(Top Banner Ad)
public expenditure
C1
noun C1 Kinh tế

public expenditure

UK: /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃə(r)/ • US: /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu công ngân sách nhà nước chi ngân sách nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money spent by the government or other public bodies.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền được chi tiêu bởi chính phủ hoặc các cơ quan công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government plans to increase public expenditure on healthcare next year."

    "Chính phủ dự kiến tăng chi tiêu công cho y tế vào năm tới."

  • "Increased public expenditure on education can lead to a more skilled workforce."

    "Tăng chi tiêu công cho giáo dục có thể dẫn đến lực lượng lao động có kỹ năng hơn."

  • "The report analyzes the impact of public expenditure on economic growth."

    "Báo cáo phân tích tác động của chi tiêu công đối với tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công cộng, của nhà nước
N public công chúng, công chúng
Adv publicly một cách công khai, công khai
V expend chi tiêu, sử dụng (tiền, sức lực)
N expense chi phí
Adj expensive đắt đỏ

Synonyms

government spending (chi tiêu chính phủ)state expenditure (chi tiêu nhà nước)

Antonyms

private expenditure (chi tiêu tư nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public

Nguồn gốc của 'public expenditure'

Từ 'public' (công cộng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của người dân, thuộc về nhà nước'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, duy trì ý nghĩa 'liên quan đến cộng đồng hoặc chính phủ'. 'Expenditure' (chi tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân ra, trả tiền'. Khi hai từ này kết hợp, 'public expenditure' ra đời, ám chỉ số tiền được chính phủ chi tiêu cho các dịch vụ và hoạt động công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách công và tài chính chính phủ. Nó bao gồm các khoản chi cho nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế, giáo dục, quốc phòng, cơ sở hạ tầng và phúc lợi xã hội. 'Public expenditure' nhấn mạnh rằng các khoản chi tiêu này được thực hiện bằng tiền của công chúng (thông qua thuế và các nguồn thu khác) và phải chịu trách nhiệm giải trình trước công chúng.

Prepositions

on in for

‘On’ dùng để chỉ chi tiêu vào một lĩnh vực cụ thể (e.g., public expenditure on education). ‘In’ thường được dùng để chỉ tổng chi tiêu trong một lĩnh vực hoặc khu vực (e.g., public expenditure in health). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của chi tiêu (e.g., public expenditure for infrastructure development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public expenditure
  • government government public expenditure
    (chi tiêu công của chính phủ)
  • national national public expenditure
    (chi tiêu công quốc gia)
  • local local public expenditure
    (chi tiêu công địa phương)
  • increased increased public expenditure
    (chi tiêu công tăng lên)
  • total total public expenditure
    (tổng chi tiêu công)
Verb + public expenditure
  • control control public expenditure
    (kiểm soát chi tiêu công)
  • manage manage public expenditure
    (quản lý chi tiêu công)
  • boost boost public expenditure
    (thúc đẩy chi tiêu công)
  • cut cut public expenditure
    (cắt giảm chi tiêu công)
  • reduce reduce public expenditure
    (giảm chi tiêu công)
  • increase increase public expenditure
    (tăng chi tiêu công)

Idioms

  • Curb public expenditure

    Hạn chế/kiềm chế chi tiêu công

    "The government announced plans to curb public expenditure in response to the economic slowdown."

    (Chính phủ công bố kế hoạch hạn chế chi tiêu công nhằm đối phó với suy thoái kinh tế.)

  • Boost public expenditure

    Thúc đẩy/tăng cường chi tiêu công

    "Economists are calling on the state to boost public expenditure to stimulate growth."

    (Các nhà kinh tế kêu gọi nhà nước thúc đẩy chi tiêu công để kích thích tăng trưởng.)

  • Rationalize public expenditure

    Hợp lý hóa chi tiêu công

    "The aim of the reform is to rationalize public expenditure and improve efficiency."

    (Mục tiêu của cuộc cải cách là hợp lý hóa chi tiêu công và nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public expenditure

noun
Lật mặt

Khoản tiền được chi tiêu bởi chính phủ hoặc các cơ quan công cộng khác.

"The government plans to increase public expenditure on healthcare next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increased public expenditure, which includes investments in education and healthcare, often leads to economic growth, and it can improve the quality of life for citizens.
Tăng chi tiêu công, bao gồm đầu tư vào giáo dục và y tế, thường dẫn đến tăng trưởng kinh tế, và nó có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.
Phủ định
Without careful planning, public expenditure, however well-intentioned, can lead to budget deficits, and it may not achieve the desired outcomes.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, chi tiêu công, dù có ý tốt đến đâu, có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách, và nó có thể không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, should public expenditure be prioritized for infrastructure projects, or should it focus on social welfare programs?
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, chi tiêu công nên được ưu tiên cho các dự án cơ sở hạ tầng, hay nên tập trung vào các chương trình phúc lợi xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public expenditure".

Chính sách tài khóa và vai trò của nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chi tiêu công là một công cụ quan trọng của chính sách tài khóa, được sử dụng để ổn định nền kinh tế, cung cấp dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng. Mức độ và lĩnh vực chi tiêu công thường là chủ đề tranh luận chính trị gay gắt giữa các đảng phái, phản ánh các triết lý khác nhau về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế và xã hội.

Ngân sách nhà nước và trách nhiệm giải trình

Mỗi năm, chính phủ các nước thường công bố ngân sách nhà nước, trong đó trình bày chi tiết về chi tiêu công dự kiến. Quá trình này thường bao gồm các cuộc tranh luận công khai tại nghị viện và sự giám sát từ công chúng, các tổ chức phi chính phủ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình (accountability) trong việc quản lý tiền thuế của người dân.