

    "Thông tin trong tập tin này hoàn toàn bảo mật."

  • "Unauthorized access to confidential documents is strictly prohibited."

    "Nghiêm cấm truy cập trái phép vào các tài liệu mật."

  • "The lawyer reviewed the confidential documents before the trial."

    "Luật sư đã xem xét các tài liệu mật trước phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidentiality Tính bảo mật, sự giữ kín
Noun confidence Sự tự tin, lòng tin
Verb confide Chia sẻ (bí mật), giao phó (niềm tin)
Verb document Ghi chép lại, lập hồ sơ
Noun documentation Hồ sơ, tài liệu, sự ghi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Docere)
documentum (lesson, proof)
Latin (Fidere)
confidentia (trust, reliance)
Middle French
confidentiel
English (17th Century)
confidential document

Nguồn Gốc Của Sự Tin Tưởng

Từ 'confidential' (mật) bắt nguồn từ gốc Latin 'fides', có nghĩa là 'lòng tin'. Khi bạn xử lý một tài liệu 'confidential', về cơ bản bạn đang được đặt lòng tin tuyệt đối rằng bạn sẽ không tiết lộ thông tin đó. Nó không chỉ là sự bí mật, mà còn là sự tin cậy.

Tài Liệu Là Bài Học

Phần 'document' (tài liệu) lại xuất phát từ động từ Latin 'docere', nghĩa là 'dạy' hoặc 'chỉ dẫn'. Ban đầu, 'documentum' có nghĩa là 'một bài học' hoặc 'một bằng chứng'. Ngày nay, tài liệu vẫn giữ vai trò cung cấp thông tin, hướng dẫn, nhưng khi kết hợp với 'confidential', nó trở thành một bài học chỉ dành cho một số người được chọn.

Usage Note

Tính từ 'confidential' nhấn mạnh tính chất bí mật, riêng tư, thường liên quan đến thông tin nhạy cảm, bí mật kinh doanh, bí mật quốc gia, hoặc thông tin cá nhân. Nó khác với 'private' ở chỗ 'private' mang tính cá nhân, thuộc về cá nhân hơn, còn 'confidential' thường liên quan đến một thỏa thuận hoặc yêu cầu giữ bí mật.

Prepositions

to from

'Confidential to' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà thông tin này cần được giữ bí mật với họ. 'Confidential from' dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà thông tin cần được giữ kín, không cho họ biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confidential document
  • handle handle a confidential document
    (xử lý một tài liệu mật)
  • leak leak a confidential document
    (làm rò rỉ tài liệu mật)
  • shred shred confidential documents
    (hủy (xé vụn) các tài liệu mật)
Adjective / Adverb + confidential document
  • highly a highly confidential document
    (một tài liệu tuyệt mật)
  • illegally illegally obtain a confidential document
    (chiếm đoạt tài liệu mật một cách bất hợp pháp)

Idioms

  • access confidential documents

    truy cập các tài liệu mật

    "Only authorized personnel are permitted to access confidential documents."

    (Chỉ những nhân sự được ủy quyền mới được phép truy cập các tài liệu mật.)

  • sign a confidential document

    ký vào một tài liệu bảo mật (thường là NDA)

    "You must sign a confidential document before reviewing the sensitive data."

    (Bạn phải ký vào một tài liệu bảo mật trước khi xem xét dữ liệu nhạy cảm.)

  • breach of confidential document security

    vi phạm an ninh tài liệu mật

    "The company faced severe penalties for a breach of confidential document security."

    (Công ty phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc vì vi phạm an ninh tài liệu mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidential document

Tính từ
Lật mặt

Được giữ bí mật, bảo mật, không được tiết lộ cho người không có thẩm quyền.

"The information in this file is strictly confidential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidential document".

Thỏa Thuận Không Tiết Lộ (NDA)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xử lý tài liệu mật (confidential documents) thường gắn liền với Thỏa thuận Không Tiết Lộ (NDA - Non-Disclosure Agreement). NDA là một hợp đồng pháp lý nhằm ràng buộc người nhận thông tin không được chia sẻ nó ra bên ngoài, là bằng chứng cho sự nghiêm túc trong việc bảo vệ bí mật thương mại.

Hệ Thống Phân Loại Tài Liệu

Trong các tổ chức lớn (đặc biệt là chính phủ hoặc quân đội), 'confidential document' là một trong những cấp độ phân loại chính thức (thường cao hơn 'restricted' nhưng thấp hơn 'secret' hoặc 'top secret'). Sự phân loại này xác định rõ ràng người có quyền truy cập và các biện pháp bảo vệ vật lý cần thiết cho tài liệu.