(Top Banner Ad)
government record
B2
Danh từ B2 Chính trị, Luật pháp, Hành chính công

government record

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈrekɔːd/ • US: /ˈɡʌvərmənt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ chính phủ tài liệu chính phủ hồ sơ nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or piece of information created, received, and maintained by a government agency or public official as evidence of its activities or transactions.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc một mẩu thông tin được tạo, nhận và lưu giữ bởi một cơ quan chính phủ hoặc một quan chức nhà nước như là bằng chứng về các hoạt động hoặc giao dịch của cơ quan đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public has a right to access most government records."

    "Công chúng có quyền truy cập vào hầu hết các hồ sơ chính phủ."

  • "The journalist requested access to the government record detailing the contract."

    "Nhà báo yêu cầu được truy cập vào hồ sơ chính phủ chi tiết về hợp đồng."

  • "These government records are stored securely for future reference."

    "Những hồ sơ chính phủ này được lưu trữ an toàn để tham khảo trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governor thống đốc, người cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder thiết bị ghi âm/ghi hình, người ghi chép
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được thu âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

FOIA (Freedom of Information Act) (Đạo luật Tự do Thông tin)archival material (tài liệu lưu trữ)

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernan
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government
Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record
English
government record

Nguồn gốc 'Hồ sơ Chính phủ'

Cụm từ 'government record' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'government' (chính phủ) có hành trình từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernan' (lái tàu, điều khiển), qua tiếng Latin 'gubernare' và tiếng Pháp cổ 'governement', mang ý nghĩa về việc quản lý, điều hành. Từ 'record' (hồ sơ, ghi chép) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari' (ghi nhớ trong tâm trí) qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, báo cáo), dần phát triển thành nghĩa tài liệu ghi chép. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành nghĩa 'những tài liệu chính thức được tạo ra, lưu giữ hoặc quản lý bởi một cơ quan chính phủ'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tài liệu chính thức, có tính pháp lý và được lưu trữ theo quy định của pháp luật. Nó khác với các tài liệu cá nhân của các quan chức chính phủ. Nó bao gồm một phạm vi rộng các tài liệu từ luật, quy định, hướng dẫn, báo cáo, thống kê đến thư từ chính thức và các tài liệu lưu trữ khác.

Prepositions

of on regarding

* of: Dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của hồ sơ (ví dụ: government record of a meeting).
* on: Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được đề cập trong hồ sơ (ví dụ: government record on climate change).
* regarding: Tương tự như 'on', nhưng trang trọng hơn (ví dụ: government record regarding the investigation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government record
  • public public government records
    (hồ sơ chính phủ công khai)
  • confidential confidential government records
    (hồ sơ chính phủ mật)
  • historical historical government records
    (hồ sơ chính phủ lịch sử)
  • official official government records
    (hồ sơ chính phủ chính thức)
Verb + government record
  • access access government records
    (tiếp cận hồ sơ chính phủ)
  • maintain maintain government records
    (duy trì hồ sơ chính phủ)
  • destroy destroy government records
    (hủy bỏ hồ sơ chính phủ)
  • release release government records
    (công bố hồ sơ chính phủ)
  • classify classify government records
    (phân loại hồ sơ chính phủ)
Noun + government record
  • archive of archive of government records
    (kho lưu trữ hồ sơ chính phủ)
  • request for request for government records
    (yêu cầu hồ sơ chính phủ)

Idioms

  • on government record

    được ghi lại/lưu giữ chính thức bởi chính phủ; có trong hồ sơ chính phủ

    "His statement is now on government record."

    (Tuyên bố của ông ấy giờ đã có trong hồ sơ chính phủ.)

  • sealed government records

    hồ sơ chính phủ bị niêm phong (không công khai vì lý do bảo mật)

    "The court ordered that certain government records be sealed for national security."

    (Tòa án đã ra lệnh niêm phong một số hồ sơ chính phủ vì lý do an ninh quốc gia.)

  • declassified government records

    hồ sơ chính phủ đã được giải mật (công khai sau khi hết thời hạn bảo mật)

    "Many secret documents become declassified government records after 30 years."

    (Nhiều tài liệu mật trở thành hồ sơ chính phủ đã được giải mật sau 30 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government record

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu hoặc một mẩu thông tin được tạo, nhận và lưu giữ bởi một cơ quan chính phủ hoặc một quan chức nhà nước như là bằng chứng về các hoạt động hoặc giao dịch của cơ quan đó.

"The public has a right to access most government records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government record".

Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các luật như Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act - FOIA). Luật này cho phép công chúng yêu cầu và tiếp cận các hồ sơ chính phủ, thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ đối với người dân. Đây là một khái niệm quan trọng trong các nền dân chủ hiện đại.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Việc duy trì và công khai các hồ sơ chính phủ (trừ những trường hợp đặc biệt) là một trụ cột của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước. Nó cho phép công dân giám sát các hoạt động của chính phủ, đảm bảo các quyết định được đưa ra vì lợi ích công cộng và ngăn chặn tham nhũng.